flower grower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who cultivates flowers, typically for commercial purposes.
Vietnamese Meaning
Người trồng hoa, thường là vì mục đích thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather was a flower grower and supplied roses to all the local florists."
"Ông tôi là một người trồng hoa và cung cấp hoa hồng cho tất cả các cửa hàng hoa địa phương."
-
"The flower grower used special fertilizers to get bigger blooms."
"Người trồng hoa đã sử dụng phân bón đặc biệt để có được những bông hoa lớn hơn."
-
"Many flower growers are struggling due to the rising cost of energy."
"Nhiều người trồng hoa đang gặp khó khăn do chi phí năng lượng tăng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flower | hoa, bông hoa |
| Noun | grower | người trồng, nhà sản xuất (thực vật) |
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Verb | grow | trồng, phát triển, lớn lên |
| Verb | flower | ra hoa, nở hoa |
| Adjective | flowery | nhiều hoa, sặc sỡ, văn vẻ (kiểu cách) |
| Adjective | growing | đang phát triển, đang tăng trưởng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'flower grower' thường dùng để chỉ những người trồng hoa chuyên nghiệp, có thể là chủ vườn, người làm công trong các trang trại hoa, hoặc những người kinh doanh hoa. Nó nhấn mạnh vào hoạt động trồng trọt và chăm sóc hoa. Khác với 'florist' (người bán hoa), 'flower grower' tập trung vào quá trình sản xuất hoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled flower grower (một người trồng hoa lành nghề)
-
local a local flower grower (một người trồng hoa địa phương)
-
organic an organic flower grower (một người trồng hoa hữu cơ)
-
passionate a passionate flower grower (một người trồng hoa đầy tâm huyết)
-
consult consult a flower grower (tham khảo ý kiến một người trồng hoa)
-
support support local flower growers (ủng hộ những người trồng hoa địa phương)
-
become become a flower grower (trở thành một người trồng hoa)
-
commercial a commercial flower grower (một người trồng hoa thương mại)
-
master a master flower grower (một nghệ nhân trồng hoa, một người trồng hoa bậc thầy)
Idioms
-
a master flower grower
một nghệ nhân trồng hoa, một người trồng hoa bậc thầy (ám chỉ người có kinh nghiệm và kỹ năng vượt trội)
"She is known as a master flower grower in the region, famous for her rare orchids."
(Bà ấy được biết đến là một nghệ nhân trồng hoa bậc thầy trong vùng, nổi tiếng với những loài lan quý hiếm.)
-
from a family of flower growers
xuất thân từ một gia đình có truyền thống trồng hoa
"He comes from a family of flower growers, so he learned the trade from a young age."
(Anh ấy xuất thân từ một gia đình có truyền thống trồng hoa, vì vậy anh ấy đã học nghề từ khi còn nhỏ.)
-
the life of a flower grower
cuộc sống của một người trồng hoa (thường gợi lên hình ảnh về sự vất vả nhưng cũng nhiều niềm vui, gắn bó với thiên nhiên)
"The documentary beautifully captured the peaceful yet demanding life of a flower grower."
(Bộ phim tài liệu đã khắc họa một cách tuyệt đẹp cuộc sống bình yên nhưng cũng đầy thử thách của một người trồng hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flower grower
Danh từNgười trồng hoa, thường là vì mục đích thương mại.
"My grandfather was a flower grower and supplied roses to all the local florists."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flower grower, who cultivates roses, sells them at the market. |
Người trồng hoa, người trồng hoa hồng, bán chúng ở chợ. |
| Phủ định | The flower grower, who doesn't use pesticides, has a smaller yield. |
Người trồng hoa, người không sử dụng thuốc trừ sâu, có năng suất thấp hơn. |
| Nghi vấn | Is she the flower grower who won the prize for best orchid? |
Cô ấy có phải là người trồng hoa đã giành giải thưởng cho phong lan đẹp nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower grower".
