mooching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ask for or obtain (something) without paying for it; scrounge.
Vietnamese Meaning
Xin xỏ, vòi vĩnh, hoặc lấy được cái gì đó mà không phải trả tiền; ăn bám, ăn không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been mooching off his parents for years."
"Anh ta đã ăn bám bố mẹ mình trong nhiều năm."
-
"Stop mooching cigarettes off me!"
"Đừng xin xỏ thuốc lá của tôi nữa!"
-
"He's just mooching around the house all day."
"Anh ta chỉ lêu lổng quanh nhà cả ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi lợi dụng lòng tốt của người khác để có được thứ mình muốn mà không tốn công sức hoặc tiền bạc. Khác với 'borrowing' (mượn) vì 'mooching' thường không có ý định trả lại hoặc hoàn trả.
Trong trường hợp này, 'mooching' mang nghĩa đi lang thang, không có mục đích cụ thể, thường là để giết thời gian. Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng.
Prepositions
'Mooching off someone' có nghĩa là sống dựa vào ai đó, ăn bám ai đó. 'Mooching from someone' có nghĩa là xin xỏ, vòi vĩnh cái gì đó từ ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop mooching (Ngừng xin xỏ/ăn bám)
-
caught caught mooching (Bị bắt gặp đang xin xỏ/ăn bám)
-
constant constant mooching (Việc xin xỏ/ăn bám liên tục)
-
always always mooching (Luôn luôn xin xỏ/ăn bám)
Idioms
-
Mooch off (of) someone/something
Ăn bám, xin xỏ (tiền bạc, đồ ăn, v.v.) từ ai đó hoặc cái gì đó mà không có ý định trả lại
"He's always mooching off his parents for money, even though he has a job."
(Anh ta lúc nào cũng ăn bám tiền bạc của bố mẹ, mặc dù anh ta đã có việc làm.)
-
On the mooch
Đang tìm kiếm thứ gì đó để xin xỏ hoặc ăn bám (thường là tiền, thức ăn)
"I saw him on the mooch for free drinks at the party last night."
(Tối qua tôi thấy anh ta đang tìm đồ uống miễn phí ở bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mooching
Động từ (dạng V-ing)Xin xỏ, vòi vĩnh, hoặc lấy được cái gì đó mà không phải trả tiền; ăn bám, ăn không.
"He's been mooching off his parents for years."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stop mooching off your sister! |
Đừng ăn bám chị gái của bạn nữa! |
| Phủ định | Don't mooch cigarettes from strangers. |
Đừng xin thuốc lá từ người lạ. |
| Nghi vấn | Do stop being such a moocher! |
Đừng là một kẻ ăn bám nữa! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mooching".
