(Top Banner Ad)
forfeit money
B2
Động từ B2 Luật, Tài chính

forfeit money

UK: /ˈfɔːfɪt/ • US: /ˈfɔːrfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mất tiền bị tịch thu tiền mất khoản tiền phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose or give up something as a penalty for wrongdoing or failure to meet an obligation.

Vietnamese Meaning

Mất hoặc từ bỏ cái gì đó như một hình phạt vì hành vi sai trái hoặc không thực hiện được nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to forfeit the money because he broke the contract."

    "Anh ta phải mất tiền vì đã phá vỡ hợp đồng."

  • "If you cancel the agreement, you will forfeit your deposit money."

    "Nếu bạn hủy thỏa thuận, bạn sẽ mất tiền đặt cọc."

  • "They had to forfeit a large sum of money due to their illegal activities."

    "Họ đã phải mất một khoản tiền lớn do các hoạt động bất hợp pháp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forfeit mất quyền, bị tước, bị tịch thu (do sai phạm)
Noun forfeit sự mất quyền, vật bị tịch thu, tiền phạt
Noun forfeiture sự mất quyền, sự tịch thu, vật bị tịch thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forisfacere
Old French
forfet
Middle English
forfet(en)
English
forfeit

Nguồn gốc của 'forfeit'

Từ 'forfeit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forisfacere', nghĩa đen là 'làm điều gì đó ở bên ngoài' hoặc 'làm sai'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'forfet' để chỉ một sự vi phạm hoặc hình phạt, sau đó vào tiếng Anh với nghĩa là mất đi thứ gì đó do sai phạm hoặc không tuân thủ một quy tắc.

Câu chuyện về 'money'

Từ 'money' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta', tên hiệu của nữ thần Juno Moneta, người có đền thờ ở Rome là nơi đúc tiền xu. Tên này sau đó được dùng để chỉ chính tiền tệ hoặc hệ thống tiền tệ.

Usage Note

Khi 'forfeit' đi với 'money', nó thường chỉ hành động mất tiền do vi phạm luật, hợp đồng, hoặc quy định. Khác với 'lose' (mất) đơn thuần, 'forfeit' mang tính chất bị tước đoạt hoặc phải trả giá.

Prepositions

to

'forfeit something to someone/something': Mất cái gì vào tay ai/cái gì (ví dụ: 'forfeit the money to the court' - mất tiền cho tòa án)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forfeit money
  • pay pay forfeit money
    (trả khoản tiền bị tịch thu/phạt)
  • incur incur forfeit money
    (chịu/phải trả khoản tiền bị tịch thu/phạt)
  • demand demand forfeit money
    (yêu cầu khoản tiền bị tịch thu/phạt)
  • recover recover forfeit money
    (đòi lại khoản tiền đã bị tịch thu)
Adjective + forfeit money
  • significant significant forfeit money
    (một khoản tiền bị tịch thu đáng kể)
  • substantial substantial forfeit money
    (một khoản tiền bị tịch thu lớn)
  • full full forfeit money
    (toàn bộ số tiền bị tịch thu)

Idioms

  • pay forfeit money

    trả khoản tiền bị tịch thu/phạt (do vi phạm hợp đồng hoặc quy định)

    "If you cancel the booking within 24 hours, you will have to pay forfeit money."

    (Nếu bạn hủy đặt phòng trong vòng 24 giờ, bạn sẽ phải trả khoản tiền bị tịch thu.)

  • incur forfeit money

    phải chịu khoản tiền bị tịch thu/phạt (do hành vi sai trái hoặc vi phạm)

    "Breaking the terms of the agreement will incur forfeit money."

    (Vi phạm các điều khoản của thỏa thuận sẽ khiến bạn phải chịu khoản tiền bị tịch thu.)

  • be liable for forfeit money

    chịu trách nhiệm pháp lý về khoản tiền bị tịch thu/phạt

    "The company will be liable for forfeit money if they fail to deliver on time."

    (Công ty sẽ phải chịu trách nhiệm về khoản tiền bị tịch thu nếu họ không giao hàng đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forfeit money

Động từ
Lật mặt

Mất hoặc từ bỏ cái gì đó như một hình phạt vì hành vi sai trái hoặc không thực hiện được nghĩa vụ.

"He had to forfeit the money because he broke the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must forfeit the money if they violate the contract.
Công ty phải nộp phạt tiền nếu họ vi phạm hợp đồng.
Phủ định
The gambler should not forfeit his money so easily.
Người chơi cờ bạc không nên dễ dàng từ bỏ tiền của mình như vậy.
Nghi vấn
Will they forfeit the money if they lose the lawsuit?
Liệu họ có phải nộp phạt tiền nếu họ thua kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forfeit money".

Tiền đặt cọc bất động sản (Earnest Money)

Trong giao dịch mua bán nhà đất ở các nước phương Tây, người mua thường phải trả một khoản 'tiền đặt cọc thiện chí' (earnest money) để thể hiện sự nghiêm túc. Nếu người mua rút lui khỏi hợp đồng mà không có lý do chính đáng được thỏa thuận, họ có thể bị mất khoản tiền này (forfeit money) cho người bán như một hình phạt.

Tiền đặt cọc thuê nhà (Security Deposit)

Khi thuê nhà, người thuê thường phải trả một khoản 'tiền đặt cọc bảo đảm' (security deposit). Khoản tiền này dùng để chi trả cho các thiệt hại vượt quá hao mòn thông thường hoặc nếu người thuê vi phạm hợp đồng (ví dụ, chấm dứt hợp đồng sớm). Nếu không có vi phạm, tiền sẽ được hoàn trả. Nếu có, một phần hoặc toàn bộ số tiền đó có thể bị tịch thu (forfeit money) bởi chủ nhà.