fps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Frames per second: A measurement of the number of frames a computer can produce per second when rendering graphics. It is often used as a metric for the performance of computer games and graphics cards. A higher FPS means a smoother, more responsive visual experience.
Vietnamese Meaning
Số khung hình trên giây: Một đơn vị đo số lượng khung hình mà máy tính có thể tạo ra mỗi giây khi xử lý đồ họa. Nó thường được sử dụng để đo hiệu suất của trò chơi điện tử và card đồ họa. FPS càng cao có nghĩa là trải nghiệm hình ảnh mượt mà và phản hồi nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game runs at a stable 60 fps."
"Trò chơi chạy ổn định ở tốc độ 60 khung hình trên giây."
-
"A high fps is crucial for competitive gaming."
"FPS cao là rất quan trọng đối với các trò chơi cạnh tranh."
-
"My computer struggles to maintain a playable fps in this game."
"Máy tính của tôi gặp khó khăn trong việc duy trì một FPS có thể chơi được trong trò chơi này."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh trò chơi điện tử, FPS là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu năng của trò chơi trên một hệ thống nhất định. FPS thấp có thể dẫn đến hiện tượng giật lag, ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm chơi game. FPS thường được dùng để so sánh hiệu năng của các card đồ họa hoặc cấu hình máy tính khác nhau. Cần phân biệt 'fps' với 'frame rate' (tốc độ khung hình), mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'frame rate' chỉ đơn giản là tốc độ khung hình được hiển thị, còn 'fps' ám chỉ khả năng phần cứng tạo ra khung hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high fps (số khung hình mỗi giây cao)
-
low low fps (số khung hình mỗi giây thấp)
-
stable stable fps (số khung hình mỗi giây ổn định)
-
smooth smooth fps (số khung hình mỗi giây mượt mà)
-
boost boost fps (tăng số khung hình mỗi giây)
-
drop drop in fps (giảm số khung hình mỗi giây)
-
maintain maintain fps (duy trì số khung hình mỗi giây)
-
cap cap fps (giới hạn số khung hình mỗi giây)
Idioms
-
maintain stable fps
duy trì số khung hình mỗi giây ổn định
"A well-optimized game can maintain stable fps even during intense action."
(Một tựa game được tối ưu hóa tốt có thể duy trì số khung hình mỗi giây ổn định ngay cả trong những pha hành động dữ dội.)
-
experience fps drops
trải nghiệm hiện tượng giảm số khung hình mỗi giây
"Players might experience fps drops in graphically demanding areas of the game."
(Người chơi có thể trải nghiệm hiện tượng giảm số khung hình mỗi giây ở những khu vực đồ họa nặng của trò chơi.)
-
hit high fps
đạt được số khung hình mỗi giây cao
"To hit high fps, you generally need a powerful graphics card and processor."
(Để đạt được số khung hình mỗi giây cao, bạn thường cần một card đồ họa và bộ xử lý mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fps
NounSố khung hình trên giây: Một đơn vị đo số lượng khung hình mà máy tính có thể tạo ra mỗi giây khi xử lý đồ họa. Nó thường được sử dụng để đo hiệu suất của trò chơi điện tử và card đồ họa. FPS càng cao có nghĩa là trải nghiệm hình ảnh mượt mà và phản hồi nhanh hơn.
"The game runs at a stable 60 fps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fps".
