(Top Banner Ad)
tamper with
B2
Động từ B2 Pháp luật, Công nghệ, Chung

tamper with

UK: /ˈtæmpə wɪð/ • US: /ˈtæmpər wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp vào làm xáo trộn vọc vạch thay đổi trái phép tác động xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interfere with something in order to cause damage or make unauthorized alterations.

Vietnamese Meaning

Can thiệp vào cái gì đó để gây hư hại hoặc thực hiện các thay đổi trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone had tampered with the lock."

    "Ai đó đã can thiệp vào ổ khóa."

  • "It is illegal to tamper with a vehicle's odometer."

    "Việc can thiệp vào đồng hồ đo quãng đường của xe là bất hợp pháp."

  • "He was accused of tampering with the election results."

    "Anh ta bị cáo buộc can thiệp vào kết quả bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tamper can thiệp, động chạm trái phép, làm giả mạo, sửa đổi
Noun tamperer người can thiệp/động chạm trái phép, người làm giả mạo
Noun tampering sự can thiệp/động chạm trái phép, hành động làm giả mạo/sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Old French
tremper
Middle English
tempren
English
temper
English
tamper

Từ 'pha trộn' đến 'can thiệp lén lút'

Từ nguyên của động từ 'tamper' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperare', có nghĩa là 'pha trộn, điều chỉnh' hoặc 'làm cho vừa phải'. Qua tiếng Pháp cổ 'tremper' và tiếng Anh trung đại 'tempren', nó phát triển thành 'temper' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'pha trộn, chế ngự' hoặc 'làm việc với một thứ gì đó'. Đến thế kỷ 18, một biến thể của 'temper' là 'tamper' xuất hiện, và dần dần mang ý nghĩa đặc biệt là 'can thiệp một cách lén lút, không được phép, thường với mục đích xấu hoặc làm hỏng'.

Sự thay đổi về âm thanh và ý nghĩa

Sự chuyển đổi từ 'temper' sang 'tamper' có thể là do sự thay đổi về ngữ âm hoặc cách phát âm trong một số phương ngữ. Dần dần, ý nghĩa của 'tamper' trở nên chuyên biệt hơn, tập trung vào hành động 'chọc ngoáy, làm giả, hay thay đổi một cách trái phép'. Điều này thường ngụ ý sự can thiệp bí mật, bất hợp pháp hoặc gian lận, đặc biệt là khi liên quan đến các tài liệu, thiết bị hoặc quy trình.

Usage Note

Cụm động từ 'tamper with' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động can thiệp lén lút, vụng trộm hoặc trái phép vào một vật gì đó, thường là để gây hại, thay đổi kết quả, hoặc làm mất tính xác thực của nó. Nó khác với 'interfere' (can thiệp) ở chỗ 'tamper with' nhấn mạnh vào việc can thiệp một cách bí mật và thường là bất hợp pháp, có mục đích xấu.

Prepositions

with

Giới từ 'with' liên kết hành động can thiệp ('tamper') với đối tượng bị can thiệp. Ví dụ: 'tamper with the evidence' có nghĩa là can thiệp vào chứng cứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tamper with
  • deliberately deliberately tamper with
    (cố tình can thiệp vào)
  • illegally illegally tamper with
    (can thiệp trái phép vào)
  • secretly secretly tamper with
    (bí mật can thiệp vào)
Verb + tamper with
  • try to try to tamper with
    (cố gắng can thiệp vào)
  • attempt to attempt to tamper with
    (tìm cách can thiệp vào)
  • risk risk tampering with
    (mạo hiểm can thiệp vào)
tamper with + Noun (object)
  • evidence tamper with evidence
    (can thiệp vào bằng chứng)
  • a machine tamper with a machine
    (can thiệp vào máy móc)
  • documents tamper with documents
    (làm giả/sửa đổi tài liệu)

Idioms

  • tamper with evidence

    làm giả, thay đổi hoặc che giấu bằng chứng để gây cản trở công lý

    "He was accused of tampering with evidence at the crime scene."

    (Anh ta bị buộc tội làm giả bằng chứng tại hiện trường vụ án.)

  • tamper with a witness/jury

    cố gắng gây ảnh hưởng bất hợp pháp đến lời khai của nhân chứng hoặc quyết định của bồi thẩm đoàn

    "The lawyer warned against any attempt to tamper with the jury."

    (Luật sư cảnh báo không được có bất kỳ nỗ lực nào nhằm gây ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn.)

  • tamper with electoral results

    thay đổi hoặc gian lận kết quả bầu cử một cách trái phép

    "There were allegations that some officials tried to tamper with the electoral results."

    (Có những cáo buộc rằng một số quan chức đã cố gắng gian lận kết quả bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tamper with

Động từ
Lật mặt

Can thiệp vào cái gì đó để gây hư hại hoặc thực hiện các thay đổi trái phép.

"Someone had tampered with the lock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation revealed a serious offense: someone had tried to tamper with the aircraft's engine.
Cuộc điều tra tiết lộ một hành vi phạm tội nghiêm trọng: ai đó đã cố gắng can thiệp vào động cơ máy bay.
Phủ định
The software is secure: no one can tamper with the core programming without leaving a trace.
Phần mềm này an toàn: không ai có thể can thiệp vào lập trình cốt lõi mà không để lại dấu vết.
Nghi vấn
Is it possible: could someone really tamper with the evidence unnoticed?
Liệu có khả thi không: liệu có ai đó thực sự có thể can thiệp vào bằng chứng mà không bị chú ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tamper with".

Tầm quan trọng pháp lý: Can thiệp và Gian lận

Trong nhiều hệ thống pháp luật, hành vi 'tamper with' (can thiệp hoặc sửa đổi trái phép) đối với bằng chứng, nhân chứng, tài liệu, hoặc kết quả bầu cử là một tội nghiêm trọng. Nó thường được xem là cản trở công lý, gây tổn hại đến tính công bằng và minh bạch của hệ thống tư pháp hoặc quy trình dân chủ, và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.

An toàn sản phẩm: Bao bì chống giả mạo

Khái niệm 'tamper-evident' (có dấu hiệu bị can thiệp) rất quan trọng trong ngành công nghiệp sản phẩm, đặc biệt là dược phẩm và thực phẩm. Bao bì 'tamper-evident' được thiết kế để hiển thị rõ ràng nếu sản phẩm đã bị mở hoặc bị can thiệp, giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm bị làm giả, bị nhiễm bẩn hoặc bị thay đổi thành phần một cách trái phép.