messing around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend time doing things that are not useful or serious; to behave in a silly way.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian làm những việc vô bổ hoặc không nghiêm túc; cư xử một cách ngớ ngẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop messing around and get back to work."
"Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi."
-
"He was just messing around in the garage, trying to fix his old car."
"Anh ấy chỉ đang táy máy trong gara, cố gắng sửa chiếc xe cũ của mình."
-
"The kids were messing around with the paint and made a huge mess."
"Bọn trẻ nghịch ngợm với sơn và gây ra một mớ hỗn độn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí thời gian hoặc hành vi thiếu nghiêm túc. Nó khác với 'playing around' ở chỗ 'messing around' thường có hàm ý thiếu mục đích hoặc gây phiền toái hơn.
Trong trường hợp này, 'messing around' mang nghĩa nghịch ngợm, đụng chạm vào những thứ không nên động vào. Thường ngụ ý gây hư hỏng hoặc làm xáo trộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Stop Stop messing around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào việc đi!)
-
Keep They kept messing around instead of studying. (Họ cứ tiếp tục lãng phí thời gian thay vì học bài.)
-
Waste time Don't waste time messing around on your phone. (Đừng lãng phí thời gian chơi bời trên điện thoại của bạn.)
-
with He's always messing around with old computers. (Anh ấy lúc nào cũng nghịch ngợm máy tính cũ.)
-
in The kids are messing around in the garden. (Bọn trẻ đang chơi đùa lăng xăng trong vườn.)
-
Just I was just messing around, I didn't mean any harm. (Tôi chỉ đùa thôi, tôi không có ý làm hại gì đâu.)
-
Always He's always messing around when he should be serious. (Anh ấy lúc nào cũng nghịch ngợm khi đáng lẽ phải nghiêm túc.)
Idioms
-
Don't mess around with X
Đừng đùa giỡn, dây dưa hoặc can thiệp vào một cách thiếu nghiêm túc với điều gì đó nguy hiểm, quan trọng hoặc có khả năng gây rắc rối.
"You shouldn't mess around with those chemicals without proper protection."
(Bạn không nên đùa với những hóa chất đó mà không có đồ bảo hộ thích hợp.)
-
to mess around with someone's feelings
đùa giỡn, không nghiêm túc với tình cảm của ai đó; đối xử với tình cảm của người khác một cách hời hợt hoặc thiếu tôn trọng.
"She accused him of messing around with her feelings, leading her on without commitment."
(Cô ấy buộc tội anh ta đã đùa giỡn với tình cảm của mình, lừa dối cô ấy mà không có ý định gắn bó.)
-
to mess around in a relationship
léng phéng, không chung thủy hoặc không nghiêm túc trong một mối quan hệ (ám chỉ ngoại tình hoặc có những mối quan hệ ngoài luồng).
"If you keep messing around, you'll ruin your marriage."
(Nếu anh cứ léng phéng, anh sẽ hủy hoại cuộc hôn nhân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
messing around
Động từDành thời gian làm những việc vô bổ hoặc không nghiêm túc; cư xử một cách ngớ ngẩn.
"Stop messing around and get back to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messing around".
