free entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability or permission to enter a place without paying.
Vietnamese Meaning
Quyền hoặc sự cho phép vào một địa điểm nào đó mà không cần trả tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is free entry to the museum on Sundays."
"Vào cửa bảo tàng miễn phí vào các ngày Chủ nhật."
-
"The concert offers free entry before 8 PM."
"Buổi hòa nhạc có vào cửa miễn phí trước 8 giờ tối."
-
"Many art galleries provide free entry to students."
"Nhiều phòng trưng bày nghệ thuật cho phép sinh viên vào cửa miễn phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freedom | Sự tự do; quyền tự do |
| Verb | to free | Giải phóng, trả tự do |
| Adverb | freely | Một cách tự do, không hạn chế |
| Verb | to enter | Đi vào, vào (một địa điểm) |
| Noun | entrance | Lối vào; sự vào cửa |
| Noun | entrant | Người tham gia, người vào |
| Noun | freebie | Vật phẩm/dịch vụ miễn phí |
| Noun | admission | Vé vào cửa; sự cho phép vào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các quảng cáo, thông báo về các sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động mà người tham gia không phải trả phí vào cửa. 'Free' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'entry'. Lưu ý rằng 'free' trong trường hợp này nhấn mạnh việc 'không mất phí', khác với 'freedom' (sự tự do).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complimentary complimentary free entry (vào cửa miễn phí (như một sự ban tặng))
-
unrestricted unrestricted free entry (vào cửa miễn phí không giới hạn)
-
general general free entry (vào cửa miễn phí cho tất cả mọi người)
-
offer offer free entry (cung cấp/đề nghị vào cửa miễn phí)
-
provide provide free entry (cung cấp vào cửa miễn phí)
-
grant grant free entry (cho phép/cấp quyền vào cửa miễn phí)
-
enjoy enjoy free entry (tận hưởng quyền vào cửa miễn phí)
-
ticket for ticket for free entry (vé vào cửa miễn phí)
-
pass for pass for free entry (thẻ/giấy phép vào cửa miễn phí)
-
policy of policy of free entry (chính sách vào cửa miễn phí)
Idioms
-
free entry for all
vào cửa miễn phí cho tất cả mọi người (không phân biệt)
"The museum announced free entry for all visitors on its anniversary."
(Bảo tàng thông báo vào cửa miễn phí cho tất cả du khách vào dịp kỷ niệm của mình.)
-
guaranteed free entry
đảm bảo được vào cửa miễn phí
"Members receive guaranteed free entry to all exhibitions."
(Các thành viên được đảm bảo vào cửa miễn phí cho tất cả các triển lãm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free entry
Cụm danh từQuyền hoặc sự cho phép vào một địa điểm nào đó mà không cần trả tiền.
"There is free entry to the museum on Sundays."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum offers free entry to students every Tuesday. |
Bảo tàng cho phép sinh viên vào cửa miễn phí vào mỗi thứ Ba. |
| Phủ định | There isn't free entry to the concert; you need a ticket. |
Không có vé vào cửa miễn phí cho buổi hòa nhạc; bạn cần một vé. |
| Nghi vấn | When is there free entry to the art gallery? |
Khi nào thì có vé vào cửa miễn phí cho phòng trưng bày nghệ thuật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free entry".
