(Top Banner Ad)
free entry
A2
Cụm danh từ A2 Thương mại, Du lịch, Sự kiện

free entry

UK: /friː ˈentri/ • US: /friː ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

vào cửa miễn phí miễn phí vào cửa cửa vào tự do không tính phí vào cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or permission to enter a place without paying.

Vietnamese Meaning

Quyền hoặc sự cho phép vào một địa điểm nào đó mà không cần trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is free entry to the museum on Sundays."

    "Vào cửa bảo tàng miễn phí vào các ngày Chủ nhật."

  • "The concert offers free entry before 8 PM."

    "Buổi hòa nhạc có vào cửa miễn phí trước 8 giờ tối."

  • "Many art galleries provide free entry to students."

    "Nhiều phòng trưng bày nghệ thuật cho phép sinh viên vào cửa miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom Sự tự do; quyền tự do
Verb to free Giải phóng, trả tự do
Adverb freely Một cách tự do, không hạn chế
Verb to enter Đi vào, vào (một địa điểm)
Noun entrance Lối vào; sự vào cửa
Noun entrant Người tham gia, người vào
Noun freebie Vật phẩm/dịch vụ miễn phí
Noun admission Vé vào cửa; sự cho phép vào

Synonyms

complimentary admission (vào cửa miễn phí)no charge (không tính phí)

Antonyms

paid entry (vào cửa trả phí)

Related Words

admission fee (phí vào cửa)ticket (vé)

Subject Area

Thương mại, Du lịch, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free
Latin
intrāre
Old French
entree
Middle English
entree
Modern English
entry

Nguồn gốc của 'free'

Từ 'free' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *frijaz, có nghĩa là 'yêu quý', 'thuộc về gia đình', và sau đó phát triển nghĩa 'không bị nô lệ', 'tự do'. Dần dần, nghĩa 'không phải trả tiền' trở nên phổ biến, đặc biệt khi nói về quyền tiếp cận hay dịch vụ.

Nguồn gốc của 'entry'

Từ 'entry' xuất phát từ tiếng Latin 'intrāre' (có nghĩa là 'đi vào'), thông qua tiếng Pháp cổ 'entree'. Nó dùng để chỉ hành động hoặc quyền được đi vào một nơi, hoặc lối vào chính nó. Khi kết hợp với 'free', nó mang ý nghĩa rõ ràng là 'quyền vào cửa mà không phải trả phí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các quảng cáo, thông báo về các sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động mà người tham gia không phải trả phí vào cửa. 'Free' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'entry'. Lưu ý rằng 'free' trong trường hợp này nhấn mạnh việc 'không mất phí', khác với 'freedom' (sự tự do).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free entry
  • complimentary complimentary free entry
    (vào cửa miễn phí (như một sự ban tặng))
  • unrestricted unrestricted free entry
    (vào cửa miễn phí không giới hạn)
  • general general free entry
    (vào cửa miễn phí cho tất cả mọi người)
Verb + free entry
  • offer offer free entry
    (cung cấp/đề nghị vào cửa miễn phí)
  • provide provide free entry
    (cung cấp vào cửa miễn phí)
  • grant grant free entry
    (cho phép/cấp quyền vào cửa miễn phí)
  • enjoy enjoy free entry
    (tận hưởng quyền vào cửa miễn phí)
Noun + free entry
  • ticket for ticket for free entry
    (vé vào cửa miễn phí)
  • pass for pass for free entry
    (thẻ/giấy phép vào cửa miễn phí)
  • policy of policy of free entry
    (chính sách vào cửa miễn phí)

Idioms

  • free entry for all

    vào cửa miễn phí cho tất cả mọi người (không phân biệt)

    "The museum announced free entry for all visitors on its anniversary."

    (Bảo tàng thông báo vào cửa miễn phí cho tất cả du khách vào dịp kỷ niệm của mình.)

  • guaranteed free entry

    đảm bảo được vào cửa miễn phí

    "Members receive guaranteed free entry to all exhibitions."

    (Các thành viên được đảm bảo vào cửa miễn phí cho tất cả các triển lãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free entry

Cụm danh từ
Lật mặt

Quyền hoặc sự cho phép vào một địa điểm nào đó mà không cần trả tiền.

"There is free entry to the museum on Sundays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum offers free entry to students every Tuesday.
Bảo tàng cho phép sinh viên vào cửa miễn phí vào mỗi thứ Ba.
Phủ định
There isn't free entry to the concert; you need a ticket.
Không có vé vào cửa miễn phí cho buổi hòa nhạc; bạn cần một vé.
Nghi vấn
When is there free entry to the art gallery?
Khi nào thì có vé vào cửa miễn phí cho phòng trưng bày nghệ thuật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free entry".

Văn hóa tiếp cận công cộng và giáo dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, các bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật công cộng và công viên quốc gia thường có chính sách 'free entry' (vào cửa miễn phí). Điều này thể hiện một giá trị văn hóa quan trọng: quyền tiếp cận kiến thức, nghệ thuật và thiên nhiên không nên bị hạn chế bởi khả năng chi trả, nhằm mục đích giáo dục và làm phong phú đời sống cộng đồng.

Tiếp thị và quảng bá sự kiện

'Free entry' là một chiến lược tiếp thị phổ biến để thu hút đám đông đến các sự kiện, buổi khai trương, lễ hội hoặc các điểm tham quan mới. Việc loại bỏ rào cản tài chính giúp tạo ra sự quan tâm, tăng số lượng người tham dự và tạo hiệu ứng truyền miệng, dù có thể có các chi phí khác phát sinh bên trong (ví dụ: mua đồ ăn, đồ lưu niệm).