(Top Banner Ad)
idiot-proof
B2
adjective B2 General

idiot-proof

UK: /ˈɪdiətˌpruːf/ • US: /ˈɪdiətˌpruːf/

Nghĩa tiếng Việt

dễ sử dụng đến mức ngốc cũng dùng được cực kỳ dễ sử dụng dễ như ăn kẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So simple and easy to use that even someone considered unintelligent or unskilled could use it successfully.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và dễ sử dụng đến mức ngay cả người được coi là không thông minh hoặc thiếu kỹ năng cũng có thể sử dụng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is idiot-proof, so anyone can use it."

    "Phần mềm này cực kỳ dễ sử dụng, ai cũng có thể dùng được."

  • "They designed the system to be idiot-proof."

    "Họ thiết kế hệ thống để nó cực kỳ dễ sử dụng."

  • "This recipe is idiot-proof; even I can't mess it up."

    "Công thức này cực kỳ dễ; ngay cả tôi cũng không thể làm hỏng nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idiot người ngốc nghếch
Adjective idiotic ngu ngốc, ngớ ngẩn
Adverb idiotically một cách ngu ngốc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
idiot
English
proof
English
idiot-proof

Nguồn gốc của 'idiot-proof'

Từ 'idiot-proof' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi công nghệ trở nên phức tạp hơn. Nó được dùng để mô tả những thiết bị hoặc quy trình dễ sử dụng đến mức ngay cả một người không có kỹ năng hoặc kiến thức cũng có thể vận hành chúng một cách an toàn và hiệu quả. Mục đích là để giảm thiểu rủi ro do lỗi của người dùng.

Usage Note

Thái nghĩa của từ mang tính hài hước, đôi khi hơi xúc phạm. Từ này thường dùng để mô tả sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình được thiết kế để tránh lỗi do người dùng gây ra. So với các từ đồng nghĩa như 'foolproof' hay 'user-friendly', 'idiot-proof' nhấn mạnh sự đơn giản cực độ, đôi khi ngụ ý rằng người dùng có thể không thông minh lắm. 'Foolproof' có sắc thái lịch sự hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idiot-proof
  • virtually virtually idiot-proof
    (gần như không thể sai sót, dễ sử dụng đến mức hầu như ai cũng dùng được)
  • completely completely idiot-proof
    (hoàn toàn dễ sử dụng, không thể sai sót)
Verb + idiot-proof
  • make make something idiot-proof
    (làm cho cái gì đó trở nên dễ sử dụng)
  • design design something idiot-proof
    (thiết kế cái gì đó thật dễ sử dụng)

Idioms

  • idiot-proof instructions

    hướng dẫn dễ hiểu đến mức ai cũng làm theo được

    "The instructions were idiot-proof, even I could assemble the furniture."

    (Hướng dẫn dễ hiểu đến mức ngay cả tôi cũng có thể lắp ráp đồ nội thất.)

  • make it idiot-proof

    làm cho nó thật dễ sử dụng, ai cũng dùng được

    "Let's make this process idiot-proof so that anyone can do it."

    (Hãy làm cho quy trình này thật dễ sử dụng để ai cũng có thể làm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idiot-proof

adjective
Lật mặt

Đơn giản và dễ sử dụng đến mức ngay cả người được coi là không thông minh hoặc thiếu kỹ năng cũng có thể sử dụng thành công.

"The software is idiot-proof, so anyone can use it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions, which were idiot-proof, allowed even beginners to assemble the furniture quickly.
Hướng dẫn, cái mà rất dễ hiểu, cho phép ngay cả người mới bắt đầu lắp ráp đồ đạc nhanh chóng.
Phủ định
The system, which should have been idiot-proof, failed spectacularly when even experienced users encountered problems.
Hệ thống, cái mà đáng lẽ phải rất dễ sử dụng, đã thất bại thảm hại khi ngay cả những người dùng có kinh nghiệm cũng gặp phải vấn đề.
Nghi vấn
Is this the device, which is supposedly idiot-proof, that my grandma can actually operate?
Đây có phải là thiết bị, cái mà được cho là rất dễ sử dụng, mà bà tôi có thể thực sự vận hành được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new software is idiot-proof; even he can use it without any training.
Phần mềm mới này rất dễ sử dụng; ngay cả anh ấy cũng có thể sử dụng nó mà không cần bất kỳ đào tạo nào.
Phủ định
That complicated device isn't idiot-proof; you need a manual to understand it.
Thiết bị phức tạp đó không hề dễ sử dụng; bạn cần một cuốn sách hướng dẫn để hiểu nó.
Nghi vấn
Is it really idiot-proof, or will she struggle with the interface?
Nó có thực sự dễ sử dụng không, hay cô ấy sẽ gặp khó khăn với giao diện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idiot-proof".

Tính dễ sử dụng trong thiết kế

Khái niệm 'idiot-proof' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế sản phẩm và quy trình sao cho dễ sử dụng và tránh được lỗi của người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như an toàn, y tế và hàng không, nơi mà sai sót có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.