(Top Banner Ad)
skim through
B1
Động từ B1 Tổng quát

skim through

UK: /skɪm θruː/ • US: /skɪm θruː/

Nghĩa tiếng Việt

đọc lướt qua xem lướt lướt qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To read something quickly to get a general idea of its meaning.

Vietnamese Meaning

Đọc lướt qua để nắm bắt ý chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only had time to skim through the report before the meeting."

    "Tôi chỉ có thời gian đọc lướt qua báo cáo trước cuộc họp."

  • "She skimmed through the magazine while waiting for her flight."

    "Cô ấy đọc lướt qua tạp chí trong khi chờ chuyến bay."

  • "He skimmed through the contract to see if there were any hidden clauses."

    "Anh ấy đọc lướt qua hợp đồng để xem có điều khoản ẩn nào không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skim Đọc lướt, hớt váng, lướt qua (bề mặt)
Noun skim Lớp váng, hành động đọc lướt (a quick skim)
Noun skimmer Dụng cụ hớt váng; người đọc lướt nhanh
Noun skimming Sự đọc lướt, hành động hớt váng
Adjective skimmable Có thể đọc lướt, dễ đọc lướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíma
Middle English
skimen
Modern English
skim

Từ 'Lướt' trên mặt nước đến 'Lướt' trang sách

Từ nguyên của động từ 'skim' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skíma', mang nghĩa 'chiếu sáng', 'lướt nhanh qua' hoặc 'liếc nhìn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động lướt nhẹ nhàng trên mặt nước (như con thuyền nhỏ) hoặc hớt bỏ lớp váng trên bề mặt chất lỏng. Theo thời gian, nghĩa của từ 'skim' đã mở rộng thành 'đọc lướt' hoặc 'xem qua nhanh chóng', giữ lại ý tưởng về sự chuyển động nhanh và không tập trung vào chi tiết sâu sắc. Khi kết hợp với 'through', 'skim through' nhấn mạnh hành động đọc hoặc xem nhanh một tài liệu từ đầu đến cuối để nắm ý chính.

Usage Note

Cụm động từ 'skim through' diễn tả hành động đọc hoặc xem xét một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn có cái nhìn tổng quan về một tài liệu hoặc thông tin nào đó. So sánh với 'scan', 'skim through' nhấn mạnh việc đọc có chủ đích hơn, cố gắng hiểu ý chính, trong khi 'scan' đơn giản chỉ là nhìn lướt qua để tìm thông tin cụ thể. Khác với 'read carefully' (đọc kỹ), 'skim through' bỏ qua các chi tiết không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + skim through
  • quickly quickly skim through
    (đọc lướt nhanh qua)
  • briefly briefly skim through
    (đọc lướt qua một cách ngắn gọn)
  • just just skim through
    (chỉ đọc lướt qua)
Skim through + Noun (Object)
  • a book skim through a book
    (đọc lướt một cuốn sách)
  • a report skim through a report
    (đọc lướt một báo cáo)
  • an article skim through an article
    (đọc lướt một bài báo)
  • the pages skim through the pages
    (lướt qua các trang)
  • the details skim through the details
    (đọc lướt qua các chi tiết (thường là bỏ qua))
  • an email skim through an email
    (đọc lướt một email)
Noun (Subject) + skim through
  • students students skim through the textbook
    (học sinh đọc lướt sách giáo khoa)
  • I I skimmed through the document
    (tôi đã đọc lướt tài liệu)

Idioms

  • skim through the fine print

    đọc lướt các điều khoản nhỏ/chi tiết rắc rối (thường là để nhanh chóng, có thể bỏ sót thông tin quan trọng)

    "Always be careful when you skim through the fine print of a contract; you might miss something important."

    (Luôn cẩn thận khi đọc lướt các điều khoản nhỏ trong hợp đồng; bạn có thể bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.)

  • just skim through it

    chỉ cần đọc lướt qua (hướng dẫn ai đó không cần đọc kỹ, chỉ cần nắm ý chính)

    "You don't have to read the whole report, just skim through it for the main conclusions."

    (Bạn không cần đọc toàn bộ báo cáo đâu, chỉ cần đọc lướt qua để nắm các kết luận chính là được.)

  • skim through the highlights

    đọc lướt qua các điểm nổi bật/chính

    "Before the meeting, I only had time to skim through the highlights of the agenda."

    (Trước cuộc họp, tôi chỉ có thời gian đọc lướt qua các điểm nổi bật của chương trình nghị sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skim through

Động từ
Lật mặt

Đọc lướt qua để nắm bắt ý chính.

"I only had time to skim through the report before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skim through".

Văn hóa Đọc lướt trong thời đại số

Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khả năng 'skim through' (đọc lướt) đã trở thành một kỹ năng thiết yếu. Mọi người thường xuyên phải xử lý một lượng lớn thông tin từ các bài báo, email, tài liệu trực tuyến, và cần nhanh chóng xác định đâu là nội dung quan trọng. Kỹ năng này giúp tiết kiệm thời gian và quản lý thông tin hiệu quả, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc đọc sâu và hiểu kỹ vấn đề.

Đọc lướt trong Học tập và Công việc

Trong môi trường học thuật và công sở, 'skim through' là một chiến lược đọc hiệu quả. Sinh viên có thể đọc lướt sách giáo khoa để nắm cấu trúc bài học trước khi đi sâu, hoặc đọc lướt các bài nghiên cứu để tìm kiếm thông tin liên quan. Các chuyên gia dùng nó để xem nhanh báo cáo, email dài hoặc tài liệu chuyên ngành, giúp họ ưu tiên công việc và phản hồi kịp thời mà không cần tiêu tốn quá nhiều thời gian vào chi tiết không cần thiết.