food tasting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or activity where people sample different foods, typically in small portions, to evaluate their flavor and quality.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc hoạt động nơi mọi người nếm thử các loại thức ăn khác nhau, thường là với khẩu phần nhỏ, để đánh giá hương vị và chất lượng của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant is hosting a food tasting next week to showcase its new menu."
"Nhà hàng sẽ tổ chức một buổi nếm thử đồ ăn vào tuần tới để giới thiệu thực đơn mới."
-
"We went to a food tasting at the new Italian deli."
"Chúng tôi đã đi đến một buổi nếm thử đồ ăn tại cửa hàng đồ nguội Ý mới."
-
"The food tasting event featured dishes from around the world."
"Sự kiện nếm thử đồ ăn có các món ăn từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'food tasting' thường dùng để chỉ một sự kiện có tổ chức. Đôi khi có thể thay thế bằng 'food sampling', nhưng 'food tasting' nhấn mạnh việc đánh giá hương vị hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta thường nói về các loại thực phẩm được nếm thử. Ví dụ: 'a food tasting of local cheeses'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complimentary complimentary food tasting (buổi thử món miễn phí)
-
private private food tasting (buổi thử món riêng tư)
-
local local food tasting (buổi thử món địa phương)
-
attend attend a food tasting (tham dự buổi thử món)
-
host host a food tasting (tổ chức buổi thử món)
-
organize organize a food tasting (sắp xếp một buổi thử món)
-
event food tasting event (sự kiện thử món)
-
session food tasting session (buổi thử món)
-
tour food tasting tour (chuyến tham quan ẩm thực (thử món))
Idioms
-
a food tasting experience
một trải nghiệm thử món (ám chỉ một sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt để nếm thử nhiều loại thức ăn)
"We had a wonderful food tasting experience at the new restaurant."
(Chúng tôi đã có một trải nghiệm thử món tuyệt vời tại nhà hàng mới.)
-
to go on a food tasting tour
tham gia một chuyến tham quan ẩm thực (nơi bạn nếm thử đặc sản địa phương ở nhiều địa điểm khác nhau)
"Many tourists choose to go on a food tasting tour to explore local cuisine."
(Nhiều du khách chọn đi tour thử món để khám phá ẩm thực địa phương.)
-
to offer a food tasting menu
cung cấp thực đơn thử món (một bộ món ăn nhỏ được thiết kế để khách hàng nếm thử nhiều hương vị khác nhau)
"The chef decided to offer a special food tasting menu for their anniversary."
(Đầu bếp quyết định cung cấp thực đơn thử món đặc biệt cho dịp kỷ niệm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food tasting
NounMột sự kiện hoặc hoạt động nơi mọi người nếm thử các loại thức ăn khác nhau, thường là với khẩu phần nhỏ, để đánh giá hương vị và chất lượng của chúng.
"The restaurant is hosting a food tasting next week to showcase its new menu."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the food tasting was successful pleased the chef immensely. |
Việc buổi nếm thử thức ăn thành công đã làm hài lòng đầu bếp vô cùng. |
| Phủ định | Whether the food tasting will attract new customers is not yet known. |
Liệu buổi nếm thử thức ăn có thu hút được khách hàng mới hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the food tasting is scheduled for next week remains a mystery. |
Tại sao buổi nếm thử thức ăn được lên lịch vào tuần tới vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had a fantastic food tasting experience at that new restaurant. |
Tôi đã có một trải nghiệm thử đồ ăn tuyệt vời tại nhà hàng mới đó. |
| Phủ định | She has not participated in a food tasting event before. |
Cô ấy chưa từng tham gia sự kiện thử đồ ăn nào trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever been to a food tasting festival? |
Bạn đã bao giờ đến lễ hội thử đồ ăn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food tasting".
