handhold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that can be held by hand to provide support or stability; an act of holding someone's hand, especially for reassurance or guidance.
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó có thể được giữ bằng tay để cung cấp sự hỗ trợ hoặc ổn định; hành động nắm tay ai đó, đặc biệt để trấn an hoặc hướng dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climber found a secure handhold on the cliff face."
"Người leo núi tìm thấy một điểm tựa vững chắc trên vách đá."
-
"The training program is designed to handhold new recruits through their first few months."
"Chương trình đào tạo được thiết kế để hướng dẫn những tân binh trong vài tháng đầu tiên."
-
"She needed a handhold to climb over the wall."
"Cô ấy cần một điểm tựa để trèo qua bức tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'handhold' có thể chỉ một điểm tựa vật lý (như trên vách núi) hoặc hành động nắm tay. Nghĩa bóng chỉ sự hỗ trợ, hướng dẫn.
Prepositions
'On' thường dùng khi nói về việc bám vào một điểm tựa vật lý: 'There's a good handhold on this rock.' 'For' thường dùng để chỉ mục đích của việc nắm tay: 'She offered a handhold for reassurance.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm firm handhold (chỗ bám chắc chắn)
-
secure secure handhold (chỗ bám an toàn)
-
precarious precarious handhold (chỗ bám bấp bênh, không chắc chắn)
-
good good handhold (chỗ bám tốt)
-
find find a handhold (tìm chỗ bám)
-
lose lose a handhold (mất chỗ bám)
-
grasp grasp a handhold (nắm chặt chỗ bám)
-
provide provide a handhold (cung cấp chỗ bám)
Idioms
-
gain a handhold
đạt được chỗ đứng, tạo được vị trí vững chắc (trong một lĩnh vực, tình huống)
"It's hard for new businesses to gain a handhold in a competitive market."
(Các doanh nghiệp mới rất khó để đạt được chỗ đứng trong một thị trường cạnh tranh.)
-
find a handhold (metaphorical)
tìm thấy điểm tựa, cơ hội để vượt qua khó khăn
"In times of crisis, people often look for a handhold, something to give them hope."
(Trong thời điểm khủng hoảng, mọi người thường tìm kiếm một điểm tựa, thứ gì đó mang lại hy vọng cho họ.)
-
a handhold on reality
một điểm tựa/mối liên hệ với thực tế (khi ai đó đang lạc lối hoặc mất phương hướng)
"After his breakdown, he struggled to get a handhold on reality."
(Sau cú suy sụp, anh ấy chật vật để có thể kết nối với thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handhold
nounMột cái gì đó có thể được giữ bằng tay để cung cấp sự hỗ trợ hoặc ổn định; hành động nắm tay ai đó, đặc biệt để trấn an hoặc hướng dẫn.
"The climber found a secure handhold on the cliff face."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He handholds her tightly, doesn't he? |
Anh ấy nắm tay cô ấy rất chặt, phải không? |
| Phủ định | They don't handhold anymore, do they? |
Họ không còn nắm tay nhau nữa, phải không? |
| Nghi vấn | She isn't handholding the child, is she? |
Cô ấy không đang nắm tay đứa trẻ, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon ends, the leading runners will have been handholding for the last several miles, showing their camaraderie. |
Vào thời điểm cuộc đua marathon kết thúc, những người dẫn đầu sẽ đã nắm tay nhau trong vài dặm cuối cùng, thể hiện tình bạn thân thiết của họ. |
| Phủ định | She won't have been handholding with her competitor; she is very serious about winning. |
Cô ấy sẽ không nắm tay đối thủ của mình đâu; cô ấy rất nghiêm túc về việc chiến thắng. |
| Nghi vấn | Will they have been handholding during the entire protest to show their solidarity? |
Liệu họ sẽ nắm tay nhau trong suốt cuộc biểu tình để thể hiện sự đoàn kết của mình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were handholding as they walked through the park. |
Họ đang nắm tay nhau khi họ đi dạo qua công viên. |
| Phủ định | She wasn't handholding anyone at the concert. |
Cô ấy đã không nắm tay ai tại buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Were you handholding your child when they almost fell? |
Có phải bạn đang nắm tay con bạn khi chúng suýt ngã không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often uses a handhold to climb the rock wall. |
Anh ấy thường sử dụng điểm tựa để leo bức tường đá. |
| Phủ định | She does not handhold her child constantly; she wants him to be independent. |
Cô ấy không nắm tay con liên tục; cô ấy muốn con độc lập. |
| Nghi vấn | Does he handhold his girlfriend when they cross the street? |
Anh ấy có nắm tay bạn gái khi họ băng qua đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handhold".
