self-feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of feeding oneself; operating without external assistance or manual intervention in providing input or fuel.
Vietnamese Meaning
Có khả năng tự ăn; hoạt động mà không cần sự hỗ trợ bên ngoài hoặc can thiệp thủ công trong việc cung cấp đầu vào hoặc nhiên liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company designed a self-feeding furnace to reduce labor costs."
"Công ty đã thiết kế một lò tự nạp nhiên liệu để giảm chi phí nhân công."
-
"The self-feeding baby made a mess but was proud of their accomplishment."
"Đứa bé tự ăn làm bừa bộn nhưng rất tự hào về thành tích của mình."
-
"We are developing a self-feeding algorithm for resource allocation."
"Chúng tôi đang phát triển một thuật toán tự động cấp phát tài nguyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả trẻ em có khả năng tự ăn, hoặc các hệ thống/máy móc tự động nạp nhiên liệu hoặc nguyên liệu đầu vào. Ví dụ, một đứa trẻ 'self-feeding' có thể tự cầm thìa và xúc thức ăn. Một lò 'self-feeding' có thể tự động thêm than hoặc củi để duy trì nhiệt độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system a self-feeding system (một hệ thống tự nạp liệu/tự cấp liệu)
-
mechanism a self-feeding mechanism (một cơ chế tự nạp liệu/tự cấp liệu)
-
child a self-feeding child (một đứa trẻ tự ăn)
-
machine a self-feeding machine (một cỗ máy tự nạp liệu)
-
fully fully self-feeding (hoàn toàn tự ăn/tự nạp liệu)
-
partially partially self-feeding (tự ăn/tự nạp liệu một phần)
-
automatically automatically self-feeding (tự động nạp liệu)
-
encourage encourage self-feeding (khuyến khích việc tự ăn)
-
master master self-feeding (thành thạo việc tự ăn)
-
enable enable self-feeding (cho phép/giúp thực hiện việc tự ăn)
Idioms
-
a self-feeding loop/cycle
một vòng lặp/chu trình tự duy trì/tự cấp liệu (ý nói một quá trình tự tiếp diễn hoặc tự cường hóa)
"Poor diet and lack of exercise can create a self-feeding loop of declining health."
(Chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục có thể tạo ra một vòng lặp tự cường hóa dẫn đến sức khỏe suy giảm.)
-
self-feeding mechanism
cơ chế tự cấp liệu/tự nạp liệu (chỉ một bộ phận hoặc hệ thống tự động cung cấp nguyên liệu hoặc năng lượng cho chính nó)
"The machine has a self-feeding mechanism that automatically loads materials."
(Cỗ máy này có một cơ chế tự cấp liệu, tự động nạp vật liệu.)
-
learn self-feeding
học cách tự ăn (thường dùng cho trẻ em, là một cột mốc phát triển)
"Babies usually start to learn self-feeding around 6-12 months."
(Các em bé thường bắt đầu học cách tự ăn vào khoảng 6-12 tháng tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-feeding
Tính từCó khả năng tự ăn; hoạt động mà không cần sự hỗ trợ bên ngoài hoặc can thiệp thủ công trong việc cung cấp đầu vào hoặc nhiên liệu.
"The company designed a self-feeding furnace to reduce labor costs."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The process was self-feeding, leading to rapid growth. |
Quá trình này mang tính tự nuôi dưỡng, dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng. |
| Phủ định | The rumor wasn't self-feeding; it quickly died down. |
Tin đồn không tự lan truyền; nó nhanh chóng lắng xuống. |
| Nghi vấn | Was the project self-feeding in terms of resources? |
Dự án có tự cung cấp đủ nguồn lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-feeding".
