(Top Banner Ad)
smooth traffic
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giao thông vận tải

smooth traffic

UK: /smuːð ˈtræfɪk/ • US: /smuːð ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông thông thoáng lưu thông thuận lợi giao thông trôi chảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Smooth traffic" describes a situation where vehicles are moving freely and easily without any significant delays or congestion.

Vietnamese Meaning

"Smooth traffic" mô tả tình huống giao thông nơi các phương tiện di chuyển tự do và dễ dàng mà không gặp bất kỳ sự chậm trễ hoặc tắc nghẽn đáng kể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morning commute was surprisingly easy today, the traffic was smooth."

    "Hôm nay đi làm buổi sáng thật dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên, giao thông rất thông thoáng."

  • "The new highway is expected to result in smoother traffic flow."

    "Đường cao tốc mới được kỳ vọng sẽ giúp giao thông thông suốt hơn."

  • "We were lucky to experience smooth traffic on our road trip."

    "Chúng tôi đã may mắn trải qua một chuyến đi đường dài với giao thông thông suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth trôi chảy, suôn sẻ, êm đềm, bằng phẳng
Adverb smoothly một cách trôi chảy, suôn sẻ
Noun smoothness sự trôi chảy, sự suôn sẻ, sự bằng phẳng
Verb to smooth làm cho trôi chảy, làm cho suôn sẻ, làm nhẵn
Noun traffic giao thông, sự đi lại của xe cộ
Noun traffic jam tắc đường, kẹt xe
Noun traffic light đèn giao thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smōth
Italian
traffico

Nguồn gốc của 'smooth'

Từ 'smooth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smōth', mang nghĩa là bằng phẳng, đều, không có gờ ghề, và yên tĩnh hoặc trôi chảy. Nó đã phát triển để chỉ sự không có chướng ngại vật hay sự xóc nảy, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Nguồn gốc của 'traffic'

Từ 'traffic' bắt nguồn từ tiếng Ý 'traffico' (thương mại, sự đi lại), xuất phát từ động từ 'trafficare' (buôn bán, đi lại). Sau đó, nó được tiếng Pháp cổ mượn thành 'trafic' và cuối cùng đi vào tiếng Anh, chủ yếu để chỉ sự di chuyển của các phương tiện hoặc người trên đường, hoặc sự buôn bán bất hợp pháp.

Sự kết hợp của 'smooth traffic'

'Smooth traffic' là một cụm từ mô tả hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'không chướng ngại vật, trôi chảy' của 'smooth' với 'sự di chuyển của các phương tiện' của 'traffic'. Nó diễn tả tình trạng giao thông thông suốt, di chuyển dễ dàng mà không bị tắc nghẽn hay gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả tình trạng giao thông lý tưởng, khi xe cộ có thể lưu thông một cách trôi chảy. Nó trái ngược với 'heavy traffic' (giao thông đông đúc) hoặc 'gridlock' (tắc nghẽn giao thông). 'Smooth' ở đây nhấn mạnh sự liên tục và không bị gián đoạn của dòng xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'smooth traffic'
  • ensure ensure smooth traffic
    (đảm bảo giao thông thông suốt)
  • facilitate facilitate smooth traffic
    (tạo điều kiện cho giao thông thông suốt)
  • maintain maintain smooth traffic
    (duy trì giao thông thông suốt)
Phrases describing conditions for 'smooth traffic'
  • experience experience smooth traffic
    (trải nghiệm giao thông thông suốt)
  • contribute to contribute to smooth traffic
    (đóng góp vào giao thông thông suốt)
  • a desire for a desire for smooth traffic
    (mong muốn có giao thông thông suốt)

Idioms

  • ensure smooth traffic flow

    đảm bảo luồng giao thông thông suốt

    "The city council implemented new regulations to ensure smooth traffic flow during peak hours."

    (Hội đồng thành phố đã áp dụng các quy định mới để đảm bảo luồng giao thông thông suốt trong giờ cao điểm.)

  • enjoy smooth traffic conditions

    tận hưởng điều kiện giao thông thông suốt

    "Driving early in the morning allows you to enjoy smooth traffic conditions."

    (Lái xe vào sáng sớm giúp bạn tận hưởng điều kiện giao thông thông suốt.)

  • keep traffic moving smoothly

    giữ cho giao thông di chuyển thông suốt

    "Traffic police work hard to keep traffic moving smoothly, especially around schools."

    (Cảnh sát giao thông làm việc chăm chỉ để giữ cho giao thông di chuyển thông suốt, đặc biệt là quanh các trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth traffic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Smooth traffic" mô tả tình huống giao thông nơi các phương tiện di chuyển tự do và dễ dàng mà không gặp bất kỳ sự chậm trễ hoặc tắc nghẽn đáng kể nào.

"The morning commute was surprisingly easy today, the traffic was smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth traffic".

Tầm quan trọng trong Quy hoạch Đô thị

Tại nhiều thành phố phát triển ở phương Tây, việc đảm bảo 'smooth traffic' (giao thông thông suốt) là một ưu tiên hàng đầu của các nhà quy hoạch đô thị và chính quyền. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân bằng cách giảm căng thẳng và thời gian đi lại mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế, cho phép hàng hóa và dịch vụ lưu thông hiệu quả.

Ảnh hưởng đến Năng suất và Môi trường

Giao thông thông suốt có tác động đáng kể đến năng suất lao động và môi trường. Nó giúp giảm thời gian di chuyển, tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon từ các phương tiện, góp phần bảo vệ môi trường và tạo ra một môi trường sống lành mạnh hơn. Đây là một mục tiêu được nhiều quốc gia phương Tây hướng tới thông qua các giải pháp giao thông thông minh và bền vững như hệ thống đèn tín hiệu tự động và phát triển giao thông công cộng.