(Top Banner Ad)
self-feeding
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (Y học, Kỹ thuật, Sinh học)

self-feeding

UK: /ˌselfˈfiːdɪŋ/ • US: /ˌselfˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự ăn tự động nạp tự cấp liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of feeding oneself; operating without external assistance or manual intervention in providing input or fuel.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tự ăn; hoạt động mà không cần sự hỗ trợ bên ngoài hoặc can thiệp thủ công trong việc cung cấp đầu vào hoặc nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company designed a self-feeding furnace to reduce labor costs."

    "Công ty đã thiết kế một lò tự nạp nhiên liệu để giảm chi phí nhân công."

  • "The self-feeding baby made a mess but was proud of their accomplishment."

    "Đứa bé tự ăn làm bừa bộn nhưng rất tự hào về thành tích của mình."

  • "We are developing a self-feeding algorithm for resource allocation."

    "Chúng tôi đang phát triển một thuật toán tự động cấp phát tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix self- tự, bản thân
Verb feed cho ăn, ăn
Noun/Gerund feeding sự cho ăn, sự ăn
Noun feeder thiết bị/người cho ăn, máng ăn
Verb self-feed tự ăn, tự nạp liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y học, Kỹ thuật, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Modern English
self
Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Modern English
feed
Modern English
self-feeding (compound of 'self-' and '-feeding')

Nguồn gốc của 'self-feeding'

'Self-feeding' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'self-' (nghĩa là 'tự', 'bản thân') và danh động từ 'feeding' (nghĩa là 'sự cho ăn' hoặc 'hành động ăn'). Ghép lại, nó mô tả khả năng tự ăn, tự nạp liệu hoặc tự duy trì hoạt động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Khái niệm này trở nên phổ biến khi nói về sự phát triển của trẻ em hoặc các hệ thống tự động hóa.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trẻ em có khả năng tự ăn, hoặc các hệ thống/máy móc tự động nạp nhiên liệu hoặc nguyên liệu đầu vào. Ví dụ, một đứa trẻ 'self-feeding' có thể tự cầm thìa và xúc thức ăn. Một lò 'self-feeding' có thể tự động thêm than hoặc củi để duy trì nhiệt độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Các Cụm Danh Từ (Noun Phrases)
  • system a self-feeding system
    (một hệ thống tự nạp liệu/tự cấp liệu)
  • mechanism a self-feeding mechanism
    (một cơ chế tự nạp liệu/tự cấp liệu)
  • child a self-feeding child
    (một đứa trẻ tự ăn)
  • machine a self-feeding machine
    (một cỗ máy tự nạp liệu)
Các Trạng Từ/Tính Từ Bổ Nghĩa (Adverbial/Adjectival Modifiers)
  • fully fully self-feeding
    (hoàn toàn tự ăn/tự nạp liệu)
  • partially partially self-feeding
    (tự ăn/tự nạp liệu một phần)
  • automatically automatically self-feeding
    (tự động nạp liệu)
Các Động Từ Liên Quan (Related Verbs)
  • encourage encourage self-feeding
    (khuyến khích việc tự ăn)
  • master master self-feeding
    (thành thạo việc tự ăn)
  • enable enable self-feeding
    (cho phép/giúp thực hiện việc tự ăn)

Idioms

  • a self-feeding loop/cycle

    một vòng lặp/chu trình tự duy trì/tự cấp liệu (ý nói một quá trình tự tiếp diễn hoặc tự cường hóa)

    "Poor diet and lack of exercise can create a self-feeding loop of declining health."

    (Chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục có thể tạo ra một vòng lặp tự cường hóa dẫn đến sức khỏe suy giảm.)

  • self-feeding mechanism

    cơ chế tự cấp liệu/tự nạp liệu (chỉ một bộ phận hoặc hệ thống tự động cung cấp nguyên liệu hoặc năng lượng cho chính nó)

    "The machine has a self-feeding mechanism that automatically loads materials."

    (Cỗ máy này có một cơ chế tự cấp liệu, tự động nạp vật liệu.)

  • learn self-feeding

    học cách tự ăn (thường dùng cho trẻ em, là một cột mốc phát triển)

    "Babies usually start to learn self-feeding around 6-12 months."

    (Các em bé thường bắt đầu học cách tự ăn vào khoảng 6-12 tháng tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-feeding

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng tự ăn; hoạt động mà không cần sự hỗ trợ bên ngoài hoặc can thiệp thủ công trong việc cung cấp đầu vào hoặc nhiên liệu.

"The company designed a self-feeding furnace to reduce labor costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process was self-feeding, leading to rapid growth.
Quá trình này mang tính tự nuôi dưỡng, dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng.
Phủ định
The rumor wasn't self-feeding; it quickly died down.
Tin đồn không tự lan truyền; nó nhanh chóng lắng xuống.
Nghi vấn
Was the project self-feeding in terms of resources?
Dự án có tự cung cấp đủ nguồn lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-feeding".

Sự phát triển của trẻ em và tính độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trẻ em học cách tự ăn (self-feeding) được coi là một cột mốc phát triển quan trọng. Nó đánh dấu bước đầu tiên hướng tới sự độc lập và tự chủ, khuyến khích trẻ khám phá thức ăn và phát triển kỹ năng vận động tinh.

Tự động hóa và hiệu quả trong công nghiệp

Trong lĩnh vực công nghiệp và công nghệ, thuật ngữ 'self-feeding' (tự cấp liệu/tự nạp liệu) thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc máy móc có khả năng tự động nạp nguyên liệu hoặc nhiên liệu mà không cần sự can thiệp thủ công. Điều này là dấu hiệu của sự tự động hóa, giúp tăng cường hiệu quả, giảm chi phí lao động và đảm bảo hoạt động liên tục.