(Top Banner Ad)
fresh data
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thống kê, Kinh doanh

fresh data

UK: /frɛʃ ˈdeɪtə/ • US: /frɛʃ ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu mới dữ liệu cập nhật thông tin mới nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently collected or generated information that is up-to-date and has not been previously used or analyzed.

Vietnamese Meaning

Thông tin mới được thu thập hoặc tạo ra gần đây, còn cập nhật và chưa được sử dụng hoặc phân tích trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing team needs fresh data on social media trends to optimize their campaigns."

    "Đội ngũ marketing cần dữ liệu mới về các xu hướng truyền thông xã hội để tối ưu hóa các chiến dịch của họ."

  • "The report includes fresh data from the latest market survey."

    "Báo cáo bao gồm dữ liệu mới từ cuộc khảo sát thị trường gần đây nhất."

  • "We need fresh data to make informed decisions about our marketing strategy."

    "Chúng ta cần dữ liệu mới để đưa ra các quyết định sáng suốt về chiến lược marketing của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới, sự trong lành
Verb refresh làm tươi mới, làm tỉnh táo, làm mới lại
Adverb freshly một cách tươi mới, vừa mới
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data point điểm dữ liệu
Noun data analysis phân tích dữ liệu

Synonyms

recent data (dữ liệu gần đây)up-to-date data (dữ liệu cập nhật)current data (dữ liệu hiện tại)

Antonyms

Related Words

real-time data (dữ liệu thời gian thực)big data (dữ liệu lớn)data mining (khai thác dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz (root of 'fresh')
Old English
fersc ('fresh')
Latin
datum (root of 'data')
Middle English
fresch ('fresh')
Modern English
fresh
English
data

Nguồn gốc của 'fresh'

'Fresh' có nguồn gốc từ '*friskaz' trong tiếng Proto-Germanic, qua 'fersc' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không ướp muối', 'không ôi thiu', 'mới'. Từ này đã giữ vững nghĩa 'tươi mới', 'nguyên vẹn' và 'chưa qua sử dụng' cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'data'

'Data' xuất phát từ 'datum' trong tiếng Latin, là dạng quá khứ phân từ giống trung của động từ 'dare' có nghĩa 'cho, tặng'. Ban đầu, 'datum' chỉ một 'sự kiện đã cho' hoặc 'điều đã được ban tặng'. Về sau, 'data' (dạng số nhiều của 'datum') được dùng để chỉ các thông tin, sự thật hoặc số liệu được thu thập.

Sự kết hợp 'fresh data'

Cụm 'fresh data' là sự kết hợp của tính từ 'fresh' (mới mẻ, chưa bị biến đổi) và danh từ 'data' (dữ liệu, thông tin). Nó dùng để chỉ những dữ liệu vừa được thu thập, cập nhật gần đây nhất, chưa lỗi thời, hoặc chưa trải qua quá trình phân tích chuyên sâu. Đây là loại dữ liệu cực kỳ quan trọng cho việc ra quyết định kịp thời và chính xác.

Usage Note

Cụm từ "fresh data" nhấn mạnh tính mới mẻ và cập nhật của dữ liệu. Nó thường được sử dụng để chỉ dữ liệu có giá trị cao vì nó phản ánh tình hình hiện tại và có thể cung cấp thông tin chi tiết chính xác. So sánh với "old data" (dữ liệu cũ) hoặc "historical data" (dữ liệu lịch sử), "fresh data" tập trung vào tính kịp thời.

Prepositions

on

"fresh data on" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà dữ liệu mới liên quan đến. Ví dụ: "fresh data on customer behavior" (dữ liệu mới về hành vi khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fresh data
  • collect collect fresh data
    (thu thập dữ liệu mới)
  • obtain obtain fresh data
    (có được dữ liệu mới)
  • analyze analyze fresh data
    (phân tích dữ liệu mới)
  • provide provide fresh data
    (cung cấp dữ liệu mới)
  • update update with fresh data
    (cập nhật bằng dữ liệu mới)
Adjective + fresh data
  • more more fresh data
    (thêm dữ liệu mới)
  • new new fresh data
    (dữ liệu hoàn toàn mới (thường dùng để nhấn mạnh, dù 'fresh' đã bao hàm nghĩa 'new'))
  • latest latest fresh data
    (dữ liệu mới nhất)
Prepositional Phrase + fresh data
  • based on based on fresh data
    (dựa trên dữ liệu mới)
  • rely on rely on fresh data
    (dựa vào dữ liệu mới)
  • from insights from fresh data
    (thông tin chi tiết từ dữ liệu mới)

Idioms

  • a stream of fresh data

    một luồng dữ liệu mới liên tục

    "The sensor provides a constant stream of fresh data for environmental monitoring."

    (Cảm biến cung cấp một luồng dữ liệu mới liên tục để giám sát môi trường.)

  • to act on fresh data

    hành động dựa trên dữ liệu mới

    "We need to act on fresh data immediately to adapt our marketing strategy."

    (Chúng ta cần hành động dựa trên dữ liệu mới ngay lập tức để điều chỉnh chiến lược tiếp thị.)

  • to incorporate fresh data

    tích hợp dữ liệu mới

    "The financial model needs to incorporate fresh data for more accurate forecasts."

    (Mô hình tài chính cần tích hợp dữ liệu mới để dự báo chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh data

Cụm danh từ
Lật mặt

Thông tin mới được thu thập hoặc tạo ra gần đây, còn cập nhật và chưa được sử dụng hoặc phân tích trước đó.

"The marketing team needs fresh data on social media trends to optimize their campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh data".

Quyết định dựa trên dữ liệu (Data-driven decisions)

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, 'fresh data' là xương sống của việc ra quyết định hiệu quả. Các công ty và nhà nghiên cứu luôn tìm kiếm dữ liệu mới nhất, chưa bị lỗi thời để đảm bảo các chiến lược, sản phẩm hoặc giả thuyết của họ được xây dựng trên thông tin chính xác và cập nhật nhất. Đây là nền tảng của tư duy 'data-driven' (dựa vào dữ liệu để đưa ra quyết định), một khái niệm phương Tây đang ngày càng phổ biến toàn cầu.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, 'fresh data' là vô cùng quan trọng. Ví dụ, trong y học, dữ liệu lâm sàng mới giúp phát hiện bệnh sớm hơn hoặc phát triển phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI) và học máy (machine learning), việc huấn luyện mô hình với dữ liệu mới liên tục giúp cải thiện độ chính xác và khả năng thích ứng của chúng với các tình huống thực tế và sự thay đổi của thế giới.