(Top Banner Ad)
foliage killer
C1
noun C1 Nông nghiệp, Hóa học

foliage killer

Nghĩa tiếng Việt

thuốc diệt lá chất diệt lá thuốc làm rụng lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or agent that destroys foliage, often a herbicide.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc tác nhân phá hủy tán lá, thường là thuốc diệt cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glyphosate is a common foliage killer used to control weeds."

    "Glyphosate là một loại thuốc diệt lá phổ biến được sử dụng để kiểm soát cỏ dại."

  • "Using a foliage killer can quickly clear an area of unwanted vegetation."

    "Sử dụng thuốc diệt lá có thể nhanh chóng làm sạch một khu vực khỏi thảm thực vật không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foliage tán lá, lá cây (tập hợp)
Verb foliate ra lá, có lá
Verb defoliate làm rụng lá
Noun defoliant chất làm rụng lá (thuốc diệt cỏ)
Verb/Noun kill giết, tiêu diệt (v), sự giết chóc (n)
Noun killer kẻ giết, vật gây chết
Noun/Adjective killing sự giết chóc (n), gây chết người (adj)
Noun/Verb overkill sự lạm dụng quá mức (n), làm quá mức cần thiết (v)

Synonyms

Antonyms

Related Words

weed control (kiểm soát cỏ dại)pesticide (thuốc trừ sâu)

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
folium
Old French
feuillage
English
foliage
Old English
cyllan
English
kill
English
killer
English
foliage killer

Nguồn gốc từ 'Lá' và 'Kẻ diệt'

Từ 'foliage killer' là một từ ghép hiện đại. Phần 'foliage' (tán lá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'folium' (lá) và tiếng Pháp cổ 'feuillage'. Phần 'killer' (kẻ diệt) đơn giản là từ động từ 'kill' (giết) thêm hậu tố '-er'. Do đó, 'foliage killer' có nghĩa đen là 'kẻ diệt tán lá', chỉ một sản phẩm có tác dụng tiêu diệt cây hoặc lá cây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại thuốc diệt cỏ có tác dụng mạnh, gây hại cho cây trồng không mong muốn bằng cách làm khô hoặc phá hủy lá của chúng. Nó có thể ám chỉ một chất hóa học cụ thể hoặc một phương pháp diệt cỏ nói chung. Khác với các loại thuốc diệt cỏ chọn lọc, 'foliage killer' thường ám chỉ các loại thuốc diệt cỏ không chọn lọc, có thể gây hại cho nhiều loại cây trồng.

Prepositions

with as

with: thường dùng để chỉ phương pháp hoặc công cụ sử dụng để áp dụng chất diệt lá. Ví dụ: 'The farmer sprayed the weeds with a foliage killer.' as: thường dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của chất diệt lá. Ví dụ: 'This chemical is used as a foliage killer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foliage killer
  • apply apply foliage killer
    (bón/phun thuốc diệt lá)
  • spray spray foliage killer
    (phun thuốc diệt lá)
  • use use foliage killer
    (sử dụng thuốc diệt lá)
Noun + foliage killer
  • bottle of bottle of foliage killer
    (chai thuốc diệt lá)
  • type of type of foliage killer
    (loại thuốc diệt lá)

Idioms

  • selective foliage killer

    thuốc diệt lá có chọn lọc

    "You need a selective foliage killer to remove weeds without harming your flowers."

    (Bạn cần một loại thuốc diệt lá có chọn lọc để diệt cỏ dại mà không làm hại hoa của mình.)

  • non-selective foliage killer

    thuốc diệt lá không chọn lọc

    "A non-selective foliage killer will destroy all plant growth it comes into contact with."

    (Thuốc diệt lá không chọn lọc sẽ tiêu diệt mọi sự phát triển của cây mà nó tiếp xúc.)

  • general-purpose foliage killer

    thuốc diệt lá đa năng/phổ rộng

    "For widespread weed problems, a general-purpose foliage killer is often used."

    (Đối với các vấn đề cỏ dại trên diện rộng, thuốc diệt lá đa năng thường được sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foliage killer

noun
Lật mặt

Một chất hoặc tác nhân phá hủy tán lá, thường là thuốc diệt cỏ.

"Glyphosate is a common foliage killer used to control weeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foliage killer".

Thuốc diệt cỏ: Lợi ích và tranh cãi

Trong làm vườn và nông nghiệp, các sản phẩm diệt lá (herbicide) như 'foliage killer' được dùng để kiểm soát cỏ dại. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng thường gây tranh cãi. Một mặt, chúng giúp quản lý cây không mong muốn hiệu quả; mặt khác, có nhiều lo ngại về tác động tiêu cực đến môi trường, sức khỏe con người và đa dạng sinh học. Nhiều người đang chuyển sang các phương pháp hữu cơ và thân thiện môi trường hơn.

Vai trò trong việc bảo vệ hệ sinh thái

Mặc dù có những tranh cãi, 'foliage killer' cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái. Chúng được sử dụng để kiểm soát các loài thực vật xâm lấn, là những cây ngoại lai phát triển nhanh chóng, lấn át các loài bản địa và gây hại nghiêm trọng cho môi trường. Việc sử dụng có trách nhiệm giúp duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ cảnh quan tự nhiên.