(Top Banner Ad)
free exchange of ideas
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Xã hội, Chính trị, Giáo dục

free exchange of ideas

UK: /friː ɪksˈtʃeɪndʒ ɒv aɪˈdɪəz/ • US: /friː ɪksˈtʃeɪndʒ ʌv aɪˈdiːəz/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi ý kiến tự do tự do trao đổi tư tưởng diễn đàn mở về ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The open and unrestricted communication and discussion of different opinions and thoughts.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi ý kiến một cách tự do, cởi mở và không bị hạn chế, bao gồm việc thảo luận và trình bày các quan điểm, tư tưởng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy democracy requires a free exchange of ideas."

    "Một nền dân chủ lành mạnh đòi hỏi sự trao đổi ý kiến một cách tự do."

  • "The university promotes a free exchange of ideas among students and faculty."

    "Trường đại học khuyến khích sự trao đổi ý kiến tự do giữa sinh viên và giảng viên."

  • "The internet has facilitated a free exchange of ideas on a global scale."

    "Internet đã tạo điều kiện cho sự trao đổi ý kiến tự do trên quy mô toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do
Verb exchange trao đổi, đổi chác
Noun exchange sự trao đổi, cuộc trao đổi
Adj exchanged đã được trao đổi
Noun ideal lý tưởng
Adj ideal lý tưởng, hoàn hảo
Verb ideate hình thành ý tưởng

Synonyms

open discussion (thảo luận mở)free speech (tự do ngôn luận)intellectual discourse (diễn ngôn trí tuệ)

Antonyms

censorship (kiểm duyệt)repression of ideas (đàn áp ý kiến)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz*
Old English
frēo
English
free
Ancient Greek
ἰδέα (idéa)
Latin
idea
Old French
idée
English
idea

Nguồn gốc ý tưởng

Cụm từ "free exchange of ideas" (tự do trao đổi ý tưởng) không có một nguồn gốc đơn lẻ, nhưng là sự kết hợp của các từ cổ đại với một khái niệm hiện đại. Từ 'free' (tự do) có gốc từ tiếng Proto-Germanic chỉ sự thân yêu, không bị ràng buộc. Từ 'idea' (ý tưởng) đến từ tiếng Hy Lạp cổ, chỉ hình thái hoặc khái niệm. Cả cụm từ trở nên nổi bật trong thời kỳ Khai sáng (Enlightenment) và sau đó, khi các triết gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thảo luận cởi mở và không bị kiểm duyệt như một nền tảng cho sự phát triển của xã hội, khoa học và dân chủ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự do ngôn luận và tư tưởng trong một xã hội hoặc tổ chức. Nó ngụ ý một môi trường nơi mọi người có thể thoải mái bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt. 'Free' ở đây không chỉ mang nghĩa 'miễn phí' mà còn là 'tự do', không bị ràng buộc. 'Exchange' không chỉ đơn thuần là 'trao đổi' mà còn bao hàm cả quá trình tương tác, tranh luận và tiếp thu lẫn nhau.

Prepositions

of

'of' liên kết 'exchange' với 'ideas', chỉ ra rằng 'exchange' là 'exchange' của 'ideas'. Nó xác định đối tượng được trao đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free exchange of ideas
  • promote promote a free exchange of ideas
    (thúc đẩy sự tự do trao đổi ý tưởng)
  • encourage encourage the free exchange of ideas
    (khuyến khích sự tự do trao đổi ý tưởng)
  • foster foster a free exchange of ideas
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tự do trao đổi ý tưởng)
  • allow allow for a free exchange of ideas
    (cho phép sự tự do trao đổi ý tưởng)
Adjective + free exchange of ideas
  • robust a robust free exchange of ideas
    (một sự tự do trao đổi ý tưởng mạnh mẽ)
  • vibrant a vibrant free exchange of ideas
    (một sự tự do trao đổi ý tưởng sôi nổi)
  • unfettered an unfettered free exchange of ideas
    (một sự tự do trao đổi ý tưởng không bị ràng buộc)
  • open an open free exchange of ideas
    (một sự tự do trao đổi ý tưởng cởi mở)
Noun + free exchange of ideas
  • principle of the principle of free exchange of ideas
    (nguyên tắc tự do trao đổi ý tưởng)
  • importance of the importance of a free exchange of ideas
    (tầm quan trọng của sự tự do trao đổi ý tưởng)

Idioms

  • A cornerstone of democracy is the free exchange of ideas.

    Nền tảng của nền dân chủ là sự tự do trao đổi ý tưởng.

    "Without a cornerstone of democracy, such as the free exchange of ideas, society cannot truly progress."

    (Nếu không có một nền tảng của dân chủ, như sự tự do trao đổi ý tưởng, xã hội không thể thực sự tiến bộ.)

  • To foster innovation, a vibrant free exchange of ideas is crucial.

    Để thúc đẩy sự đổi mới, một sự tự do trao đổi ý tưởng sôi nổi là rất quan trọng.

    "In technology companies, to foster innovation, a vibrant free exchange of ideas is crucial among employees."

    (Trong các công ty công nghệ, để thúc đẩy đổi mới, một sự tự do trao đổi ý tưởng sôi nổi là rất quan trọng giữa các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free exchange of ideas

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự trao đổi ý kiến một cách tự do, cởi mở và không bị hạn chế, bao gồm việc thảo luận và trình bày các quan điểm, tư tưởng khác nhau.

"A healthy democracy requires a free exchange of ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free exchange of ideas".

Nền tảng của Dân chủ và Tự do Ngôn luận

Tại các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, "free exchange of ideas" được coi là một nguyên tắc cơ bản. Nó gắn liền với tự do ngôn luận và tự do báo chí, là những quyền hiến định bảo vệ khả năng mọi người chia sẻ suy nghĩ và ý kiến mà không sợ bị chính phủ kiểm duyệt hay trừng phạt. Khái niệm này là trụ cột cho một công chúng được thông tin và có khả năng đưa ra quyết định sáng suốt.

Thị trường Ý tưởng và Môi trường Học thuật

Khái niệm "thị trường ý tưởng" (marketplace of ideas) là một phép ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây, mô tả một môi trường nơi các ý tưởng cạnh tranh nhau để được chấp nhận, và những ý tưởng tốt nhất sẽ chiến thắng. Các trường đại học và tổ chức học thuật thường được xem là những nơi lý tưởng cho sự "free exchange of ideas", khuyến khích tranh luận, nghiên cứu và phê bình để thúc đẩy kiến thức và sự hiểu biết.