fresh conviction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recent legal judgment that someone is guilty of a crime.
Vietnamese Meaning
Một phán quyết pháp lý gần đây tuyên bố ai đó có tội về một tội ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parole board took his fresh conviction for assault into consideration when deciding whether to release him."
"Hội đồng ân xá đã xem xét bản án mới về tội hành hung của anh ta khi quyết định có nên thả anh ta hay không."
-
"The defendant's fresh conviction jeopardized his appeal."
"Bản án mới của bị cáo đã gây nguy hiểm cho việc kháng cáo của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freshness | sự tươi mới, sự trong lành |
| Verb | refresh | làm mới, làm tỉnh táo |
| Adjective | refreshing | sảng khoái, làm tươi tỉnh |
| Noun | convict | người bị kết án, tù nhân |
| Verb | convict | kết tội, tuyên án |
| Verb | convince | thuyết phục |
| Adjective | convincing | có sức thuyết phục |
| Adverb | convincingly | một cách thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fresh conviction' nhấn mạnh tính mới mẻ, gần đây của một bản án. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các bản án trước đây mà một người có thể đã nhận. 'Fresh' ở đây mang nghĩa 'mới', 'vừa xảy ra'. Nó ngụ ý rằng bản án này có thể có tác động đáng kể đến tình hình pháp lý hiện tại của người đó, ví dụ như xem xét việc ân xá, giảm án hoặc tái phạm.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ rõ tội danh mà bản án được đưa ra. Ví dụ: 'He received a fresh conviction for fraud.' (Anh ta nhận một bản án mới về tội gian lận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain a fresh conviction (có được một niềm tin mới)
-
express express a fresh conviction (bày tỏ một niềm tin/sự tin tưởng mới mẻ)
-
speak with speak with fresh conviction (nói với niềm tin/sự quả quyết mới mẻ)
-
record record a fresh conviction (ghi nhận một bản án mới)
-
receive receive a fresh conviction (nhận một bản án mới)
-
with with fresh conviction (với niềm tin/sự tin tưởng mới mẻ)
Idioms
-
Armed with fresh conviction
Với niềm tin/sự quả quyết mới mẻ (sau khi đã có thêm lý do hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng)
"Armed with fresh conviction, she presented her innovative solution to the board."
(Với niềm tin mới mẻ, cô ấy đã trình bày giải pháp đổi mới của mình trước hội đồng quản trị.)
-
Renewed with fresh conviction
Được làm mới với niềm tin/sự tin tưởng mãnh liệt hơn
"After the training, his commitment to the project was renewed with fresh conviction."
(Sau khóa đào tạo, cam kết của anh ấy với dự án được làm mới với niềm tin mãnh liệt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh conviction
Danh từMột phán quyết pháp lý gần đây tuyên bố ai đó có tội về một tội ác.
"The parole board took his fresh conviction for assault into consideration when deciding whether to release him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh conviction".
