(Top Banner Ad)
fresh conviction
C1
Danh từ C1 Luật pháp/Pháp lý

fresh conviction

UK: /frɛʃ kənˈvɪkʃən/ • US: /frɛʃ kənˈvɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bản án mới bản án vừa tuyên bản án gần đây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recent legal judgment that someone is guilty of a crime.

Vietnamese Meaning

Một phán quyết pháp lý gần đây tuyên bố ai đó có tội về một tội ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parole board took his fresh conviction for assault into consideration when deciding whether to release him."

    "Hội đồng ân xá đã xem xét bản án mới về tội hành hung của anh ta khi quyết định có nên thả anh ta hay không."

  • "The defendant's fresh conviction jeopardized his appeal."

    "Bản án mới của bị cáo đã gây nguy hiểm cho việc kháng cáo của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới, sự trong lành
Verb refresh làm mới, làm tỉnh táo
Adjective refreshing sảng khoái, làm tươi tỉnh
Noun convict người bị kết án, tù nhân
Verb convict kết tội, tuyên án
Verb convince thuyết phục
Adjective convincing có sức thuyết phục
Adverb convincingly một cách thuyết phục

Synonyms

recent conviction (bản án gần đây)new conviction (bản án mới)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Middle English
fressh
Modern English
fresh
Latin
convincere
Old French
conviction
Middle English
conviccion
Modern English
conviction
English
fresh conviction (compound)

Nguồn gốc của 'Fresh'

Từ 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *friskaz, mang ý nghĩa 'mới, sạch, nhanh nhẹn'. Nó đã đi qua tiếng Old English 'fersc' và Middle English 'fressh' để trở thành 'fresh' như ngày nay, giữ vững ý nghĩa về sự mới mẻ, chưa từng có hoặc được làm mới.

Nguồn gốc của 'Conviction'

Từ 'conviction' xuất phát từ tiếng Latin 'convincere', có nghĩa là 'chứng minh có tội, đánh bại'. Trong tiếng Anh, nó phát triển hai nghĩa chính: một là phán quyết có tội trong luật pháp, và hai là một niềm tin sâu sắc, vững chắc. Khi kết hợp với 'fresh', nó thường chỉ một niềm tin mới mẻ hoặc một bản án mới được tuyên.

Usage Note

Cụm từ 'fresh conviction' nhấn mạnh tính mới mẻ, gần đây của một bản án. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các bản án trước đây mà một người có thể đã nhận. 'Fresh' ở đây mang nghĩa 'mới', 'vừa xảy ra'. Nó ngụ ý rằng bản án này có thể có tác động đáng kể đến tình hình pháp lý hiện tại của người đó, ví dụ như xem xét việc ân xá, giảm án hoặc tái phạm.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ rõ tội danh mà bản án được đưa ra. Ví dụ: 'He received a fresh conviction for fraud.' (Anh ta nhận một bản án mới về tội gian lận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fresh conviction (niềm tin mới)
  • gain gain a fresh conviction
    (có được một niềm tin mới)
  • express express a fresh conviction
    (bày tỏ một niềm tin/sự tin tưởng mới mẻ)
  • speak with speak with fresh conviction
    (nói với niềm tin/sự quả quyết mới mẻ)
Verb + fresh conviction (án mới)
  • record record a fresh conviction
    (ghi nhận một bản án mới)
  • receive receive a fresh conviction
    (nhận một bản án mới)
Prepositional Phrase
  • with with fresh conviction
    (với niềm tin/sự tin tưởng mới mẻ)

Idioms

  • Armed with fresh conviction

    Với niềm tin/sự quả quyết mới mẻ (sau khi đã có thêm lý do hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng)

    "Armed with fresh conviction, she presented her innovative solution to the board."

    (Với niềm tin mới mẻ, cô ấy đã trình bày giải pháp đổi mới của mình trước hội đồng quản trị.)

  • Renewed with fresh conviction

    Được làm mới với niềm tin/sự tin tưởng mãnh liệt hơn

    "After the training, his commitment to the project was renewed with fresh conviction."

    (Sau khóa đào tạo, cam kết của anh ấy với dự án được làm mới với niềm tin mãnh liệt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh conviction

Danh từ
Lật mặt

Một phán quyết pháp lý gần đây tuyên bố ai đó có tội về một tội ác.

"The parole board took his fresh conviction for assault into consideration when deciding whether to release him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh conviction".

Hai ý nghĩa của 'Conviction'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'conviction' mang hai ý nghĩa quan trọng. Về mặt pháp lý, nó là phán quyết có tội của tòa án. Về mặt cá nhân, nó đề cập đến một niềm tin hoặc nguyên tắc sâu sắc, vững chắc. Cụm từ 'fresh conviction' có thể áp dụng cho cả hai: một phán quyết pháp lý mới hoặc một niềm tin cá nhân mới hình thành/được củng cố.

Niềm tin cá nhân và giá trị xã hội

Các xã hội phương Tây thường coi trọng những niềm tin cá nhân mạnh mẽ (strong individual convictions) như một dấu hiệu của tính cách và sự chính trực, đặc biệt trong các vấn đề đạo đức, chính trị hoặc triết lý cá nhân. Việc có một 'fresh conviction' (niềm tin mới mẻ) thường ngụ ý một cam kết được làm mới hoặc củng cố đối với những niềm tin sâu sắc này, thể hiện sự phát triển trong tư duy hoặc lập trường của một người.