(Top Banner Ad)
plant food
A2
danh từ A2 Nông nghiệp, Làm vườn

plant food

UK: /ˈplɑːnt fuːd/ • US: /ˈplænt fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón phân cho cây dinh dưỡng cho cây trồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any substance added to soil or water to improve the growth of plants; fertilizer.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào được thêm vào đất hoặc nước để cải thiện sự phát triển của cây trồng; phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some plant food for my tomatoes."

    "Tôi cần mua một ít phân bón cho cây cà chua của tôi."

  • "This plant food is specially formulated for orchids."

    "Loại phân bón này được pha chế đặc biệt cho hoa lan."

  • "Apply plant food every two weeks during the growing season."

    "Bón phân hai tuần một lần trong mùa sinh trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant Cây, thực vật
Verb plant Trồng, gieo
Noun planter Người trồng cây, chậu trồng cây
Noun planting Sự trồng trọt, cây con
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective edible Ăn được (dùng cho thực phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plat-
Latin
planta
Old French
plante
English
plant
PIE
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
fōda
English
food
English
plant food (compound)

Nguồn gốc đơn giản nhưng hiệu quả

Từ 'plant food' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai khái niệm cơ bản: 'plant' (thực vật) và 'food' (thức ăn). 'Plant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' (chồi non), trong khi 'food' đến từ tiếng Anh cổ 'fōda' (thức ăn). Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ bất kỳ chất dinh dưỡng nào được dùng để nuôi dưỡng cây cối, giúp chúng phát triển khỏe mạnh. Sự ra đời của từ này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong việc chăm sóc và cải thiện năng suất cây trồng.

Usage Note

Cụm từ 'plant food' thường được sử dụng một cách thông tục để chỉ phân bón nói chung, bao gồm cả phân bón hóa học và phân bón hữu cơ. Mặc dù 'food' có nghĩa là thức ăn, nhưng 'plant food' không thực sự là thức ăn cho cây theo nghĩa đen. Cây tạo ra thức ăn của chúng thông qua quá trình quang hợp. Phân bón cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu mà cây cần để phát triển khỏe mạnh.

Prepositions

with for

'- Plant food with...' thường dùng để chỉ việc bón phân cùng với một hoạt động khác (ví dụ: tưới nước).
- Plant food for...' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: phân bón cho hoa hồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plant food
  • apply apply plant food
    (bón phân bón cây)
  • give give plants some plant food
    (cung cấp chất dinh dưỡng cho cây)
  • add add plant food to the soil
    (thêm phân bón cây vào đất)
  • use use plant food
    (sử dụng phân bón cây)
Adjective + plant food
  • liquid liquid plant food
    (phân bón cây dạng lỏng)
  • organic organic plant food
    (phân bón cây hữu cơ)
  • soluble soluble plant food
    (phân bón cây hòa tan)
  • general-purpose general-purpose plant food
    (phân bón cây đa năng)

Idioms

  • give plants some plant food

    Cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng

    "Don't forget to give your roses some plant food next week."

    (Đừng quên bón phân cho hoa hồng của bạn vào tuần tới nhé.)

  • apply plant food regularly

    Bón phân cho cây thường xuyên

    "For best results, you should apply plant food regularly during the growing season."

    (Để đạt kết quả tốt nhất, bạn nên bón phân cho cây thường xuyên trong mùa sinh trưởng.)

  • use a good quality plant food

    Sử dụng phân bón cây chất lượng tốt

    "Using a good quality plant food can significantly improve your garden's health."

    (Sử dụng phân bón cây chất lượng tốt có thể cải thiện đáng kể sức khỏe khu vườn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant food

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ chất nào được thêm vào đất hoặc nước để cải thiện sự phát triển của cây trồng; phân bón.

"I need to buy some plant food for my tomatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he uses plant food makes his garden flourish.
Việc anh ấy sử dụng phân bón cho cây trồng làm cho khu vườn của anh ấy phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
Whether she buys plant food or not doesn't affect the size of her tomatoes.
Việc cô ấy mua phân bón cho cây trồng hay không không ảnh hưởng đến kích thước cà chua của cô ấy.
Nghi vấn
What kind of plant food he prefers is a mystery to me.
Anh ấy thích loại phân bón nào là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she used plant food to help her roses grow better.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng phân bón cho cây để giúp hoa hồng của cô ấy phát triển tốt hơn.
Phủ định
He told me that he did not need plant food for his succulents because they thrive in poor soil.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần phân bón cho cây mọng nước của mình vì chúng phát triển mạnh trong đất nghèo dinh dưỡng.
Nghi vấn
The gardener asked if I knew what kind of plant food was best for tomatoes.
Người làm vườn hỏi liệu tôi có biết loại phân bón nào tốt nhất cho cà chua không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time my neighbor sees my garden, I will have been using plant food for a month.
Đến lúc người hàng xóm thấy khu vườn của tôi, tôi sẽ đã sử dụng phân bón cho cây được một tháng.
Phủ định
She won't have been using plant food on her tomatoes, which is why they aren't growing very well.
Cô ấy sẽ không sử dụng phân bón cho cà chua của mình, đó là lý do tại sao chúng không phát triển tốt lắm.
Nghi vấn
Will the farmers have been applying plant food to the fields for more than three hours by noon?
Liệu những người nông dân có đang bón phân cho đồng ruộng được hơn ba tiếng đồng hồ vào buổi trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant food".

Vai trò thiết yếu trong làm vườn

'Plant food' là một phần không thể thiếu trong nghệ thuật làm vườn và nông nghiệp hiện đại. Nó giúp bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết mà đất có thể bị thiếu hụt, thúc đẩy cây phát triển mạnh mẽ hơn, ra hoa đẹp hơn và cho trái năng suất hơn. Việc sử dụng 'plant food' không chỉ là một kỹ thuật mà còn thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của người làm vườn đối với cây cối, biến khu vườn thành một không gian sống động và tươi tốt.

Xu hướng hữu cơ và bền vững

Trong bối cảnh nhận thức về môi trường ngày càng tăng, xu hướng sử dụng 'plant food' hữu cơ (organic plant food) đã trở nên phổ biến. Thay vì các hóa chất tổng hợp, phân bón hữu cơ có nguồn gốc từ tự nhiên như phân ủ, phân trùn quế giúp cải thiện cấu trúc đất, bảo vệ hệ sinh thái vi sinh vật có lợi và đảm bảo nông sản sạch hơn. Điều này phản ánh cam kết của nhiều người trong việc làm vườn bền vững và bảo vệ hành tinh.