(Top Banner Ad)
messing around
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

messing around

UK: /ˈmɛsɪŋ əˈraʊnd/ • US: /ˈmɛsɪŋ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

táy máy lãng phí thời gian nghịch ngợm vớ vẩn làm trò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time doing things that are not useful or serious; to behave in a silly way.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc không nghiêm túc; cư xử một cách ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop messing around and get back to work."

    "Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi."

  • "He was just messing around in the garage, trying to fix his old car."

    "Anh ấy chỉ đang táy máy trong gara, cố gắng sửa chiếc xe cũ của mình."

  • "The kids were messing around with the paint and made a huge mess."

    "Bọn trẻ nghịch ngợm với sơn và gây ra một mớ hỗn độn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess sự lộn xộn, mớ hỗn độn
Verb mess làm lộn xộn, gây bừa bãi
Adjective messy bừa bộn, lộn xộn, dơ bẩn
Adverb messily một cách bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missus
Old French
mes
Middle English
messe
English
mess
English
mess around

Từ Bữa Ăn Đến Sự Lộn Xộn

Từ 'mess' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'missus' (một món ăn hoặc khẩu phần ăn), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'mes' (một món ăn, một bữa ăn). Đến thời tiếng Anh Trung Cổ, 'messe' vẫn giữ nghĩa là một món ăn, nhưng dần dần phát triển thêm nghĩa là 'một tình trạng hỗn độn' do sự kết hợp của nhiều thứ không có trật tự trên bàn ăn hoặc trong công việc. Từ đó, 'mess' hiện đại mang nghĩa là sự bừa bãi, lộn xộn hoặc một tình huống khó khăn.

Hành Động Vô Định

Khi từ 'mess' (lộn xộn, bừa bãi) kết hợp với giới từ 'around' (xung quanh, một cách không mục đích), cụm động từ 'mess around' ra đời. Nó gợi lên hình ảnh ai đó di chuyển hoặc thực hiện các hành động không có mục tiêu rõ ràng, thường là một cách lãng phí thời gian, nghịch ngợm hoặc cư xử ngớ ngẩn. Đây là một cụm động từ tương đối hiện đại, phản ánh việc sử dụng ngôn ngữ linh hoạt để diễn tả các hành vi không nghiêm túc hoặc kém hiệu quả.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí thời gian hoặc hành vi thiếu nghiêm túc. Nó khác với 'playing around' ở chỗ 'messing around' thường có hàm ý thiếu mục đích hoặc gây phiền toái hơn.
Trong trường hợp này, 'messing around' mang nghĩa nghịch ngợm, đụng chạm vào những thứ không nên động vào. Thường ngụ ý gây hư hỏng hoặc làm xáo trộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + messing around
  • Stop Stop messing around and get to work!
    (Đừng lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào việc đi!)
  • Keep They kept messing around instead of studying.
    (Họ cứ tiếp tục lãng phí thời gian thay vì học bài.)
  • Waste time Don't waste time messing around on your phone.
    (Đừng lãng phí thời gian chơi bời trên điện thoại của bạn.)
Preposition + messing around
  • with He's always messing around with old computers.
    (Anh ấy lúc nào cũng nghịch ngợm máy tính cũ.)
  • in The kids are messing around in the garden.
    (Bọn trẻ đang chơi đùa lăng xăng trong vườn.)
Adverb + messing around
  • Just I was just messing around, I didn't mean any harm.
    (Tôi chỉ đùa thôi, tôi không có ý làm hại gì đâu.)
  • Always He's always messing around when he should be serious.
    (Anh ấy lúc nào cũng nghịch ngợm khi đáng lẽ phải nghiêm túc.)

Idioms

  • Don't mess around with X

    Đừng đùa giỡn, dây dưa hoặc can thiệp vào một cách thiếu nghiêm túc với điều gì đó nguy hiểm, quan trọng hoặc có khả năng gây rắc rối.

    "You shouldn't mess around with those chemicals without proper protection."

    (Bạn không nên đùa với những hóa chất đó mà không có đồ bảo hộ thích hợp.)

  • to mess around with someone's feelings

    đùa giỡn, không nghiêm túc với tình cảm của ai đó; đối xử với tình cảm của người khác một cách hời hợt hoặc thiếu tôn trọng.

    "She accused him of messing around with her feelings, leading her on without commitment."

    (Cô ấy buộc tội anh ta đã đùa giỡn với tình cảm của mình, lừa dối cô ấy mà không có ý định gắn bó.)

  • to mess around in a relationship

    léng phéng, không chung thủy hoặc không nghiêm túc trong một mối quan hệ (ám chỉ ngoại tình hoặc có những mối quan hệ ngoài luồng).

    "If you keep messing around, you'll ruin your marriage."

    (Nếu anh cứ léng phéng, anh sẽ hủy hoại cuộc hôn nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messing around

Động từ
Lật mặt

Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc không nghiêm túc; cư xử một cách ngớ ngẩn.

"Stop messing around and get back to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messing around".

Sự Cân Bằng Giữa Giải Trí và Trách Nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, 'messing around' thường mang ý nghĩa thiếu nghiêm túc hoặc kém hiệu quả. Mặc dù cụm từ này có thể mô tả những trò đùa vô hại hoặc sự thử nghiệm vui vẻ (đặc biệt là giữa bạn bè hoặc trẻ em), nhưng trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, nó thường có hàm ý tiêu cực, gợi ý sự lãng phí thời gian hoặc thiếu trách nhiệm. Điều này nhấn mạnh giá trị được đặt vào sự hiệu quả và mục đích rõ ràng trong công việc và học tập.

Từ 'Nghịch Ngợm' Đến Khám Phá

Đôi khi, việc 'messing around' mà không có mục tiêu rõ ràng lại có thể bất ngờ dẫn đến những ý tưởng mới, khám phá hoặc đột phá sáng tạo, tương tự như việc 'mò mẫm' hay 'nghiên cứu thử nghiệm'. Nhiều phát minh hoặc tác phẩm nghệ thuật có nguồn gốc từ sự khám phá vui vẻ, không có cấu trúc chặt chẽ hơn là từ một kế hoạch nghiêm ngặt. Tuy nhiên, bản thân cụm từ này thường không trực tiếp nhấn mạnh kết quả tích cực này mà tập trung vào hành động vô định.