(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ being productive
B1

being productive

Danh động từ (Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

làm việc hiệu quả có năng suất tạo ra kết quả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Being productive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái hoặc hành động tạo ra hoặc đạt được một lượng công việc hoặc kết quả đáng kể.

Definition (English Meaning)

The state or action of producing or achieving a significant amount of work or results.

Ví dụ Thực tế với 'Being productive'

  • "Being productive throughout the day requires careful planning and focus."

    "Để làm việc hiệu quả suốt cả ngày, cần có sự lên kế hoạch cẩn thận và tập trung."

  • "Being productive doesn't always mean working longer hours."

    "Làm việc hiệu quả không phải lúc nào cũng có nghĩa là làm việc nhiều giờ hơn."

  • "She found that being productive was easier when she had a dedicated workspace."

    "Cô ấy thấy rằng làm việc hiệu quả dễ dàng hơn khi cô ấy có một không gian làm việc chuyên dụng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Being productive'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý thời gian Năng suất

Ghi chú Cách dùng 'Being productive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'being productive' nhấn mạnh vào quá trình và trạng thái liên tục của việc làm việc hiệu quả. Nó khác với 'to be productive' (để trở nên hiệu quả) ở chỗ nó tập trung vào hiện tại, vào việc đang thực sự tạo ra kết quả. So sánh với 'productivity' (năng suất), vốn là một danh từ chỉ khả năng hoặc tỷ lệ sản xuất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

'Being productive at...' thường được dùng để chỉ sự hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Being productive at work'. 'Being productive in...' cũng tương tự, nhấn mạnh hơn vào môi trường hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'Being productive in a team setting'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Being productive'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)