(Top Banner Ad)
food surplus
B2
danh từ B2 Kinh tế

food surplus

UK: /fuːd ˈsɜːrpləs/ • US: /fuːd ˈsɜːrpləs/

Nghĩa tiếng Việt

thặng dư lương thực dư thừa lương thực sản lượng lương thực dư thừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excess of food production over what is needed to meet domestic consumption needs.

Vietnamese Meaning

Sự dư thừa thực phẩm, sản lượng thực phẩm vượt quá nhu cầu tiêu thụ trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food surplus led to a drop in prices for farmers."

    "Sự dư thừa thực phẩm dẫn đến sự sụt giảm giá cả đối với nông dân."

  • "The government is struggling to manage the massive food surplus."

    "Chính phủ đang phải vật lộn để quản lý lượng lương thực dư thừa khổng lồ."

  • "Food surplus can be used for export or food aid programs."

    "Lương thực dư thừa có thể được sử dụng để xuất khẩu hoặc cho các chương trình viện trợ lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodie Người sành ăn, người rất thích khám phá và thưởng thức ẩm thực
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn
Adjective edible Có thể ăn được, không độc hại
Adjective superfluous Thừa thãi, không cần thiết (mang ý nghĩa tương tự như 'surplus')
Noun surfeit Sự dư thừa quá mức, sự bội thực (đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ với 'surplus')

Synonyms

food oversupply (cung vượt cầu thực phẩm)excess food (thực phẩm dư thừa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂- (to feed, protect)
Proto-Germanic
*fōdjaną (to nourish)
Old English
fōda (nourishment)
Middle English
fode
Latin
super- (over, above) + plus (more)
Medieval Latin
superplus (that which is over and above)
Old French
sourplus (excess)
Middle English
surplus
Modern English
food surplus

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fōdjaną, có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp thức ăn'. Nó liên quan sâu sắc đến ý tưởng duy trì sự sống và sinh tồn qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Surplus'

Từ 'surplus' có gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'super-' (trên, vượt quá) và 'plus' (nhiều hơn), ban đầu chỉ 'phần còn lại' hoặc 'phần thừa'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về sự dư thừa hoặc số lượng vượt quá nhu cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, nông nghiệp và chính sách công. Nó đề cập đến tình trạng sản xuất quá nhiều lương thực so với nhu cầu, có thể dẫn đến các vấn đề như giá giảm, lãng phí thực phẩm hoặc cơ hội xuất khẩu.

Prepositions

of in

‘Surplus of food’ (dư thừa thực phẩm) và ‘food surplus in [vùng/quốc gia]’ (dư thừa thực phẩm ở [vùng/quốc gia]). 'Of' chỉ ra loại hình dư thừa, 'in' chỉ ra địa điểm xảy ra dư thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food surplus
  • massive massive food surplus
    (lượng thực phẩm dư thừa khổng lồ)
  • global global food surplus
    (sự dư thừa thực phẩm trên toàn cầu)
  • seasonal seasonal food surplus
    (dư thừa thực phẩm theo mùa)
  • chronic chronic food surplus
    (tình trạng dư thừa thực phẩm kinh niên)
Verb + food surplus
  • create create a food surplus
    (tạo ra lượng thực phẩm dư thừa)
  • manage manage food surplus
    (quản lý lượng thực phẩm dư thừa)
  • address address the food surplus
    (giải quyết vấn đề thực phẩm dư thừa)
  • reduce reduce food surplus
    (giảm lượng thực phẩm dư thừa)
Noun/Prepositional phrases with food surplus
  • problem the problem of food surplus
    (vấn đề thực phẩm dư thừa)
  • management food surplus management
    (quản lý thực phẩm dư thừa)
  • in a in a food surplus situation
    (trong tình huống thực phẩm dư thừa)

Idioms

  • To deal with a food surplus

    Giải quyết/đối phó với lượng thực phẩm dư thừa.

    "Many countries struggle to deal with a food surplus, leading to significant waste."

    (Nhiều quốc gia gặp khó khăn trong việc giải quyết lượng thực phẩm dư thừa, dẫn đến lãng phí đáng kể.)

  • To turn a food surplus into (something beneficial)

    Biến lượng thực phẩm dư thừa thành (thứ gì đó có lợi, ví dụ như viện trợ hoặc lợi nhuận).

    "The organization aims to turn a food surplus into meals for the homeless, combating both hunger and waste."

    (Tổ chức này nhằm mục đích biến lượng thực phẩm dư thừa thành các bữa ăn cho người vô gia cư, chống lại cả nạn đói và lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food surplus

danh từ
Lật mặt

Sự dư thừa thực phẩm, sản lượng thực phẩm vượt quá nhu cầu tiêu thụ trong nước.

"The food surplus led to a drop in prices for farmers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food surplus".

Nghịch lý Lãng phí Thực phẩm

Ở nhiều quốc gia phát triển, lượng thực phẩm được sản xuất ra thường vượt quá nhu cầu tiêu thụ, tạo ra 'food surplus' đáng kể. Tuy nhiên, một phần lớn trong số đó bị lãng phí do các yếu tố như bảo quản kém, ngày hết hạn và thói quen tiêu dùng. Đây là một nghịch lý lớn khi nạn đói vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi trên thế giới.

Ngân hàng Thực phẩm và Phân phối lại

Để đối phó với 'food surplus' và đồng thời hỗ trợ những người gặp khó khăn, các 'ngân hàng thực phẩm' (food banks) và tổ chức phi lợi nhuận đã ra đời. Họ thu gom thực phẩm dư thừa từ siêu thị, nhà hàng, và nhà sản xuất để phân phát cho người nghèo, vô gia cư hoặc các bếp ăn từ thiện, giảm thiểu lãng phí và giải quyết vấn đề an ninh lương thực.