(Top Banner Ad)
handhold
B2
noun B2 Quan hệ con người, Tâm lý học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

handhold

UK: /ˈhændhəʊld/ • US: /ˈhændhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

nắm tay điểm tựa sự hỗ trợ quá mức dắt tay chỉ việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that can be held by hand to provide support or stability; an act of holding someone's hand, especially for reassurance or guidance.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó có thể được giữ bằng tay để cung cấp sự hỗ trợ hoặc ổn định; hành động nắm tay ai đó, đặc biệt để trấn an hoặc hướng dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climber found a secure handhold on the cliff face."

    "Người leo núi tìm thấy một điểm tựa vững chắc trên vách đá."

  • "The training program is designed to handhold new recruits through their first few months."

    "Chương trình đào tạo được thiết kế để hướng dẫn những tân binh trong vài tháng đầu tiên."

  • "She needed a handhold to climb over the wall."

    "Cô ấy cần một điểm tựa để trèo qua bức tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay
Verb hold nắm, giữ
Noun holder vật giữ, người giữ
Adjective handheld cầm tay, dùng bằng tay (thường dùng cho thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ con người, Tâm lý học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
haldan
English (compound)
handhold

Nguồn gốc từ 'handhold'

Từ 'handhold' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần 'hand' (tay) và 'hold' (chỗ để nắm, hành động nắm giữ). Nó mô tả một vật thể hoặc một phần của vật thể mà bạn có thể nắm bằng tay để giữ thăng bằng, tựa vào, hoặc nâng mình lên. Việc ghép các từ đơn giản thành từ phức tạp hơn là một cách phổ biến để tạo ra từ mới trong tiếng Anh.

Usage Note

Khi là danh từ, 'handhold' có thể chỉ một điểm tựa vật lý (như trên vách núi) hoặc hành động nắm tay. Nghĩa bóng chỉ sự hỗ trợ, hướng dẫn.

Prepositions

on for

'On' thường dùng khi nói về việc bám vào một điểm tựa vật lý: 'There's a good handhold on this rock.' 'For' thường dùng để chỉ mục đích của việc nắm tay: 'She offered a handhold for reassurance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handhold
  • firm firm handhold
    (chỗ bám chắc chắn)
  • secure secure handhold
    (chỗ bám an toàn)
  • precarious precarious handhold
    (chỗ bám bấp bênh, không chắc chắn)
  • good good handhold
    (chỗ bám tốt)
Verb + handhold
  • find find a handhold
    (tìm chỗ bám)
  • lose lose a handhold
    (mất chỗ bám)
  • grasp grasp a handhold
    (nắm chặt chỗ bám)
  • provide provide a handhold
    (cung cấp chỗ bám)

Idioms

  • gain a handhold

    đạt được chỗ đứng, tạo được vị trí vững chắc (trong một lĩnh vực, tình huống)

    "It's hard for new businesses to gain a handhold in a competitive market."

    (Các doanh nghiệp mới rất khó để đạt được chỗ đứng trong một thị trường cạnh tranh.)

  • find a handhold (metaphorical)

    tìm thấy điểm tựa, cơ hội để vượt qua khó khăn

    "In times of crisis, people often look for a handhold, something to give them hope."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, mọi người thường tìm kiếm một điểm tựa, thứ gì đó mang lại hy vọng cho họ.)

  • a handhold on reality

    một điểm tựa/mối liên hệ với thực tế (khi ai đó đang lạc lối hoặc mất phương hướng)

    "After his breakdown, he struggled to get a handhold on reality."

    (Sau cú suy sụp, anh ấy chật vật để có thể kết nối với thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handhold

noun
Lật mặt

Một cái gì đó có thể được giữ bằng tay để cung cấp sự hỗ trợ hoặc ổn định; hành động nắm tay ai đó, đặc biệt để trấn an hoặc hướng dẫn.

"The climber found a secure handhold on the cliff face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He handholds her tightly, doesn't he?
Anh ấy nắm tay cô ấy rất chặt, phải không?
Phủ định
They don't handhold anymore, do they?
Họ không còn nắm tay nhau nữa, phải không?
Nghi vấn
She isn't handholding the child, is she?
Cô ấy không đang nắm tay đứa trẻ, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon ends, the leading runners will have been handholding for the last several miles, showing their camaraderie.
Vào thời điểm cuộc đua marathon kết thúc, những người dẫn đầu sẽ đã nắm tay nhau trong vài dặm cuối cùng, thể hiện tình bạn thân thiết của họ.
Phủ định
She won't have been handholding with her competitor; she is very serious about winning.
Cô ấy sẽ không nắm tay đối thủ của mình đâu; cô ấy rất nghiêm túc về việc chiến thắng.
Nghi vấn
Will they have been handholding during the entire protest to show their solidarity?
Liệu họ sẽ nắm tay nhau trong suốt cuộc biểu tình để thể hiện sự đoàn kết của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were handholding as they walked through the park.
Họ đang nắm tay nhau khi họ đi dạo qua công viên.
Phủ định
She wasn't handholding anyone at the concert.
Cô ấy đã không nắm tay ai tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Were you handholding your child when they almost fell?
Có phải bạn đang nắm tay con bạn khi chúng suýt ngã không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often uses a handhold to climb the rock wall.
Anh ấy thường sử dụng điểm tựa để leo bức tường đá.
Phủ định
She does not handhold her child constantly; she wants him to be independent.
Cô ấy không nắm tay con liên tục; cô ấy muốn con độc lập.
Nghi vấn
Does he handhold his girlfriend when they cross the street?
Anh ấy có nắm tay bạn gái khi họ băng qua đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handhold".

Trong leo núi và thể thao mạo hiểm

Trong các hoạt động như leo núi hoặc leo tường, 'handhold' là những điểm tự nhiên hoặc nhân tạo trên bề mặt đá hoặc tường mà người leo có thể nắm giữ để di chuyển lên hoặc giữ thăng bằng. Việc nhận diện, đánh giá và sử dụng 'handhold' một cách hiệu quả là kỹ năng cơ bản và then chốt, trực tiếp ảnh hưởng đến sự an toàn và thành công của người leo.

Ý nghĩa ẩn dụ trong cuộc sống và công việc

Ngoài nghĩa đen, 'handhold' còn được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một sự hỗ trợ, một cơ hội, hay một điểm tựa nhỏ giúp ai đó vượt qua khó khăn, đạt được tiến bộ, hoặc tìm thấy sự ổn định trong một tình huống không chắc chắn. Ví dụ, 'tìm một chỗ bám' trong sự nghiệp khi mới bắt đầu hoặc trong giai đoạn chuyển đổi.