(Top Banner Ad)
friendly behavior
B1
Tính từ (adjective) B1 Xã hội học, Tâm lý học

friendly behavior

UK: /ˈfrendli bɪˈheɪvjər/ • US: /ˈfrendli bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

cách cư xử thân thiện thái độ thân thiện hành vi hòa nhã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting kind and pleasantly; showing goodwill.

Vietnamese Meaning

Tử tế, thân thiện, hòa nhã; thể hiện thiện chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very friendly personality."

    "Cô ấy có một tính cách rất thân thiện."

  • "Friendly behavior is essential for building good relationships."

    "Hành vi thân thiện rất cần thiết để xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp."

  • "The dog displayed friendly behavior towards the children."

    "Con chó thể hiện hành vi thân thiện đối với lũ trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend người bạn
Adjective friendly thân thiện
Noun friendliness sự thân thiện
Adjective unfriendly không thân thiện, thù địch
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun misbehavior hành vi sai trái, hư hỏng

Synonyms

amicable behavior (cách cư xử hòa nhã)cordial behavior (cách cư xử thân ái)

Antonyms

unfriendly behavior (cách cư xử không thân thiện)hostile behavior (cách cư xử thù địch)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijōndz
Old English
frēond
Middle English
frendly
Modern English
friendly
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban
Middle English
bihaveour
Modern English
behavior

Nguồn gốc của sự thân thiện

Từ 'friendly' (thân thiện) có nguồn gốc từ 'friend' (bạn bè), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēond'. Gốc rễ xa hơn của nó mang ý nghĩa 'yêu thương' hoặc 'quý mến'. Khi chúng ta nói về 'friendly behavior' (hành vi thân thiện), chúng ta đang nói về cách cư xử phản ánh sự ấm áp, chào đón và mong muốn kết nối như một người bạn. 'Behavior' (hành vi) xuất phát từ động từ 'behave', có nghĩa là 'cách cư xử' hoặc 'hành động'.

Usage Note

Friendly diễn tả thái độ hòa nhã, dễ gần, sẵn sàng giúp đỡ. Khác với 'amiable' (dễ mến) là bẩm sinh, 'friendly' thể hiện qua hành động. Cần phân biệt với 'familiar' (quen thuộc, suồng sã) có thể mang nghĩa tiêu cực nếu vượt quá giới hạn.
'Behavior' là danh từ không đếm được, chỉ hành động nói chung. Nó có thể tốt (good behavior) hoặc xấu (bad behavior). 'Friendly behavior' là một loại hành vi cụ thể.

Prepositions

to with

'friendly to someone/something' (thân thiện với ai/cái gì), 'friendly with someone' (có quan hệ thân thiện với ai). Ví dụ: He is friendly to all his neighbors. She is friendly with her classmates.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friendly behavior
  • warm warm friendly behavior
    (hành vi thân thiện nồng nhiệt)
  • genuine genuine friendly behavior
    (hành vi thân thiện chân thật)
  • polite polite friendly behavior
    (hành vi thân thiện lịch sự)
  • appropriate appropriate friendly behavior
    (hành vi thân thiện phù hợp)
  • overt overt friendly behavior
    (hành vi thân thiện rõ ràng, công khai)
Verb + friendly behavior
  • display display friendly behavior
    (thể hiện hành vi thân thiện)
  • show show friendly behavior
    (thể hiện hành vi thân thiện)
  • exhibit exhibit friendly behavior
    (bộc lộ hành vi thân thiện)
  • encourage encourage friendly behavior
    (khuyến khích hành vi thân thiện)
  • reciprocate reciprocate friendly behavior
    (đáp lại hành vi thân thiện)
Friendly behavior + Verb
  • fosters Friendly behavior fosters trust
    (Hành vi thân thiện thúc đẩy lòng tin)
  • promotes Friendly behavior promotes cooperation
    (Hành vi thân thiện thúc đẩy sự hợp tác)

Idioms

  • A show of friendly behavior

    Một biểu hiện/dấu hiệu của hành vi thân thiện

    "His welcoming smile was a clear show of friendly behavior."

    (Nụ cười chào đón của anh ấy là một biểu hiện rõ ràng của hành vi thân thiện.)

  • Engage in friendly behavior

    Tham gia vào/thể hiện hành vi thân thiện

    "It's important for colleagues to engage in friendly behavior to build a good team."

    (Điều quan trọng là đồng nghiệp phải thể hiện hành vi thân thiện để xây dựng một đội ngũ tốt.)

  • Reciprocate friendly behavior

    Đáp lại hành vi thân thiện

    "When someone offers help, it's polite to reciprocate friendly behavior."

    (Khi ai đó giúp đỡ, thật lịch sự khi đáp lại hành vi thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friendly behavior

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Tử tế, thân thiện, hòa nhã; thể hiện thiện chí.

"She has a very friendly personality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone appreciates his friendly behavior.
Mọi người đều đánh giá cao hành vi thân thiện của anh ấy.
Phủ định
None of them displayed friendly behavior towards the new student.
Không ai trong số họ thể hiện hành vi thân thiện với học sinh mới.
Nghi vấn
Does she always exhibit friendly behavior when meeting new people?
Cô ấy có luôn thể hiện hành vi thân thiện khi gặp người mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly behavior".

Chào hỏi và Chuẩn mực xã hội

Trong văn hóa phương Tây, hành vi thân thiện thường bắt đầu bằng những lời chào hỏi như bắt tay chặt (đối với người lớn), duy trì giao tiếp bằng mắt và một nụ cười chân thành. Những hành động này thể hiện sự tôn trọng, cởi mở và mong muốn thiết lập một mối quan hệ tích cực, dù là ngắn hạn hay lâu dài.

Trò chuyện xã giao (Small Talk)

Trò chuyện xã giao là một hình thức hành vi thân thiện phổ biến, được sử dụng để xây dựng mối quan hệ, đặc biệt trong các tình huống xã hội bình thường hoặc khi bắt đầu các tương tác chuyên nghiệp. Nó bao gồm những cuộc trò chuyện ngắn gọn, nhẹ nhàng về thời tiết, sở thích hoặc các chủ đề trung lập, giúp tạo không khí thoải mái và kết nối giữa mọi người trước khi đi vào những vấn đề chính.