(Top Banner Ad)
giving up
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Tổng quát

giving up

UK: /ˈɡɪvɪŋ ʌp/ • US: /ˈɡɪvɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ bỏ cuộc đầu hàng chịu thua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of ceasing to resist or attempt something; surrendering.

Vietnamese Meaning

Hành động từ bỏ, đầu hàng, ngừng cố gắng hoặc kháng cự một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Giving up on your dreams is never a good idea."

    "Từ bỏ ước mơ của bạn không bao giờ là một ý hay."

  • "She gave up smoking last year."

    "Cô ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái."

  • "Don't give up on your dreams."

    "Đừng từ bỏ ước mơ của bạn."

  • "After hours of searching, they gave up hope of finding the missing child."

    "Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã từ bỏ hy vọng tìm thấy đứa trẻ mất tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Phrasal) give up Từ bỏ, bỏ cuộc, đầu hàng
Noun (Gerund) giving up Hành động từ bỏ, sự bỏ cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghabh-
Proto-Germanic
*geban
Old English
giefan
Old English
up
Modern English
give up

Nguồn gốc của "give up"

Từ "give" (cho) và "up" (lên) là hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh cổ. Tuy nhiên, khi kết hợp lại thành cụm động từ "give up" với nghĩa "từ bỏ, đầu hàng" như chúng ta dùng ngày nay thì xuất hiện muộn hơn, khoảng thế kỷ 16. Nó gợi hình ảnh ai đó giơ tay lên cao (hands up) hoặc trao trả một thứ gì đó (give something up) để thể hiện sự buông xuôi, đầu hàng, hoặc ngừng cố gắng.

Usage Note

Thường diễn tả sự chấp nhận thất bại hoặc không thể tiếp tục. Khác với 'quitting', 'giving up' thường mang ý nghĩa bỏ cuộc khi đối mặt với khó khăn, trong khi 'quitting' có thể đơn giản là dừng lại một hoạt động.

Prepositions

on

‘Giving up on’ có nghĩa là từ bỏ hy vọng hoặc niềm tin vào ai đó/cái gì đó, hoặc từ bỏ việc cố gắng giúp đỡ ai đó/cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + giving up
  • never never giving up
    (Không bao giờ từ bỏ)
  • easily easily giving up
    (Dễ dàng bỏ cuộc)
  • reluctantly reluctantly giving up
    (Miễn cưỡng từ bỏ)
Verb + giving up
  • consider consider giving up
    (Cân nhắc việc từ bỏ)
  • avoid avoid giving up
    (Tránh bỏ cuộc)
  • keep keep giving up
    (Tiếp tục bỏ cuộc (thường mang sắc thái tiêu cực))
Prepositional Phrase + giving up
  • on the verge of on the verge of giving up
    (Trên bờ vực của sự từ bỏ, sắp bỏ cuộc)

Idioms

  • Giving up the ghost

    Chết, trút hơi thở cuối cùng

    "After years of illness, he finally gave up the ghost."

    (Sau nhiều năm bệnh tật, cuối cùng ông ấy cũng trút hơi thở cuối cùng.)

  • Never giving up

    Không bao giờ từ bỏ (một thái độ, tinh thần kiên cường)

    "Her never giving up attitude helped her achieve her dreams."

    (Thái độ không bao giờ từ bỏ đã giúp cô ấy đạt được ước mơ của mình.)

  • Giving up on someone/something

    Mất hy vọng vào ai đó/điều gì đó; ngừng tin tưởng hoặc cố gắng vì ai đó/điều gì đó

    "Don't give up on your dreams, no matter how hard it seems."

    (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, dù cho nó có vẻ khó khăn đến mấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giving up

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động từ bỏ, đầu hàng, ngừng cố gắng hoặc kháng cự một điều gì đó.

"Giving up on your dreams is never a good idea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Giving up is not an option, is it?
Bỏ cuộc không phải là một lựa chọn, phải không?
Phủ định
They aren't giving up now, are they?
Họ không bỏ cuộc bây giờ, phải không?
Nghi vấn
He is giving up too easily, isn't he?
Anh ấy bỏ cuộc quá dễ dàng, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the marathon ends, he will have considered giving up multiple times, but he will still finish.
Đến khi cuộc đua marathon kết thúc, anh ấy sẽ đã cân nhắc việc bỏ cuộc nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn sẽ hoàn thành.
Phủ định
She won't have considered giving up on her dreams by the end of the year, despite the challenges.
Cô ấy sẽ không cân nhắc việc từ bỏ ước mơ của mình vào cuối năm nay, mặc dù có những thử thách.
Nghi vấn
Will they have regretted giving up so easily by the time they see his success?
Liệu họ sẽ hối hận vì đã bỏ cuộc quá dễ dàng vào thời điểm họ thấy thành công của anh ấy chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been giving up hope of finding her lost dog until it miraculously returned home.
Cô ấy đã gần như từ bỏ hy vọng tìm thấy con chó bị lạc của mình cho đến khi nó kỳ diệu trở về nhà.
Phủ định
They hadn't been giving up trying to fix the old car, even though it seemed impossible.
Họ đã không từ bỏ việc cố gắng sửa chiếc xe cũ, mặc dù điều đó dường như là không thể.
Nghi vấn
Had he been giving up practicing the piano before he suddenly improved?
Có phải anh ấy đã từ bỏ việc luyện tập piano trước khi anh ấy đột nhiên tiến bộ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has considered giving up many times, but she always perseveres.
Cô ấy đã cân nhắc việc từ bỏ nhiều lần, nhưng cô ấy luôn kiên trì.
Phủ định
I haven't thought about giving up on my dreams, no matter how difficult they seem.
Tôi chưa từng nghĩ đến việc từ bỏ ước mơ của mình, dù chúng có khó khăn đến đâu.
Nghi vấn
Has he ever regretted giving up that opportunity?
Anh ấy đã bao giờ hối hận vì đã từ bỏ cơ hội đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giving up".

Tinh thần "Không bao giờ từ bỏ" (Never Give Up)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, "Never Give Up" (Không bao giờ từ bỏ) là một khẩu hiệu và giá trị cốt lõi được đề cao trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kinh doanh và phát triển bản thân. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ, và khả năng vượt qua nghịch cảnh để đạt được mục tiêu, thường được xem là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.

Khi nào nên "từ bỏ"? (Knowing When to Give Up)

Mặc dù sự kiên trì được coi trọng, nhưng đôi khi trong cuộc sống, việc biết khi nào nên "từ bỏ" một mục tiêu hoặc một dự án không còn khả thi cũng rất quan trọng. Khái niệm này liên quan đến "sunk cost fallacy" (ngụy biện chi phí chìm), nghĩa là xu hướng tiếp tục đầu tư vào một thứ chỉ vì đã đầu tư quá nhiều vào đó, thay vì đánh giá lại hiệu quả thực tế và biết dừng lại đúng lúc để tránh thua lỗ thêm.