foot lotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A moisturizing cream or lotion specifically designed for application to the feet.
Vietnamese Meaning
Kem dưỡng da chân, được thiết kế đặc biệt để bôi lên bàn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied foot lotion to her cracked heels every night."
"Cô ấy thoa kem dưỡng da chân lên gót chân nứt nẻ của mình mỗi tối."
-
"Using foot lotion regularly can prevent dry and cracked skin."
"Sử dụng kem dưỡng da chân thường xuyên có thể ngăn ngừa da khô và nứt nẻ."
-
"This foot lotion contains tea tree oil to help fight fungal infections."
"Kem dưỡng da chân này chứa tinh dầu tràm trà giúp chống lại nhiễm trùng nấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Foot lotion thường chứa các thành phần dưỡng ẩm sâu và có thể chứa các thành phần giúp làm mềm da chai sạn, giảm nứt nẻ gót chân và làm dịu cảm giác mệt mỏi cho bàn chân. So với body lotion, foot lotion thường đặc hơn và có công thức chuyên biệt hơn để phù hợp với làn da dày và khô của bàn chân. Nó có thể chứa urea, salicylic acid hoặc các loại tinh dầu như bạc hà, tràm trà.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This foot lotion is for dry feet.' (Kem dưỡng da chân này dành cho bàn chân khô.)
* **on:** Dùng để chỉ vị trí bôi kem. Ví dụ: 'Apply the foot lotion on your feet after showering.' (Thoa kem dưỡng da chân lên bàn chân sau khi tắm xong.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
soothing soothing foot lotion (kem dưỡng chân làm dịu)
-
moisturizing moisturizing foot lotion (kem dưỡng chân giữ ẩm)
-
refreshing refreshing foot lotion (kem dưỡng chân làm sảng khoái)
-
cooling cooling foot lotion (kem dưỡng chân làm mát)
-
scented scented foot lotion (kem dưỡng chân có mùi thơm)
-
apply apply foot lotion (thoa kem dưỡng chân)
-
rub in rub in foot lotion (xoa kem dưỡng chân)
-
massage massage foot lotion into (mát-xa kem dưỡng chân vào)
-
use use foot lotion (sử dụng kem dưỡng chân)
-
put on put on foot lotion (bôi kem dưỡng chân)
-
a tube of a tube of foot lotion (một tuýp kem dưỡng chân)
-
a bottle of a bottle of foot lotion (một chai kem dưỡng chân)
-
an application of an application of foot lotion (một lần thoa kem dưỡng chân)
Idioms
-
apply foot lotion generously
thoa kem dưỡng chân một cách hào phóng (lượng nhiều)
"Remember to apply foot lotion generously for the best moisturizing effect."
(Hãy nhớ thoa kem dưỡng chân một cách hào phóng để có hiệu quả dưỡng ẩm tốt nhất.)
-
massage foot lotion into your skin
mát-xa kem dưỡng chân vào da (chân)
"For ultimate relaxation, gently massage foot lotion into your skin after a warm bath."
(Để thư giãn tối đa, hãy nhẹ nhàng mát-xa kem dưỡng chân vào da sau khi tắm nước ấm.)
-
make foot lotion a part of your daily routine
biến kem dưỡng chân thành một phần của thói quen hàng ngày
"To maintain soft feet, make foot lotion a part of your daily routine."
(Để giữ cho đôi chân mềm mại, hãy biến việc thoa kem dưỡng chân thành một phần của thói quen hàng ngày của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foot lotion
nounKem dưỡng da chân, được thiết kế đặc biệt để bôi lên bàn chân.
"She applied foot lotion to her cracked heels every night."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She applies foot lotion every night before bed. |
Cô ấy thoa kem dưỡng da chân mỗi tối trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | He doesn't use foot lotion because he doesn't like the feeling. |
Anh ấy không dùng kem dưỡng da chân vì anh ấy không thích cảm giác này. |
| Nghi vấn | Do you prefer scented or unscented foot lotion? |
Bạn thích kem dưỡng da chân có mùi thơm hay không mùi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot lotion".
