frankenstein
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fictional scientist Victor Frankenstein who creates a grotesque creature in Mary Shelley's novel Frankenstein.
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học hư cấu Victor Frankenstein, người tạo ra một sinh vật kỳ dị trong tiểu thuyết Frankenstein của Mary Shelley.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Victor Frankenstein is the creator of the monster."
"Victor Frankenstein là người tạo ra con quái vật."
-
"The story of Frankenstein is a cautionary tale about the dangers of unchecked ambition."
"Câu chuyện về Frankenstein là một lời cảnh báo về sự nguy hiểm của tham vọng không được kiểm soát."
-
"The new law is a Frankenstein of different policies, cobbled together without any clear purpose."
"Luật mới là một Frankenstein gồm nhiều chính sách khác nhau, được chắp vá lại với nhau mà không có mục đích rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Frankenstein | Một tạo vật hoặc hệ thống đáng sợ, khó kiểm soát, thường là kết quả từ một thí nghiệm khoa học hoặc công nghệ (ám chỉ con quái vật do Victor Frankenstein tạo ra). |
| Adjective | Frankensteinian | Liên quan đến Frankenstein hoặc quái vật của ông; có tính chất của một tạo vật đáng sợ, mất kiểm soát. |
| Combining form | Franken- | Tiền tố được sử dụng để chỉ một thứ gì đó được tạo ra bằng cách kết hợp không tự nhiên hoặc bất thường, thường mang ý tiêu cực (ví dụ: Frankenfood - thực phẩm biến đổi gen). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Frankenstein thường được dùng để chỉ cả nhà khoa học và con quái vật do ông tạo ra. Trong văn hóa đại chúng, nó thường được dùng để chỉ con quái vật hơn là nhà khoa học. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Nghĩa bóng này thường được dùng để cảnh báo về những hậu quả không lường trước được của những phát minh khoa học hoặc những hành động nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát và hủy diệt.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan (e.g., the monster of Frankenstein). by: thường dùng để chỉ tác giả hoặc người tạo ra (e.g., Frankenstein by Mary Shelley).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern Frankenstein (một Frankenstein hiện đại (ám chỉ tạo vật khoa học ngày nay có thể gây hại))
-
hideous hideous Frankenstein (một Frankenstein gớm ghiếc)
-
technological technological Frankenstein (một Frankenstein công nghệ (ám chỉ công nghệ mất kiểm soát))
-
create create a Frankenstein (tạo ra một Frankenstein (thứ gì đó đáng sợ và khó kiểm soát))
-
unleash unleash a Frankenstein (giải phóng một Frankenstein (kích hoạt một thứ gì đó nguy hiểm, mất kiểm soát))
-
build build a Frankenstein (xây dựng một Frankenstein (theo nghĩa tiêu cực, tạo ra thứ gì đó vượt ngoài tầm kiểm soát))
-
monster Frankenstein monster (quái vật Frankenstein (ám chỉ sinh vật trong tiểu thuyết hoặc tạo vật tương tự))
-
project Frankenstein project (dự án Frankenstein (một dự án khoa học hoặc kỹ thuật có khả năng gây ra hậu quả khôn lường hoặc nguy hiểm))
Idioms
-
Frankenstein's monster
Quái vật của Frankenstein; một tạo vật hoặc hệ thống trở nên nguy hiểm hoặc chống lại chính người tạo ra nó.
"The company's new AI system became a Frankenstein's monster, making decisions no one could predict."
(Hệ thống AI mới của công ty đã trở thành một quái vật của Frankenstein, đưa ra những quyết định mà không ai có thể dự đoán được.)
-
a Frankenstein
Một tạo vật hoặc sản phẩm trở nên lạc hậu, khó kiểm soát hoặc gây hại cho người đã tạo ra nó.
"The outdated computer system eventually became a Frankenstein, constantly crashing and creating more problems."
(Hệ thống máy tính lỗi thời cuối cùng đã trở thành một Frankenstein, liên tục gặp sự cố và tạo ra nhiều vấn đề hơn.)
-
playing Frankenstein
Đóng vai Frankenstein; can thiệp vào tự nhiên hoặc tạo ra một thứ gì đó mà không lường trước được hậu quả, thường là mang tính nguy hiểm hoặc phi đạo đức.
"Critics accused the scientists of playing Frankenstein by experimenting with human cloning."
(Các nhà phê bình đã cáo buộc các nhà khoa học đang đóng vai Frankenstein khi thử nghiệm nhân bản vô tính người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frankenstein
danh từNhà khoa học hư cấu Victor Frankenstein, người tạo ra một sinh vật kỳ dị trong tiểu thuyết Frankenstein của Mary Shelley.
"Victor Frankenstein is the creator of the monster."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist has created a frankensteinian monster. |
Nhà khoa học đã tạo ra một con quái vật kiểu Frankenstein. |
| Phủ định | They have not considered the ethical implications of creating a frankenstein. |
Họ đã không xem xét các hệ quả đạo đức của việc tạo ra một frankenstein. |
| Nghi vấn | Has the public fully understood the frankensteinian consequences of genetic engineering? |
Công chúng đã hoàn toàn hiểu những hậu quả kiểu Frankenstein của kỹ thuật di truyền chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frankenstein".
