(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ messing around
B1

messing around

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

táy máy lãng phí thời gian nghịch ngợm vớ vẩn làm trò
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Messing around'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc không nghiêm túc; cư xử một cách ngớ ngẩn.

Definition (English Meaning)

To spend time doing things that are not useful or serious; to behave in a silly way.

Ví dụ Thực tế với 'Messing around'

  • "Stop messing around and get back to work."

    "Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi."

  • "He was just messing around in the garage, trying to fix his old car."

    "Anh ấy chỉ đang táy máy trong gara, cố gắng sửa chiếc xe cũ của mình."

  • "The kids were messing around with the paint and made a huge mess."

    "Bọn trẻ nghịch ngợm với sơn và gây ra một mớ hỗn độn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Messing around'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: mess around
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Messing around'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí thời gian hoặc hành vi thiếu nghiêm túc. Nó khác với 'playing around' ở chỗ 'messing around' thường có hàm ý thiếu mục đích hoặc gây phiền toái hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Messing around'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)