giving up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of ceasing to resist or attempt something; surrendering.
Vietnamese Meaning
Hành động từ bỏ, đầu hàng, ngừng cố gắng hoặc kháng cự một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Giving up on your dreams is never a good idea."
"Từ bỏ ước mơ của bạn không bao giờ là một ý hay."
-
"She gave up smoking last year."
"Cô ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái."
-
"Don't give up on your dreams."
"Đừng từ bỏ ước mơ của bạn."
-
"After hours of searching, they gave up hope of finding the missing child."
"Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã từ bỏ hy vọng tìm thấy đứa trẻ mất tích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường diễn tả sự chấp nhận thất bại hoặc không thể tiếp tục. Khác với 'quitting', 'giving up' thường mang ý nghĩa bỏ cuộc khi đối mặt với khó khăn, trong khi 'quitting' có thể đơn giản là dừng lại một hoạt động.
Prepositions
‘Giving up on’ có nghĩa là từ bỏ hy vọng hoặc niềm tin vào ai đó/cái gì đó, hoặc từ bỏ việc cố gắng giúp đỡ ai đó/cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never giving up (Không bao giờ từ bỏ)
-
easily easily giving up (Dễ dàng bỏ cuộc)
-
reluctantly reluctantly giving up (Miễn cưỡng từ bỏ)
-
consider consider giving up (Cân nhắc việc từ bỏ)
-
avoid avoid giving up (Tránh bỏ cuộc)
-
keep keep giving up (Tiếp tục bỏ cuộc (thường mang sắc thái tiêu cực))
-
on the verge of on the verge of giving up (Trên bờ vực của sự từ bỏ, sắp bỏ cuộc)
Idioms
-
Giving up the ghost
Chết, trút hơi thở cuối cùng
"After years of illness, he finally gave up the ghost."
(Sau nhiều năm bệnh tật, cuối cùng ông ấy cũng trút hơi thở cuối cùng.)
-
Never giving up
Không bao giờ từ bỏ (một thái độ, tinh thần kiên cường)
"Her never giving up attitude helped her achieve her dreams."
(Thái độ không bao giờ từ bỏ đã giúp cô ấy đạt được ước mơ của mình.)
-
Giving up on someone/something
Mất hy vọng vào ai đó/điều gì đó; ngừng tin tưởng hoặc cố gắng vì ai đó/điều gì đó
"Don't give up on your dreams, no matter how hard it seems."
(Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, dù cho nó có vẻ khó khăn đến mấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giving up
Danh động từ (Gerund)Hành động từ bỏ, đầu hàng, ngừng cố gắng hoặc kháng cự một điều gì đó.
"Giving up on your dreams is never a good idea."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Giving up is not an option, is it? |
Bỏ cuộc không phải là một lựa chọn, phải không? |
| Phủ định | They aren't giving up now, are they? |
Họ không bỏ cuộc bây giờ, phải không? |
| Nghi vấn | He is giving up too easily, isn't he? |
Anh ấy bỏ cuộc quá dễ dàng, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the marathon ends, he will have considered giving up multiple times, but he will still finish. |
Đến khi cuộc đua marathon kết thúc, anh ấy sẽ đã cân nhắc việc bỏ cuộc nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn sẽ hoàn thành. |
| Phủ định | She won't have considered giving up on her dreams by the end of the year, despite the challenges. |
Cô ấy sẽ không cân nhắc việc từ bỏ ước mơ của mình vào cuối năm nay, mặc dù có những thử thách. |
| Nghi vấn | Will they have regretted giving up so easily by the time they see his success? |
Liệu họ sẽ hối hận vì đã bỏ cuộc quá dễ dàng vào thời điểm họ thấy thành công của anh ấy chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been giving up hope of finding her lost dog until it miraculously returned home. |
Cô ấy đã gần như từ bỏ hy vọng tìm thấy con chó bị lạc của mình cho đến khi nó kỳ diệu trở về nhà. |
| Phủ định | They hadn't been giving up trying to fix the old car, even though it seemed impossible. |
Họ đã không từ bỏ việc cố gắng sửa chiếc xe cũ, mặc dù điều đó dường như là không thể. |
| Nghi vấn | Had he been giving up practicing the piano before he suddenly improved? |
Có phải anh ấy đã từ bỏ việc luyện tập piano trước khi anh ấy đột nhiên tiến bộ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has considered giving up many times, but she always perseveres. |
Cô ấy đã cân nhắc việc từ bỏ nhiều lần, nhưng cô ấy luôn kiên trì. |
| Phủ định | I haven't thought about giving up on my dreams, no matter how difficult they seem. |
Tôi chưa từng nghĩ đến việc từ bỏ ước mơ của mình, dù chúng có khó khăn đến đâu. |
| Nghi vấn | Has he ever regretted giving up that opportunity? |
Anh ấy đã bao giờ hối hận vì đã từ bỏ cơ hội đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giving up".
