fool around with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dành thời gian một cách nhàn rỗi; chơi đùa hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phù phiếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't fool around with the electrical wires, you might get shocked."
"Đừng nghịch ngợm mấy sợi dây điện, con có thể bị điện giật đấy."
-
"He was just fooling around with the radio, trying to find a good station."
"Anh ấy chỉ đang nghịch cái radio, cố gắng tìm một đài tốt."
-
"Stop fooling around with my phone!"
"Đừng nghịch điện thoại của tôi nữa!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fool | kẻ ngốc, người khờ dại |
| Verb | fool | lừa gạt, đánh lừa; làm trò ngốc nghếch |
| Adjective | foolish | ngốc nghếch, dại dột |
| Noun | foolishness | sự ngốc nghếch, hành động dại dột |
| Adjective | foolhardy | liều lĩnh một cách dại dột, có tính mạo hiểm khờ dại |
| Adjective | foolproof | chắc chắn an toàn, không thể hỏng, chống sai sót |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fool around with' có thể mang nhiều sắc thái, từ đùa nghịch vô hại đến can thiệp vào cái gì đó mà không có kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết, dẫn đến hậu quả không mong muốn. Cần phân biệt với 'mess with', thường mang ý nghĩa tiêu cực và đe dọa hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' trong cụm 'fool around with' thường chỉ đối tượng hoặc người mà hành động 'fool around' hướng đến. Ví dụ: 'fool around with the car' nghĩa là nghịch ngợm, táy máy cái xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
money fool around with money (sử dụng tiền một cách thiếu trách nhiệm, phung phí tiền)
-
equipment fool around with equipment (nghịch ngợm hoặc thử nghiệm thiết bị một cách bất cẩn)
-
fire fool around with fire (nghịch lửa, chơi đùa với lửa (ám chỉ làm điều nguy hiểm))
-
settings fool around with the settings (nghịch các cài đặt, thay đổi cài đặt một cách lung tung)
-
ideas fool around with ideas (thử nghiệm các ý tưởng một cách không nghiêm túc, đùa giỡn với ý tưởng)
-
rules fool around with the rules (coi thường luật lệ, bỡn cợt với các quy tắc)
-
feelings fool around with someone's feelings (đùa giỡn với tình cảm của ai đó, coi thường cảm xúc của người khác)
-
heart fool around with someone's heart (đùa giỡn với trái tim của ai đó, không nghiêm túc trong tình yêu)
-
me Don't fool around with me! (Đừng có đùa giỡn với tôi!, Đừng có lừa tôi!)
Idioms
-
fool around with something (play carelessly/irresponsibly)
nghịch ngợm, chơi đùa một cách thiếu trách nhiệm, lãng phí thời gian vào cái gì đó
"Stop fooling around with your phone and finish your homework!"
(Đừng có nghịch điện thoại nữa mà hãy hoàn thành bài tập về nhà đi!)
-
fool around with something (tamper/experiment carelessly)
táy máy, can thiệp một cách thiếu thận trọng vào cái gì đó
"Don't fool around with the car engine if you don't know what you're doing."
(Đừng có táy máy với động cơ xe nếu bạn không biết mình đang làm gì.)
-
fool around with someone (in a relationship context or emotionally)
đùa giỡn với ai đó (trong mối quan hệ), không nghiêm túc với tình cảm của người khác
"You shouldn't fool around with her feelings if you're not serious about her."
(Bạn không nên đùa giỡn với tình cảm của cô ấy nếu bạn không nghiêm túc với cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fool around with
Động từDành thời gian một cách nhàn rỗi; chơi đùa hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc phù phiếm.
"Don't fool around with the electrical wires, you might get shocked."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he continues to fool around with his studies is concerning to his parents. |
Việc anh ấy tiếp tục lơ là việc học khiến bố mẹ anh ấy lo lắng. |
| Phủ định | What she doesn't realize is that you can't just fool around with dangerous chemicals in the lab. |
Điều cô ấy không nhận ra là bạn không thể tùy tiện nghịch các hóa chất nguy hiểm trong phòng thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Do you know whether they fool around with the company's resources when the boss is away? |
Bạn có biết liệu họ có nghịch ngợm với tài nguyên của công ty khi ông chủ đi vắng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If teenagers fool around with fire, accidents happen. |
Nếu thanh thiếu niên nghịch dại với lửa, tai nạn sẽ xảy ra. |
| Phủ định | If you fool around during class, you don't learn anything. |
Nếu bạn nghịch ngợm trong giờ học, bạn sẽ không học được gì cả. |
| Nghi vấn | If he fools around with the settings, does the computer crash? |
Nếu anh ấy nghịch ngợm với các cài đặt, máy tính có bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fool around with".
