plant food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any substance added to soil or water to improve the growth of plants; fertilizer.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ chất nào được thêm vào đất hoặc nước để cải thiện sự phát triển của cây trồng; phân bón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy some plant food for my tomatoes."
"Tôi cần mua một ít phân bón cho cây cà chua của tôi."
-
"This plant food is specially formulated for orchids."
"Loại phân bón này được pha chế đặc biệt cho hoa lan."
-
"Apply plant food every two weeks during the growing season."
"Bón phân hai tuần một lần trong mùa sinh trưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'plant food' thường được sử dụng một cách thông tục để chỉ phân bón nói chung, bao gồm cả phân bón hóa học và phân bón hữu cơ. Mặc dù 'food' có nghĩa là thức ăn, nhưng 'plant food' không thực sự là thức ăn cho cây theo nghĩa đen. Cây tạo ra thức ăn của chúng thông qua quá trình quang hợp. Phân bón cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu mà cây cần để phát triển khỏe mạnh.
Prepositions
'- Plant food with...' thường dùng để chỉ việc bón phân cùng với một hoạt động khác (ví dụ: tưới nước).
- Plant food for...' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: phân bón cho hoa hồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply plant food (bón phân bón cây)
-
give give plants some plant food (cung cấp chất dinh dưỡng cho cây)
-
add add plant food to the soil (thêm phân bón cây vào đất)
-
use use plant food (sử dụng phân bón cây)
-
liquid liquid plant food (phân bón cây dạng lỏng)
-
organic organic plant food (phân bón cây hữu cơ)
-
soluble soluble plant food (phân bón cây hòa tan)
-
general-purpose general-purpose plant food (phân bón cây đa năng)
Idioms
-
give plants some plant food
Cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng
"Don't forget to give your roses some plant food next week."
(Đừng quên bón phân cho hoa hồng của bạn vào tuần tới nhé.)
-
apply plant food regularly
Bón phân cho cây thường xuyên
"For best results, you should apply plant food regularly during the growing season."
(Để đạt kết quả tốt nhất, bạn nên bón phân cho cây thường xuyên trong mùa sinh trưởng.)
-
use a good quality plant food
Sử dụng phân bón cây chất lượng tốt
"Using a good quality plant food can significantly improve your garden's health."
(Sử dụng phân bón cây chất lượng tốt có thể cải thiện đáng kể sức khỏe khu vườn của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plant food
danh từBất kỳ chất nào được thêm vào đất hoặc nước để cải thiện sự phát triển của cây trồng; phân bón.
"I need to buy some plant food for my tomatoes."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he uses plant food makes his garden flourish. |
Việc anh ấy sử dụng phân bón cho cây trồng làm cho khu vườn của anh ấy phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | Whether she buys plant food or not doesn't affect the size of her tomatoes. |
Việc cô ấy mua phân bón cho cây trồng hay không không ảnh hưởng đến kích thước cà chua của cô ấy. |
| Nghi vấn | What kind of plant food he prefers is a mystery to me. |
Anh ấy thích loại phân bón nào là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she used plant food to help her roses grow better. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng phân bón cho cây để giúp hoa hồng của cô ấy phát triển tốt hơn. |
| Phủ định | He told me that he did not need plant food for his succulents because they thrive in poor soil. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần phân bón cho cây mọng nước của mình vì chúng phát triển mạnh trong đất nghèo dinh dưỡng. |
| Nghi vấn | The gardener asked if I knew what kind of plant food was best for tomatoes. |
Người làm vườn hỏi liệu tôi có biết loại phân bón nào tốt nhất cho cà chua không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time my neighbor sees my garden, I will have been using plant food for a month. |
Đến lúc người hàng xóm thấy khu vườn của tôi, tôi sẽ đã sử dụng phân bón cho cây được một tháng. |
| Phủ định | She won't have been using plant food on her tomatoes, which is why they aren't growing very well. |
Cô ấy sẽ không sử dụng phân bón cho cà chua của mình, đó là lý do tại sao chúng không phát triển tốt lắm. |
| Nghi vấn | Will the farmers have been applying plant food to the fields for more than three hours by noon? |
Liệu những người nông dân có đang bón phân cho đồng ruộng được hơn ba tiếng đồng hồ vào buổi trưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant food".
