(Top Banner Ad)
nutrition policy
B2
Noun B2 Y tế công cộng, Chính sách

nutrition policy

UK: /njuːˈtrɪʃən ˈpɒləsi/ • US: /nuˈtrɪʃən ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách dinh dưỡng chính sách về dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of guidelines or rules established by a government, organization, or institution to promote healthy eating habits and improve nutritional outcomes for a population.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn hoặc quy tắc được thiết lập bởi chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan để thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh và cải thiện kết quả dinh dưỡng cho một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing a new nutrition policy to combat childhood obesity."

    "Chính phủ đang thực hiện một chính sách dinh dưỡng mới để chống lại bệnh béo phì ở trẻ em."

  • "Many countries have implemented nutrition policies aimed at reducing salt intake."

    "Nhiều quốc gia đã thực hiện các chính sách dinh dưỡng nhằm giảm lượng muối tiêu thụ."

  • "The effectiveness of nutrition policies is often evaluated based on changes in population health outcomes."

    "Hiệu quả của các chính sách dinh dưỡng thường được đánh giá dựa trên những thay đổi trong các kết quả sức khỏe của dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nourish
Noun nutrient
Adjective nutritious
Noun nutritionist
Adjective political
Noun politician
Verb politicize

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Chính sách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutritio
English
nutrition
Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
English
policy
English
nutrition policy

Nguồn gốc của "Nutrition"

Từ "nutrition" có nguồn gốc từ động từ "nutrire" trong tiếng Latin, có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "cung cấp sự sống". Nó tiến hóa thành "nutritio", chỉ hành động nuôi dưỡng. Đến thế kỷ 15, từ này được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ quá trình các sinh vật lấy và sử dụng thức ăn để duy trì sự sống và phát triển, gắn liền với sức khỏe và sự sống.

Nguồn gốc của "Policy"

Từ "policy" bắt nguồn từ "polis" trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là "thành phố-bang". Từ này phát triển thành "politeia" (chế độ công dân, chính phủ) và sau đó là "politia" trong tiếng Latin. Đến tiếng Pháp cổ, nó trở thành "policie", có nghĩa là quản lý hoặc chính quyền. Trong tiếng Anh, "policy" dùng để chỉ một kế hoạch hành động hoặc nguyên tắc được chính phủ, đảng phái, doanh nghiệp hoặc cá nhân thông qua và tuân theo.

Usage Note

Chính sách dinh dưỡng thường bao gồm các biện pháp như quy định về ghi nhãn thực phẩm, các chương trình giáo dục dinh dưỡng, các chính sách về giá thực phẩm, và các tiêu chuẩn dinh dưỡng cho trường học và các cơ sở chăm sóc sức khỏe. Nó tập trung vào việc tác động đến hành vi ăn uống ở cấp độ cộng đồng hoặc quốc gia, chứ không phải là lời khuyên dinh dưỡng cá nhân.

Prepositions

on for regarding

* **on:** Nhấn mạnh chủ đề hoặc vấn đề mà chính sách tập trung vào. Ví dụ: 'nutrition policy on reducing sugar intake'.
* **for:** Chỉ đối tượng hưởng lợi hoặc mục tiêu của chính sách. Ví dụ: 'nutrition policy for children'.
* **regarding:** Sử dụng khi muốn đề cập đến chính sách liên quan đến một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'nutrition policy regarding food advertising'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "nutrition policy"
  • national a national nutrition policy
    (một chính sách dinh dưỡng quốc gia)
  • comprehensive a comprehensive nutrition policy
    (một chính sách dinh dưỡng toàn diện)
  • effective an effective nutrition policy
    (một chính sách dinh dưỡng hiệu quả)
  • public public nutrition policy
    (chính sách dinh dưỡng công cộng)
Verb + "nutrition policy"
  • develop to develop a nutrition policy
    (xây dựng một chính sách dinh dưỡng)
  • implement to implement a nutrition policy
    (triển khai/thực hiện một chính sách dinh dưỡng)
  • strengthen to strengthen nutrition policy
    (tăng cường chính sách dinh dưỡng)
  • evaluate to evaluate a nutrition policy
    (đánh giá một chính sách dinh dưỡng)
"nutrition policy" + Noun
  • framework nutrition policy framework
    (khuôn khổ chính sách dinh dưỡng)
  • objectives nutrition policy objectives
    (các mục tiêu của chính sách dinh dưỡng)
  • makers nutrition policy makers
    (những người hoạch định chính sách dinh dưỡng)

Idioms

  • To formulate a robust nutrition policy

    Xây dựng một chính sách dinh dưỡng vững chắc/hiệu quả

    "Governments worldwide are striving to formulate a robust nutrition policy to combat malnutrition."

    (Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực xây dựng một chính sách dinh dưỡng vững chắc để chống suy dinh dưỡng.)

  • The implementation of a national nutrition policy

    Việc triển khai một chính sách dinh dưỡng quốc gia

    "Successful implementation of a national nutrition policy requires strong political will and adequate resources."

    (Việc triển khai thành công một chính sách dinh dưỡng quốc gia đòi hỏi ý chí chính trị mạnh mẽ và nguồn lực đầy đủ.)

  • Aligning nutrition policy with sustainable development goals

    Điều chỉnh chính sách dinh dưỡng phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững

    "Many countries are focused on aligning nutrition policy with sustainable development goals to ensure long-term health benefits."

    (Nhiều quốc gia đang tập trung điều chỉnh chính sách dinh dưỡng phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững để đảm bảo lợi ích sức khỏe lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrition policy

Noun
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn hoặc quy tắc được thiết lập bởi chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan để thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh và cải thiện kết quả dinh dưỡng cho một cộng đồng.

"The government is implementing a new nutrition policy to combat childhood obesity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a school implements a comprehensive nutrition policy, students often show improved concentration in class.
Nếu một trường học thực hiện một chính sách dinh dưỡng toàn diện, học sinh thường cho thấy sự tập trung được cải thiện trong lớp.
Phủ định
When a nutrition policy is not enforced, students don't always make healthy food choices.
Khi một chính sách dinh dưỡng không được thực thi, học sinh không phải lúc nào cũng đưa ra những lựa chọn thực phẩm lành mạnh.
Nghi vấn
If a company adopts a new nutrition policy, does it always lead to healthier employees?
Nếu một công ty áp dụng một chính sách dinh dưỡng mới, nó có luôn dẫn đến những nhân viên khỏe mạnh hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented a nutrition policy to address childhood obesity.
Chính phủ đã thực hiện một chính sách dinh dưỡng để giải quyết tình trạng béo phì ở trẻ em.
Phủ định
Not only does the new nutrition policy aim to reduce sugar consumption, but it also promotes healthier eating habits.
Không chỉ chính sách dinh dưỡng mới nhằm mục đích giảm tiêu thụ đường, mà nó còn thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Should the nutrition policy fail to meet its goals, what measures will be taken?
Nếu chính sách dinh dưỡng không đạt được các mục tiêu của nó, những biện pháp nào sẽ được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrition policy".

Sáng kiến Sức khỏe Toàn cầu và Dinh dưỡng

Các chính sách dinh dưỡng thường được định hình bởi các sáng kiến và khuyến nghị từ các tổ chức quốc tế như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và UNICEF. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập tiêu chuẩn toàn cầu, đưa ra hướng dẫn và hỗ trợ các quốc gia phát triển các chiến lược toàn diện nhằm cải thiện dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

Chương trình Bữa ăn Học đường

Ở nhiều nước phương Tây và các khu vực khác trên thế giới, chính sách dinh dưỡng thường bao gồm các chương trình bữa ăn học đường. Các chương trình này đảm bảo trẻ em được tiếp cận với bữa ăn bổ dưỡng tại trường, góp phần giải quyết vấn đề nghèo đói, suy dinh dưỡng, và cải thiện kết quả học tập. Đây là một ví dụ điển hình về cách chính sách dinh dưỡng có thể tác động trực tiếp đến sức khỏe và tương lai của thế hệ trẻ.