revolution of 1789
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental and relatively sudden change in political power and political organization which occurs when the population revolts against the government, typically due to perceived oppression or political incompetence.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi cơ bản và tương đối đột ngột về quyền lực chính trị và tổ chức chính trị, xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do bị áp bức hoặc chính phủ bất tài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The French Revolution of 1789 had a profound impact on the course of European history."
"Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 đã có tác động sâu sắc đến tiến trình lịch sử châu Âu."
-
"The revolution of 1789 led to the overthrow of the French monarchy."
"Cuộc cách mạng năm 1789 đã dẫn đến sự lật đổ chế độ quân chủ Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | revolution | Cuộc cách mạng; vòng quay; sự xoay chuyển |
| Noun | revolutionary | Người cách mạng; nhà cách mạng |
| Adjective | revolutionary | Mang tính cách mạng; thuộc về cách mạng |
| Verb | revolutionize | Cách mạng hóa; làm thay đổi hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "revolution of 1789", "revolution" đề cập cụ thể đến cuộc Cách mạng Pháp, một sự kiện quan trọng trong lịch sử châu Âu. Nó nhấn mạnh sự thay đổi lớn lao và đột ngột trong hệ thống chính trị và xã hội của Pháp vào thời điểm đó.
Prepositions
'of' dùng để chỉ cuộc cách mạng thuộc năm 1789. 'in' dùng để chỉ phạm vi địa lý hoặc lĩnh vực diễn ra cách mạng (ví dụ: 'revolution in France'). 'against' dùng để chỉ đối tượng mà cuộc cách mạng hướng đến (ví dụ: 'revolution against the monarchy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sparked sparked the Revolution of 1789 (khơi mào Cách mạng năm 1789)
-
led to led to the Revolution of 1789 (dẫn đến Cách mạng năm 1789)
- inspired by
-
inspired by inspired by the Revolution of 1789 (được truyền cảm hứng từ Cách mạng năm 1789)
-
culminated in culminated in the Revolution of 1789 (đạt đỉnh điểm là Cách mạng năm 1789)
-
causes of causes of the Revolution of 1789 (nguyên nhân của Cách mạng năm 1789)
-
impact of impact of the Revolution of 1789 (tác động của Cách mạng năm 1789)
-
legacy of legacy of the Revolution of 1789 (di sản của Cách mạng năm 1789)
-
spirit of spirit of the Revolution of 1789 (tinh thần của Cách mạng năm 1789)
Idioms
-
Liberty, Equality, Fraternity
Tự do, Bình đẳng, Bác ái (khẩu hiệu của Cách mạng Pháp)
"The principles of 'Liberty, Equality, Fraternity' became the enduring motto of the Revolution of 1789."
(Các nguyên tắc 'Tự do, Bình đẳng, Bác ái' đã trở thành khẩu hiệu lâu dài của Cách mạng năm 1789.)
-
Reign of Terror
Thời kỳ Khủng bố (một giai đoạn bạo lực cực đoan sau Cách mạng Pháp)
"The period following the Revolution of 1789 was tragically marked by the 'Reign of Terror'."
(Giai đoạn sau Cách mạng năm 1789 đã bị đánh dấu một cách bi thảm bởi 'Thời kỳ Khủng bố'.)
-
let them eat cake
câu nói được cho là của Marie Antoinette, thể hiện sự xa rời thực tế của giới quý tộc trước Cách mạng.
"The apocryphal quote 'let them eat cake' is often associated with the conditions leading up to the Revolution of 1789."
(Câu nói không xác thực 'Hãy để họ ăn bánh' thường gắn liền với những điều kiện dẫn đến Cách mạng năm 1789.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revolution of 1789
Danh từMột sự thay đổi cơ bản và tương đối đột ngột về quyền lực chính trị và tổ chức chính trị, xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do bị áp bức hoặc chính phủ bất tài.
"The French Revolution of 1789 had a profound impact on the course of European history."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ideas of the French Revolution of 1789 profoundly shaped modern political thought. |
Những tư tưởng của cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 đã định hình sâu sắc tư tưởng chính trị hiện đại. |
| Phủ định | The French Revolution of 1789 did not immediately bring about equality quickly. |
Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 đã không mang lại sự bình đẳng ngay lập tức một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Did the revolutionary fervor of 1789 completely dissipate after the Reign of Terror? |
Liệu sự nhiệt huyết cách mạng năm 1789 có hoàn toàn tan biến sau Thời kỳ Khủng bố? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been anticipating revolutionary changes since the early stages of the revolution of 1789. |
Họ đã dự đoán những thay đổi mang tính cách mạng từ những giai đoạn đầu của cuộc cách mạng năm 1789. |
| Phủ định | The monarchy hadn't been suppressing dissent strongly enough leading up to the revolution of 1789, which allowed revolutionary ideas to spread. |
Chế độ quân chủ đã không đàn áp sự bất đồng chính kiến đủ mạnh trước cuộc cách mạng năm 1789, điều này cho phép các ý tưởng cách mạng lan rộng. |
| Nghi vấn | Had the people been suffering under the oppressive regime for long before the revolution of 1789 erupted? |
Liệu người dân đã phải chịu đựng dưới chế độ áp bức trong một thời gian dài trước khi cuộc cách mạng năm 1789 nổ ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolution of 1789".
