(Top Banner Ad)
freeloading
B2
noun B2 Xã hội học, Kinh tế học

freeloading

UK: /ˈfriːˌləʊdɪŋ/ • US: /ˈfriˌloʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn bám sống bám ăn chực trục lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking advantage of others' resources or generosity without offering anything in return.

Vietnamese Meaning

Hành động lợi dụng tài nguyên hoặc sự hào phóng của người khác mà không đóng góp hoặc trả lại bất cứ thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His freeloading on his parents is starting to cause problems."

    "Việc anh ta ăn bám bố mẹ đang bắt đầu gây ra vấn đề."

  • "Don't be a freeloader; contribute to the group effort."

    "Đừng ăn bám; hãy đóng góp vào nỗ lực của nhóm."

  • "She was tired of her roommate's freeloading."

    "Cô ấy mệt mỏi vì việc bạn cùng phòng sống bám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeload ăn bám, sống nhờ vả, lợi dụng người khác mà không đóng góp
Noun freeloader người ăn bám, kẻ sống nhờ, kẻ lợi dụng (người khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
English
load
English
freeload
English
freeloading

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'freeloading' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp giữa 'free' (miễn phí) và 'load' (tải, gánh nặng). Ban đầu, nó mô tả hành động ăn uống hoặc ở nhờ miễn phí, không phải trả tiền. Sau đó, ý nghĩa mở rộng để chỉ việc lợi dụng sự giúp đỡ hoặc tài nguyên của người khác mà không đóng góp hoặc có ý định đền đáp, tức là sống ăn bám.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, vô trách nhiệm và ích kỷ. Khác với việc nhận sự giúp đỡ khi gặp khó khăn (receiving help), 'freeloading' nhấn mạnh sự cố tình dựa dẫm và không có ý định trả ơn.
Dùng để mô tả hành vi hoặc người có hành vi lợi dụng người khác. Thường đi kèm với các danh từ như 'behavior', 'attitude', 'person'.

Prepositions

on off

'freeloading on someone/something': Dựa dẫm vào ai/cái gì một cách không công bằng.
'freeloading off someone/something': Tương tự như 'on', nhấn mạnh vào việc trục lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + freeloading
  • stop stop freeloading
    (ngừng ăn bám/lợi dụng)
  • accused of accused of freeloading
    (bị buộc tội ăn bám/sống nhờ)
Adjective + freeloading
  • constant constant freeloading
    (việc ăn bám/lợi dụng thường xuyên)
  • shameless shameless freeloading
    (sự ăn bám trơ trẽn/vô liêm sỉ)
Noun + freeloading
  • attitude a freeloading attitude
    (thái độ sống ăn bám/lợi dụng)
  • behavior freeloading behavior
    (hành vi ăn bám/lợi dụng)

Idioms

  • living off someone's generosity

    sống nhờ vào lòng tốt/sự hào phóng của ai đó

    "He's been living off his parents' generosity for years, without getting a job."

    (Anh ta đã sống nhờ vào lòng tốt của bố mẹ nhiều năm nay mà không chịu đi làm.)

  • a life of freeloading

    một cuộc sống ăn bám/sống nhờ người khác

    "She decided she didn't want a life of freeloading anymore and started looking for work."

    (Cô ấy quyết định không muốn cuộc sống ăn bám nữa và bắt đầu tìm việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freeloading

noun
Lật mặt

Hành động lợi dụng tài nguyên hoặc sự hào phóng của người khác mà không đóng góp hoặc trả lại bất cứ thứ gì.

"His freeloading on his parents is starting to cause problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he enjoys freeloading, he always eats at his friends' houses without contributing.
Vì anh ấy thích ăn bám, anh ấy luôn ăn ở nhà bạn bè mà không đóng góp gì.
Phủ định
Unless you stop freeloading, you will not be invited to our parties anymore.
Trừ khi bạn ngừng ăn bám, bạn sẽ không được mời đến các bữa tiệc của chúng tôi nữa.
Nghi vấn
Even though he is freeloading, does he ever offer to help with the dishes?
Mặc dù anh ta ăn bám, anh ta có bao giờ đề nghị giúp rửa bát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeloading".

Đạo đức làm việc và sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một giá trị cao về đạo đức làm việc và sự tự lập. Hành vi 'freeloading' (ăn bám) thường bị nhìn nhận rất tiêu cực, vì nó đi ngược lại với lý tưởng về việc mỗi cá nhân phải tự kiếm sống, tự chịu trách nhiệm và đóng góp cho xã hội. Việc ăn bám bị xem là không thể chấp nhận được, trừ những trường hợp đặc biệt như trẻ em hoặc người già yếu phụ thuộc.

Giới hạn của lòng hiếu khách

Mặc dù lòng hiếu khách là một giá trị được coi trọng trong nhiều xã hội, nhưng 'freeloading' thường là hành vi vượt quá giới hạn của lòng tốt này. Khi một người ở lại hoặc được hỗ trợ quá lâu mà không có ý định đóng góp hoặc tự lập, nó có thể dẫn đến sự khó chịu và căng thẳng trong các mối quan hệ. Điều này biến lòng tốt và sự giúp đỡ thành sự lợi dụng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tình cảm giữa mọi người.