(Top Banner Ad)
food tasting
B1
Noun B1 Ẩm thực, Du lịch, Sự kiện

food tasting

UK: /fuːd ˈteɪ.stɪŋ/ • US: /fuːd ˈteɪ.stɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi nếm thử đồ ăn sự kiện nếm thử đồ ăn thử nghiệm hương vị thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or activity where people sample different foods, typically in small portions, to evaluate their flavor and quality.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc hoạt động nơi mọi người nếm thử các loại thức ăn khác nhau, thường là với khẩu phần nhỏ, để đánh giá hương vị và chất lượng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant is hosting a food tasting next week to showcase its new menu."

    "Nhà hàng sẽ tổ chức một buổi nếm thử đồ ăn vào tuần tới để giới thiệu thực đơn mới."

  • "We went to a food tasting at the new Italian deli."

    "Chúng tôi đã đi đến một buổi nếm thử đồ ăn tại cửa hàng đồ nguội Ý mới."

  • "The food tasting event featured dishes from around the world."

    "Sự kiện nếm thử đồ ăn có các món ăn từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, đồ ăn
Noun taste Vị, sự nếm thử, gu thẩm mỹ
Verb taste Nếm, có vị
Noun taster Người nếm thử (chuyên nghiệp)
Adjective tasty Ngon, có vị ngon
Adjective tasteful Có gu, trang nhã
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực

Synonyms

food sampling (nếm thử đồ ăn)taste testing (thử nghiệm hương vị)

Related Words

wine tasting (nếm rượu)beer tasting (nếm bia)cooking demonstration (trình diễn nấu ăn)

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂- (root meaning 'to feed' or 'to protect', giving rise to 'food')
Latin
tangere (root meaning 'to touch', leading to 'taste')
Old English
fōda (for 'food', meaning 'nourishment, sustenance')
Old French
taster (for 'taste', meaning 'to feel, to try, to taste')
Modern English
food tasting (a compound formed by 'food' and the gerund 'tasting' from 'taste')

Nguồn Gốc Của 'Food Tasting'

Cụm từ 'food tasting' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'food' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōda' có nghĩa là 'chất dinh dưỡng'. Trong khi đó, 'tasting' là một danh động từ của động từ 'taste' (nếm), mà 'taste' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taster' (có nghĩa là 'chạm, thử, nếm'). Hai từ này kết hợp lại để tạo nên cụm từ 'food tasting' dùng để chỉ hành động nếm thử và đánh giá các loại thức ăn khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'food tasting' thường dùng để chỉ một sự kiện có tổ chức. Đôi khi có thể thay thế bằng 'food sampling', nhưng 'food tasting' nhấn mạnh việc đánh giá hương vị hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về các loại thực phẩm được nếm thử. Ví dụ: 'a food tasting of local cheeses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food tasting
  • complimentary complimentary food tasting
    (buổi thử món miễn phí)
  • private private food tasting
    (buổi thử món riêng tư)
  • local local food tasting
    (buổi thử món địa phương)
Verb + food tasting
  • attend attend a food tasting
    (tham dự buổi thử món)
  • host host a food tasting
    (tổ chức buổi thử món)
  • organize organize a food tasting
    (sắp xếp một buổi thử món)
food tasting + Noun
  • event food tasting event
    (sự kiện thử món)
  • session food tasting session
    (buổi thử món)
  • tour food tasting tour
    (chuyến tham quan ẩm thực (thử món))

Idioms

  • a food tasting experience

    một trải nghiệm thử món (ám chỉ một sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt để nếm thử nhiều loại thức ăn)

    "We had a wonderful food tasting experience at the new restaurant."

    (Chúng tôi đã có một trải nghiệm thử món tuyệt vời tại nhà hàng mới.)

  • to go on a food tasting tour

    tham gia một chuyến tham quan ẩm thực (nơi bạn nếm thử đặc sản địa phương ở nhiều địa điểm khác nhau)

    "Many tourists choose to go on a food tasting tour to explore local cuisine."

    (Nhiều du khách chọn đi tour thử món để khám phá ẩm thực địa phương.)

  • to offer a food tasting menu

    cung cấp thực đơn thử món (một bộ món ăn nhỏ được thiết kế để khách hàng nếm thử nhiều hương vị khác nhau)

    "The chef decided to offer a special food tasting menu for their anniversary."

    (Đầu bếp quyết định cung cấp thực đơn thử món đặc biệt cho dịp kỷ niệm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food tasting

Noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc hoạt động nơi mọi người nếm thử các loại thức ăn khác nhau, thường là với khẩu phần nhỏ, để đánh giá hương vị và chất lượng của chúng.

"The restaurant is hosting a food tasting next week to showcase its new menu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the food tasting was successful pleased the chef immensely.
Việc buổi nếm thử thức ăn thành công đã làm hài lòng đầu bếp vô cùng.
Phủ định
Whether the food tasting will attract new customers is not yet known.
Liệu buổi nếm thử thức ăn có thu hút được khách hàng mới hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the food tasting is scheduled for next week remains a mystery.
Tại sao buổi nếm thử thức ăn được lên lịch vào tuần tới vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a fantastic food tasting experience at that new restaurant.
Tôi đã có một trải nghiệm thử đồ ăn tuyệt vời tại nhà hàng mới đó.
Phủ định
She has not participated in a food tasting event before.
Cô ấy chưa từng tham gia sự kiện thử đồ ăn nào trước đây.
Nghi vấn
Have you ever been to a food tasting festival?
Bạn đã bao giờ đến lễ hội thử đồ ăn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food tasting".

Nghệ thuật Thưởng thức và Đánh giá

Food tasting không chỉ là việc nếm thử đơn thuần mà còn là một hình thức nghệ thuật giúp đánh giá sâu sắc chất lượng, hương vị, kết cấu và mùi thơm của món ăn. Hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong ẩm thực cao cấp, giúp các đầu bếp tinh chỉnh món ăn và các nhà phê bình đánh giá nhà hàng. Nó cũng là một công cụ thiết yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm để phát triển sản phẩm mới và đảm bảo chất lượng.

Sự Kiện Xã Hội và Du lịch Ẩm thực

Các buổi food tasting thường là sự kiện xã hội phổ biến, được tổ chức tại các lễ hội ẩm thực, chợ nông sản, nhà hàng cao cấp hoặc các buổi ra mắt sản phẩm. Chúng mang đến cơ hội tuyệt vời để mọi người giao lưu, khám phá ẩm thực mới và thưởng thức các món ăn độc đáo. Bên cạnh đó, food tasting là một phần không thể thiếu của du lịch ẩm thực, thu hút du khách trải nghiệm văn hóa ẩm thực và đặc sản địa phương của một vùng đất.