fish fry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập hoặc sự kiện xã hội, nơi cá chiên là món ăn chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The church is having a fish fry to raise money for the new roof."
"Nhà thờ đang tổ chức một buổi cá chiên để gây quỹ cho mái nhà mới."
-
"Every Friday, they have a fish fry at the local pub."
"Vào mỗi thứ Sáu, họ có một buổi cá chiên tại quán rượu địa phương."
-
"The fish fry was crispy and flavorful."
"Món cá chiên rất giòn và đậm đà hương vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tổ chức ở các nhà thờ, câu lạc bộ hoặc các sự kiện cộng đồng để gây quỹ hoặc đơn giản chỉ là để mọi người cùng nhau thưởng thức một bữa ăn. 'Fish fry' nhấn mạnh vào sự kiện xã hội hơn là chỉ việc chiên cá nói chung. Đôi khi, 'fish fry' có thể bao gồm các món ăn kèm như khoai tây chiên, salad trộn, và bánh mì.
Trong ngữ cảnh này, 'fish fry' chỉ món ăn cụ thể. Cách chế biến thường là cá được tẩm bột rồi chiên giòn. Kích thước và loại cá có thể khác nhau.
Prepositions
‘At a fish fry’ chỉ địa điểm diễn ra sự kiện. ‘For a fish fry’ chỉ mục đích tổ chức sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
community community fish fry (bữa tiệc cá chiên cộng đồng)
-
annual annual fish fry (bữa tiệc cá chiên hàng năm)
-
church church fish fry (bữa tiệc cá chiên của nhà thờ)
-
large large fish fry (bữa tiệc cá chiên lớn)
-
hold hold a fish fry (tổ chức một bữa tiệc cá chiên)
-
attend attend a fish fry (tham dự một bữa tiệc cá chiên)
-
host host a fish fry (chủ trì/tổ chức một bữa tiệc cá chiên)
-
enjoy enjoy a fish fry (thưởng thức một bữa tiệc cá chiên)
Idioms
-
host a fish fry
Tổ chức một buổi tiệc cá chiên (thường là sự kiện cộng đồng hoặc gây quỹ).
"Our church will host a fish fry next Friday to raise money for new renovations."
(Nhà thờ của chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc cá chiên vào thứ Sáu tới để gây quỹ sửa chữa.)
-
attend a fish fry
Tham dự một buổi tiệc cá chiên (sự kiện xã hội hoặc gây quỹ).
"Many families look forward to attending the annual community fish fry."
(Nhiều gia đình mong chờ được tham dự buổi tiệc cá chiên cộng đồng hàng năm.)
-
Lenten fish fry
Buổi tiệc cá chiên trong Mùa Chay (một truyền thống ở các nhà thờ Công giáo, thường vào các ngày thứ Sáu trong Mùa Chay).
"During Lent, many Catholic churches organize weekly Lenten fish fries."
(Trong Mùa Chay, nhiều nhà thờ Công giáo tổ chức các buổi tiệc cá chiên Mùa Chay hàng tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish fry
NounMột buổi tụ tập hoặc sự kiện xã hội, nơi cá chiên là món ăn chính.
"The church is having a fish fry to raise money for the new roof."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, we will have been preparing the fish fry for hours. |
Đến lúc khách đến, chúng tôi sẽ đã chuẩn bị món cá chiên hàng giờ rồi. |
| Phủ định | By the end of the day, they won't have been selling fish fry at the market for more than a few hours. |
Đến cuối ngày, họ sẽ không bán cá chiên ở chợ quá vài tiếng đâu. |
| Nghi vấn | Will they have been organizing the annual fish fry event for ten years by next summer? |
Liệu họ sẽ đã tổ chức sự kiện cá chiên hàng năm được mười năm vào mùa hè tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish fry".
