(Top Banner Ad)
sponging
B2
Danh động từ (gerund) B2 Xã hội học, Kinh tế

sponging

UK: /ˈspʌndʒɪŋ/ • US: /ˈspʌndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn bám lợi dụng ăn không ngồi rồi sống ký sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of obtaining something (typically money or food) from others without intending to pay or reciprocate.

Vietnamese Meaning

Hành động lấy được thứ gì đó (thường là tiền hoặc thức ăn) từ người khác mà không có ý định trả lại hoặc đáp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been sponging off his parents for years."

    "Anh ta đã ăn bám bố mẹ trong nhiều năm."

  • "Sponging is not a sustainable way to live."

    "Ăn bám không phải là một cách sống bền vững."

  • "She accused him of sponging on her generosity."

    "Cô ấy buộc tội anh ta lợi dụng sự rộng lượng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sponge
Verb to sponge
Noun sponger
Adjective spongy
Noun sponginess
Gerund/Noun sponging

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σπογγιά (spongia)
Latin
spongia
Old French
esponge
Middle English
spon(g)e
English
sponge
English
sponging

Nguồn gốc của từ "sponging"

Từ "sponging" bắt nguồn từ danh từ "sponge" (miếng bọt biển), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin. Ban đầu, bọt biển được biết đến với khả năng thấm hút nước rất tốt. Khoảng thế kỷ 18, động từ "to sponge" bắt đầu được dùng với nghĩa bóng, chỉ hành động "hút" tiền bạc, thức ăn hoặc sự giúp đỡ từ người khác một cách miễn phí hoặc không biết xấu hổ, giống như cách miếng bọt biển hút nước. Từ đó, "sponging" trở thành một từ mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sống dựa dẫm, ăn bám người khác.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi lợi dụng, ăn bám người khác một cách không trung thực hoặc đáng xấu hổ. Khác với 'borrowing' (vay mượn) có ý định trả lại, 'sponging' không có ý định đó.

Prepositions

off on

'Sponging off' được sử dụng phổ biến hơn, nhấn mạnh việc sống dựa vào ai đó. 'Sponging on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sponging
  • accused of accused of sponging
    (bị buộc tội ăn bám)
  • stop stop sponging
    (ngừng ăn bám)
  • caught caught sponging
    (bị bắt quả tang ăn bám)
  • resent resent sponging
    (bực bội vì hành vi ăn bám)
Tính từ + sponging
  • constant constant sponging
    (sự ăn bám liên tục)
  • habitual habitual sponging
    (thói quen ăn bám)
Cụm giới từ + sponging
  • sponging off sponging off someone
    (ăn bám ai đó, sống dựa vào ai đó)
  • guilty of guilty of sponging
    (có tội ăn bám)

Idioms

  • Sponging off someone

    Sống dựa dẫm, ăn bám ai đó (thường là để lấy tiền hoặc lợi ích mà không đóng góp gì)

    "He's been sponging off his parents for years, not bothering to find a job."

    (Anh ta đã ăn bám bố mẹ mình nhiều năm, chẳng buồn tìm việc.)

  • To sponge a living

    Kiếm sống bằng cách ăn bám, dựa dẫm vào người khác

    "She tries to sponge a living by moving from one friend's couch to another."

    (Cô ấy cố gắng kiếm sống bằng cách chuyển từ nhà bạn này sang nhà bạn khác để ăn nhờ ở đậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sponging

Danh động từ (gerund)
Lật mặt

Hành động lấy được thứ gì đó (thường là tiền hoặc thức ăn) từ người khác mà không có ý định trả lại hoặc đáp lại.

"He's been sponging off his parents for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sponges off his parents even though he's thirty years old.
Anh ta ăn bám bố mẹ mặc dù đã ba mươi tuổi.
Phủ định
They don't sponge off the company's resources for personal use.
Họ không ăn bám tài nguyên của công ty cho mục đích cá nhân.
Nghi vấn
Does she sponge on her friends when she's short on cash?
Cô ấy có ăn bám bạn bè khi hết tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sponging".

Quan niệm về sự tự lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi "sponging" (sống dựa dẫm, ăn bám) thường bị coi là tiêu cực và đáng xấu hổ. Xã hội đề cao sự tự lập, khả năng tự kiếm sống và chịu trách nhiệm cho bản thân. Một người trưởng thành mà vẫn "sponging off" gia đình hoặc bạn bè thường bị nhìn nhận là thiếu trưởng thành hoặc thiếu ý chí, và có thể gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội.

"Freeloading" và áp lực xã hội

Từ "sponging" có ý nghĩa tương tự như "freeloading", ám chỉ việc hưởng lợi từ người khác mà không phải trả giá hoặc không có sự đóng góp tương xứng. Hành vi này thường gây ra áp lực xã hội lớn đối với người thực hiện, dẫn đến sự kỳ thị hoặc làm tổn hại các mối quan hệ cá nhân, vì nó cho thấy sự thiếu tôn trọng công sức của người khác và sự thiếu trách nhiệm của bản thân. Trong một số nền văn hóa, việc hỗ trợ gia đình có thể được chấp nhận hơn, nhưng "sponging" vẫn ngụ ý sự lợi dụng quá mức.