idiot-proof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So simple and easy to use that even someone considered unintelligent or unskilled could use it successfully.
Vietnamese Meaning
Đơn giản và dễ sử dụng đến mức ngay cả người được coi là không thông minh hoặc thiếu kỹ năng cũng có thể sử dụng thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is idiot-proof, so anyone can use it."
"Phần mềm này cực kỳ dễ sử dụng, ai cũng có thể dùng được."
-
"They designed the system to be idiot-proof."
"Họ thiết kế hệ thống để nó cực kỳ dễ sử dụng."
-
"This recipe is idiot-proof; even I can't mess it up."
"Công thức này cực kỳ dễ; ngay cả tôi cũng không thể làm hỏng nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | idiot | người ngốc nghếch |
| Adjective | idiotic | ngu ngốc, ngớ ngẩn |
| Adverb | idiotically | một cách ngu ngốc |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của từ mang tính hài hước, đôi khi hơi xúc phạm. Từ này thường dùng để mô tả sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để tránh lỗi do người dùng gây ra. So với các từ đồng nghĩa như 'foolproof' hay 'user-friendly', 'idiot-proof' nhấn mạnh sự đơn giản cực độ, đôi khi ngụ ý rằng người dùng có thể không thông minh lắm. 'Foolproof' có sắc thái lịch sự hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtually virtually idiot-proof (gần như không thể sai sót, dễ sử dụng đến mức hầu như ai cũng dùng được)
-
completely completely idiot-proof (hoàn toàn dễ sử dụng, không thể sai sót)
-
make make something idiot-proof (làm cho cái gì đó trở nên dễ sử dụng)
-
design design something idiot-proof (thiết kế cái gì đó thật dễ sử dụng)
Idioms
-
idiot-proof instructions
hướng dẫn dễ hiểu đến mức ai cũng làm theo được
"The instructions were idiot-proof, even I could assemble the furniture."
(Hướng dẫn dễ hiểu đến mức ngay cả tôi cũng có thể lắp ráp đồ nội thất.)
-
make it idiot-proof
làm cho nó thật dễ sử dụng, ai cũng dùng được
"Let's make this process idiot-proof so that anyone can do it."
(Hãy làm cho quy trình này thật dễ sử dụng để ai cũng có thể làm được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
idiot-proof
adjectiveĐơn giản và dễ sử dụng đến mức ngay cả người được coi là không thông minh hoặc thiếu kỹ năng cũng có thể sử dụng thành công.
"The software is idiot-proof, so anyone can use it."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The instructions, which were idiot-proof, allowed even beginners to assemble the furniture quickly. |
Hướng dẫn, cái mà rất dễ hiểu, cho phép ngay cả người mới bắt đầu lắp ráp đồ đạc nhanh chóng. |
| Phủ định | The system, which should have been idiot-proof, failed spectacularly when even experienced users encountered problems. |
Hệ thống, cái mà đáng lẽ phải rất dễ sử dụng, đã thất bại thảm hại khi ngay cả những người dùng có kinh nghiệm cũng gặp phải vấn đề. |
| Nghi vấn | Is this the device, which is supposedly idiot-proof, that my grandma can actually operate? |
Đây có phải là thiết bị, cái mà được cho là rất dễ sử dụng, mà bà tôi có thể thực sự vận hành được không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new software is idiot-proof; even he can use it without any training. |
Phần mềm mới này rất dễ sử dụng; ngay cả anh ấy cũng có thể sử dụng nó mà không cần bất kỳ đào tạo nào. |
| Phủ định | That complicated device isn't idiot-proof; you need a manual to understand it. |
Thiết bị phức tạp đó không hề dễ sử dụng; bạn cần một cuốn sách hướng dẫn để hiểu nó. |
| Nghi vấn | Is it really idiot-proof, or will she struggle with the interface? |
Nó có thực sự dễ sử dụng không, hay cô ấy sẽ gặp khó khăn với giao diện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiot-proof".
