freeloading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of taking advantage of others' resources or generosity without offering anything in return.
Vietnamese Meaning
Hành động lợi dụng tài nguyên hoặc sự hào phóng của người khác mà không đóng góp hoặc trả lại bất cứ thứ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His freeloading on his parents is starting to cause problems."
"Việc anh ta ăn bám bố mẹ đang bắt đầu gây ra vấn đề."
-
"Don't be a freeloader; contribute to the group effort."
"Đừng ăn bám; hãy đóng góp vào nỗ lực của nhóm."
-
"She was tired of her roommate's freeloading."
"Cô ấy mệt mỏi vì việc bạn cùng phòng sống bám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | freeload | ăn bám, sống nhờ vả, lợi dụng người khác mà không đóng góp |
| Noun | freeloader | người ăn bám, kẻ sống nhờ, kẻ lợi dụng (người khác) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, vô trách nhiệm và ích kỷ. Khác với việc nhận sự giúp đỡ khi gặp khó khăn (receiving help), 'freeloading' nhấn mạnh sự cố tình dựa dẫm và không có ý định trả ơn.
Dùng để mô tả hành vi hoặc người có hành vi lợi dụng người khác. Thường đi kèm với các danh từ như 'behavior', 'attitude', 'person'.
Prepositions
'freeloading on someone/something': Dựa dẫm vào ai/cái gì một cách không công bằng.
'freeloading off someone/something': Tương tự như 'on', nhấn mạnh vào việc trục lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop freeloading (ngừng ăn bám/lợi dụng)
-
accused of accused of freeloading (bị buộc tội ăn bám/sống nhờ)
-
constant constant freeloading (việc ăn bám/lợi dụng thường xuyên)
-
shameless shameless freeloading (sự ăn bám trơ trẽn/vô liêm sỉ)
-
attitude a freeloading attitude (thái độ sống ăn bám/lợi dụng)
-
behavior freeloading behavior (hành vi ăn bám/lợi dụng)
Idioms
-
living off someone's generosity
sống nhờ vào lòng tốt/sự hào phóng của ai đó
"He's been living off his parents' generosity for years, without getting a job."
(Anh ta đã sống nhờ vào lòng tốt của bố mẹ nhiều năm nay mà không chịu đi làm.)
-
a life of freeloading
một cuộc sống ăn bám/sống nhờ người khác
"She decided she didn't want a life of freeloading anymore and started looking for work."
(Cô ấy quyết định không muốn cuộc sống ăn bám nữa và bắt đầu tìm việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freeloading
nounHành động lợi dụng tài nguyên hoặc sự hào phóng của người khác mà không đóng góp hoặc trả lại bất cứ thứ gì.
"His freeloading on his parents is starting to cause problems."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he enjoys freeloading, he always eats at his friends' houses without contributing. |
Vì anh ấy thích ăn bám, anh ấy luôn ăn ở nhà bạn bè mà không đóng góp gì. |
| Phủ định | Unless you stop freeloading, you will not be invited to our parties anymore. |
Trừ khi bạn ngừng ăn bám, bạn sẽ không được mời đến các bữa tiệc của chúng tôi nữa. |
| Nghi vấn | Even though he is freeloading, does he ever offer to help with the dishes? |
Mặc dù anh ta ăn bám, anh ta có bao giờ đề nghị giúp rửa bát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeloading".
