(Top Banner Ad)
forerunners
C1
noun C1 Lịch sử, Khoa học, Công nghệ

forerunners

UK: /ˈfɔːrʌnə(r)/ • US: /ˈfɔːrʌnər/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thân người đi trước người tiên phong vật đi trước, báo hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person or thing that comes before another of the same kind; a predecessor.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật đi trước một người hoặc vật khác cùng loại; tiền thân, người đi trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Personal computers were the forerunners of today's sophisticated networks."

    "Máy tính cá nhân là tiền thân của các mạng lưới phức tạp ngày nay."

  • "These studies are forerunners to more detailed investigations."

    "Những nghiên cứu này là tiền đề cho các cuộc điều tra chi tiết hơn."

  • "He is considered a forerunner of the modern environmental movement."

    "Ông được coi là người tiên phong của phong trào bảo vệ môi trường hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forerunner Người tiên phong, tiền thân, vật báo hiệu
Verb forerun Đi trước, báo trước, dẫn đầu
Noun runner Người chạy, vận động viên, người đưa tin
Verb run Chạy, vận hành, điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore
Old English
runnan
Middle English
forerunnere
English
forerunner
English
forerunners

Nguồn gốc của từ 'forerunners'

Từ 'forerunner' là sự kết hợp của tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước') và 'runner' (người chạy). Nó ban đầu ám chỉ một người hoặc vật đi trước để thông báo hoặc mở đường cho những người khác. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để chỉ những người hoặc sự kiện tiên phong, báo hiệu một điều gì đó mới mẻ hoặc quan trọng sắp đến. Việc thêm 's' để tạo thành 'forerunners' chỉ đơn giản là dạng số nhiều.

Usage Note

Từ 'forerunner' thường được dùng để chỉ những người hoặc vật có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của những người hoặc vật xuất hiện sau này. Nó nhấn mạnh đến vai trò mở đường, chuẩn bị cho sự xuất hiện của những thứ mới mẻ hơn. So với 'precursor', 'forerunner' thường mang tính trực tiếp và ảnh hưởng rõ ràng hơn.

Prepositions

of to

* **forerunner of/to something:** Biểu thị một người hoặc vật đi trước và là tiền đề cho cái gì đó. Ví dụ: 'The steam engine was a forerunner of the internal combustion engine.' (Động cơ hơi nước là tiền thân của động cơ đốt trong.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forerunners
  • early early forerunners
    (những tiền thân ban đầu)
  • important important forerunners
    (những người tiên phong quan trọng)
  • conceptual conceptual forerunners
    (những tiền đề về khái niệm)
Verb + forerunners
  • identify identify forerunners
    (xác định những người tiên phong)
  • view as view as forerunners
    (coi là những người tiền thân)
  • recognize recognize forerunners
    (công nhận những người đi trước)
forerunners + of
  • of modern science forerunners of modern science
    (những người đi trước của khoa học hiện đại)
  • of a new era forerunners of a new era
    (những người mở đường cho một kỷ nguyên mới)
  • of the revolution forerunners of the revolution
    (những tiền bối của cuộc cách mạng)

Idioms

  • the forerunners of something

    những người/vật tiên phong/tiền thân của điều gì đó

    "These early experiments were the forerunners of modern aviation."

    (Những thí nghiệm ban đầu này là tiền thân của ngành hàng không hiện đại.)

  • act as forerunners

    đóng vai trò là người/vật tiên phong/báo hiệu

    "The student protests acted as forerunners of a larger social movement."

    (Các cuộc biểu tình của sinh viên đã đóng vai trò là những người báo hiệu cho một phong trào xã hội lớn hơn.)

  • be regarded as forerunners

    được coi là những người/vật tiên phong/đi trước

    "Many ancient philosophers are regarded as forerunners of scientific thought."

    (Nhiều nhà triết học cổ đại được coi là những người đi trước trong tư tưởng khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forerunners

noun
Lật mặt

Người hoặc vật đi trước một người hoặc vật khác cùng loại; tiền thân, người đi trước.

"Personal computers were the forerunners of today's sophisticated networks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the forerunners of the modern computer were truly innovative!
Wow, những người tiền phong của máy tính hiện đại thật sự rất sáng tạo!
Phủ định
Alas, the forerunners didn't foresee all the implications of their inventions.
Than ôi, những người tiền phong đã không lường trước được tất cả những tác động từ những phát minh của họ.
Nghi vấn
Hey, were the forerunners of the internet aware of its potential?
Này, những người tiền phong của internet có nhận thức được tiềm năng của nó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next generation of artists arrives, these innovators will have been acting as forerunners, shaping the artistic landscape for decades.
Đến khi thế hệ nghệ sĩ tiếp theo xuất hiện, những nhà đổi mới này sẽ đóng vai trò là những người tiên phong, định hình bối cảnh nghệ thuật trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
By 2050, many historians will not have been considering these early adopters as forerunners of the technological revolution.
Đến năm 2050, nhiều nhà sử học sẽ không còn xem những người chấp nhận sớm này là những người tiên phong của cuộc cách mạng công nghệ.
Nghi vấn
Will future generations have been acknowledging these unsung heroes as the forerunners of modern science?
Liệu các thế hệ tương lai có công nhận những anh hùng vô danh này là những người tiên phong của khoa học hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forerunners".

Trong tôn giáo: Người đi trước (John the Baptist)

Trong Kitô giáo, Gioan Tẩy Giả (John the Baptist) thường được gọi là 'forerunner' của Chúa Giê-su. Ông là người đã rao giảng, chuẩn bị lòng người và làm phép rửa tội để báo hiệu sự xuất hiện của Đấng Cứu Thế. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của những cá nhân quan trọng trong việc mở đường cho những sự kiện hoặc nhân vật vĩ đại hơn.

Trong lịch sử và khoa học: Người mở đường

Trong lịch sử và khoa học, 'forerunners' thường được dùng để chỉ những nhà tư tưởng, nhà khoa học, hoặc nhà cách mạng tiên phong. Họ là những người có ý tưởng hoặc phát minh đột phá, đặt nền móng cho các phát triển và thay đổi lớn sau này, dù đôi khi bản thân họ không được chứng kiến thành quả cuối cùng. Ví dụ, những phát minh của Leonardo da Vinci được coi là tiền thân của nhiều công nghệ hiện đại.