messing around
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Messing around'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc không nghiêm túc; cư xử một cách ngớ ngẩn.
Definition (English Meaning)
To spend time doing things that are not useful or serious; to behave in a silly way.
Ví dụ Thực tế với 'Messing around'
-
"Stop messing around and get back to work."
"Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi."
-
"He was just messing around in the garage, trying to fix his old car."
"Anh ấy chỉ đang táy máy trong gara, cố gắng sửa chiếc xe cũ của mình."
-
"The kids were messing around with the paint and made a huge mess."
"Bọn trẻ nghịch ngợm với sơn và gây ra một mớ hỗn độn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Messing around'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: mess around
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Messing around'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí thời gian hoặc hành vi thiếu nghiêm túc. Nó khác với 'playing around' ở chỗ 'messing around' thường có hàm ý thiếu mục đích hoặc gây phiền toái hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Messing around'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.