business visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trip made for business purposes, such as attending meetings, visiting clients, or negotiating deals.
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi được thực hiện cho các mục đích kinh doanh, chẳng hạn như tham dự các cuộc họp, thăm khách hàng hoặc đàm phán các giao dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is in Tokyo on a business visit."
"Anh ấy đang ở Tokyo trong một chuyến công tác."
-
"The CEO is currently on a business visit to China to explore new market opportunities."
"Giám đốc điều hành hiện đang trong chuyến công tác tới Trung Quốc để khám phá các cơ hội thị trường mới."
-
"Our sales team will be making a business visit to potential clients next week."
"Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ thực hiện một chuyến thăm kinh doanh tới các khách hàng tiềm năng vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | business | việc kinh doanh, công ty, công việc |
| Noun | businessman / businesswoman | doanh nhân (nam/nữ) |
| Adjective | business-like | nghiêm túc, hiệu quả, ra dáng làm việc |
| Adjective | busy | bận rộn |
| Verb | visit | thăm, viếng thăm, đi công tác |
| Noun | visitor | khách, người đi thăm |
| Noun | visitation | chuyến thăm chính thức, sự thanh tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chuyến đi có mục đích cụ thể liên quan đến công việc kinh doanh. Nó nhấn mạnh rằng chuyến đi không mang tính chất cá nhân hoặc du lịch đơn thuần. So với 'business trip', 'business visit' có thể ngụ ý một khoảng thời gian ngắn hơn và tập trung hơn vào một hoặc một vài hoạt động cụ thể.
Prepositions
'On a business visit' nhấn mạnh mục đích của chuyến đi. 'For a business visit' cũng tương tự, nhưng có thể tập trung hơn vào lý do hoặc mục tiêu cụ thể của chuyến đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go on a business visit (đi công tác)
-
make a business visit (thực hiện một chuyến công tác)
-
arrange a business visit (sắp xếp một chuyến công tác)
-
schedule a business visit (lên lịch một chuyến công tác)
-
official business visit (chuyến công tác chính thức)
-
upcoming business visit (chuyến công tác sắp tới)
-
successful business visit (chuyến công tác thành công)
-
brief business visit (chuyến công tác ngắn ngày)
-
business visit to [a country] (chuyến công tác đến [một quốc gia])
-
business visit from [a partner] (chuyến công tác từ [một đối tác])
-
business visit for [a conference] (chuyến công tác để tham dự [hội nghị])
Idioms
-
strictly a business visit
hoàn toàn chỉ vì công việc, không có yếu tố cá nhân hay giải trí.
"The CEO reminded his staff, 'This is strictly a business visit, so there will be no time for sightseeing.'"
(CEO đã nhắc nhở nhân viên: 'Đây hoàn toàn là một chuyến đi vì công việc, nên sẽ không có thời gian để tham quan.')
-
combine a business visit with pleasure
kết hợp chuyến công tác với nghỉ dưỡng/vui chơi (còn được gọi là xu hướng 'bleisure').
"Since the conference is in Hawaii, she decided to combine her business visit with a short vacation."
(Vì hội nghị diễn ra ở Hawaii, cô ấy đã quyết định kết hợp chuyến công tác của mình với một kỳ nghỉ ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business visit
Danh từMột chuyến đi được thực hiện cho các mục đích kinh doanh, chẳng hạn như tham dự các cuộc họp, thăm khách hàng hoặc đàm phán các giao dịch.
"He is in Tokyo on a business visit."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Planning a business visit requires careful consideration of the itinerary. |
Lên kế hoạch cho một chuyến công tác đòi hỏi phải xem xét cẩn thận lịch trình. |
| Phủ định | Avoiding a business visit isn't always possible when key clients are involved. |
Việc tránh một chuyến công tác không phải lúc nào cũng khả thi khi có liên quan đến các khách hàng quan trọng. |
| Nghi vấn | Is scheduling a business visit the most effective way to build a stronger client relationship? |
Liệu việc lên lịch một chuyến công tác có phải là cách hiệu quả nhất để xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business visit".
