food surplus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An excess of food production over what is needed to meet domestic consumption needs.
Vietnamese Meaning
Sự dư thừa thực phẩm, sản lượng thực phẩm vượt quá nhu cầu tiêu thụ trong nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food surplus led to a drop in prices for farmers."
"Sự dư thừa thực phẩm dẫn đến sự sụt giảm giá cả đối với nông dân."
-
"The government is struggling to manage the massive food surplus."
"Chính phủ đang phải vật lộn để quản lý lượng lương thực dư thừa khổng lồ."
-
"Food surplus can be used for export or food aid programs."
"Lương thực dư thừa có thể được sử dụng để xuất khẩu hoặc cho các chương trình viện trợ lương thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foodie | Người sành ăn, người rất thích khám phá và thưởng thức ẩm thực |
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn |
| Adjective | edible | Có thể ăn được, không độc hại |
| Adjective | superfluous | Thừa thãi, không cần thiết (mang ý nghĩa tương tự như 'surplus') |
| Noun | surfeit | Sự dư thừa quá mức, sự bội thực (đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ với 'surplus') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, nông nghiệp và chính sách công. Nó đề cập đến tình trạng sản xuất quá nhiều lương thực so với nhu cầu, có thể dẫn đến các vấn đề như giá giảm, lãng phí thực phẩm hoặc cơ hội xuất khẩu.
Prepositions
‘Surplus of food’ (dư thừa thực phẩm) và ‘food surplus in [vùng/quốc gia]’ (dư thừa thực phẩm ở [vùng/quốc gia]). 'Of' chỉ ra loại hình dư thừa, 'in' chỉ ra địa điểm xảy ra dư thừa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive food surplus (lượng thực phẩm dư thừa khổng lồ)
-
global global food surplus (sự dư thừa thực phẩm trên toàn cầu)
-
seasonal seasonal food surplus (dư thừa thực phẩm theo mùa)
-
chronic chronic food surplus (tình trạng dư thừa thực phẩm kinh niên)
-
create create a food surplus (tạo ra lượng thực phẩm dư thừa)
-
manage manage food surplus (quản lý lượng thực phẩm dư thừa)
-
address address the food surplus (giải quyết vấn đề thực phẩm dư thừa)
-
reduce reduce food surplus (giảm lượng thực phẩm dư thừa)
-
problem the problem of food surplus (vấn đề thực phẩm dư thừa)
-
management food surplus management (quản lý thực phẩm dư thừa)
-
in a in a food surplus situation (trong tình huống thực phẩm dư thừa)
Idioms
-
To deal with a food surplus
Giải quyết/đối phó với lượng thực phẩm dư thừa.
"Many countries struggle to deal with a food surplus, leading to significant waste."
(Nhiều quốc gia gặp khó khăn trong việc giải quyết lượng thực phẩm dư thừa, dẫn đến lãng phí đáng kể.)
-
To turn a food surplus into (something beneficial)
Biến lượng thực phẩm dư thừa thành (thứ gì đó có lợi, ví dụ như viện trợ hoặc lợi nhuận).
"The organization aims to turn a food surplus into meals for the homeless, combating both hunger and waste."
(Tổ chức này nhằm mục đích biến lượng thực phẩm dư thừa thành các bữa ăn cho người vô gia cư, chống lại cả nạn đói và lãng phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food surplus
danh từSự dư thừa thực phẩm, sản lượng thực phẩm vượt quá nhu cầu tiêu thụ trong nước.
"The food surplus led to a drop in prices for farmers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food surplus".
