(Top Banner Ad)
fish fry
A2
Noun A2 Ẩm thực

fish fry

UK: /ˈfɪʃ ˌfraɪ/ • US: /ˈfɪʃ ˌfraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tiệc cá chiên món cá chiên cá chiên xù
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering or event where fried fish is the main dish.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập hoặc sự kiện xã hội, nơi cá chiên là món ăn chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church is having a fish fry to raise money for the new roof."

    "Nhà thờ đang tổ chức một buổi cá chiên để gây quỹ cho mái nhà mới."

  • "Every Friday, they have a fish fry at the local pub."

    "Vào mỗi thứ Sáu, họ có một buổi cá chiên tại quán rượu địa phương."

  • "The fish fry was crispy and flavorful."

    "Món cá chiên rất giòn và đậm đà hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân
Adjective fishy có mùi cá; đáng ngờ
Verb fry chiên, rán
Adjective fried được chiên, rán
Noun fryer nồi chiên (sâu lòng), máy chiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Latin
frīgere
Old French
frire
English
fish (noun, c. 12th century), fry (verb, c. 14th century)
English (compound)
fish fry (late 19th/early 20th century, US)

Nguồn gốc của 'fish fry'

Từ 'fish fry' là một danh từ ghép, kết hợp 'fish' (cá) và 'fry' (món chiên). Món cá chiên đã xuất hiện từ lâu ở nhiều nền văn hóa. Tuy nhiên, cụm từ 'fish fry' để chỉ một sự kiện xã hội, nơi mọi người tụ tập để ăn cá chiên, chủ yếu phát triển ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong các cộng đồng miền Nam và Trung Tây.

Usage Note

Thường được tổ chức ở các nhà thờ, câu lạc bộ hoặc các sự kiện cộng đồng để gây quỹ hoặc đơn giản chỉ là để mọi người cùng nhau thưởng thức một bữa ăn. 'Fish fry' nhấn mạnh vào sự kiện xã hội hơn là chỉ việc chiên cá nói chung. Đôi khi, 'fish fry' có thể bao gồm các món ăn kèm như khoai tây chiên, salad trộn, và bánh mì.
Trong ngữ cảnh này, 'fish fry' chỉ món ăn cụ thể. Cách chế biến thường là cá được tẩm bột rồi chiên giòn. Kích thước và loại cá có thể khác nhau.

Prepositions

at for

‘At a fish fry’ chỉ địa điểm diễn ra sự kiện. ‘For a fish fry’ chỉ mục đích tổ chức sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish fry
  • community community fish fry
    (bữa tiệc cá chiên cộng đồng)
  • annual annual fish fry
    (bữa tiệc cá chiên hàng năm)
  • church church fish fry
    (bữa tiệc cá chiên của nhà thờ)
  • large large fish fry
    (bữa tiệc cá chiên lớn)
Verb + fish fry
  • hold hold a fish fry
    (tổ chức một bữa tiệc cá chiên)
  • attend attend a fish fry
    (tham dự một bữa tiệc cá chiên)
  • host host a fish fry
    (chủ trì/tổ chức một bữa tiệc cá chiên)
  • enjoy enjoy a fish fry
    (thưởng thức một bữa tiệc cá chiên)

Idioms

  • host a fish fry

    Tổ chức một buổi tiệc cá chiên (thường là sự kiện cộng đồng hoặc gây quỹ).

    "Our church will host a fish fry next Friday to raise money for new renovations."

    (Nhà thờ của chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc cá chiên vào thứ Sáu tới để gây quỹ sửa chữa.)

  • attend a fish fry

    Tham dự một buổi tiệc cá chiên (sự kiện xã hội hoặc gây quỹ).

    "Many families look forward to attending the annual community fish fry."

    (Nhiều gia đình mong chờ được tham dự buổi tiệc cá chiên cộng đồng hàng năm.)

  • Lenten fish fry

    Buổi tiệc cá chiên trong Mùa Chay (một truyền thống ở các nhà thờ Công giáo, thường vào các ngày thứ Sáu trong Mùa Chay).

    "During Lent, many Catholic churches organize weekly Lenten fish fries."

    (Trong Mùa Chay, nhiều nhà thờ Công giáo tổ chức các buổi tiệc cá chiên Mùa Chay hàng tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish fry

Noun
Lật mặt

Một buổi tụ tập hoặc sự kiện xã hội, nơi cá chiên là món ăn chính.

"The church is having a fish fry to raise money for the new roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have been preparing the fish fry for hours.
Đến lúc khách đến, chúng tôi sẽ đã chuẩn bị món cá chiên hàng giờ rồi.
Phủ định
By the end of the day, they won't have been selling fish fry at the market for more than a few hours.
Đến cuối ngày, họ sẽ không bán cá chiên ở chợ quá vài tiếng đâu.
Nghi vấn
Will they have been organizing the annual fish fry event for ten years by next summer?
Liệu họ sẽ đã tổ chức sự kiện cá chiên hàng năm được mười năm vào mùa hè tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish fry".

Truyền thống 'fish fry' trong Mùa Chay

'Fish fry' đặc biệt gắn liền với Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo, nhất là Công giáo. Trong Mùa Chay, tín đồ kiêng thịt vào thứ Sáu, nên cá trở thành món ăn chính. Các nhà thờ thường tổ chức 'Lenten fish fry' hàng tuần như một sự kiện cộng đồng để mọi người cùng ăn cá, giao lưu và gây quỹ.

Sự kiện cộng đồng và gây quỹ

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'fish fry' còn là một sự kiện xã hội phổ biến ở Hoa Kỳ, đặc biệt ở các vùng nông thôn và thị trấn nhỏ. Chúng thường được tổ chức bởi các câu lạc bộ, trường học, lính cứu hỏa tình nguyện hoặc tổ chức từ thiện như một cách để gây quỹ và tăng cường tinh thần cộng đồng. Mọi người cùng nhau ăn cá chiên, khoai tây chiên, xà lách trộn và thưởng thức không khí thân mật.