(Top Banner Ad)
business visit
B1
Danh từ B1 Kinh tế

business visit

UK: /ˈbɪznɪs ˈvɪzɪt/ • US: /ˈbɪznɪs ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến công tác chuyến thăm làm việc chuyến đi công tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trip made for business purposes, such as attending meetings, visiting clients, or negotiating deals.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi được thực hiện cho các mục đích kinh doanh, chẳng hạn như tham dự các cuộc họp, thăm khách hàng hoặc đàm phán các giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is in Tokyo on a business visit."

    "Anh ấy đang ở Tokyo trong một chuyến công tác."

  • "The CEO is currently on a business visit to China to explore new market opportunities."

    "Giám đốc điều hành hiện đang trong chuyến công tác tới Trung Quốc để khám phá các cơ hội thị trường mới."

  • "Our sales team will be making a business visit to potential clients next week."

    "Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ thực hiện một chuyến thăm kinh doanh tới các khách hàng tiềm năng vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty, công việc
Noun businessman / businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Adjective business-like nghiêm túc, hiệu quả, ra dáng làm việc
Adjective busy bận rộn
Verb visit thăm, viếng thăm, đi công tác
Noun visitor khách, người đi thăm
Noun visitation chuyến thăm chính thức, sự thanh tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignes (care, anxiety)
Middle English
bisinesse (state of being busy)
Latin
visitare (to go to see)
Old French
visiter
Modern English
business visit

Nguồn gốc từ 'Business'

Từ 'business' ban đầu không có nghĩa là kinh doanh. Nó bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'bisignes', có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng, hoặc bận tâm'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ công việc hoặc nghề nghiệp của một người, và cuối cùng là các hoạt động thương mại và kinh tế như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Visit'

Từ 'visit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi để xem' hoặc 'chiêm ngưỡng'. Gốc của nó là 'videre', có nghĩa là 'nhìn, xem'. Vì vậy, một 'visit' về cơ bản là một hành động đi đến một nơi nào đó để tận mắt nhìn thấy người hoặc vật ở đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chuyến đi có mục đích cụ thể liên quan đến công việc kinh doanh. Nó nhấn mạnh rằng chuyến đi không mang tính chất cá nhân hoặc du lịch đơn thuần. So với 'business trip', 'business visit' có thể ngụ ý một khoảng thời gian ngắn hơn và tập trung hơn vào một hoặc một vài hoạt động cụ thể.

Prepositions

on for

'On a business visit' nhấn mạnh mục đích của chuyến đi. 'For a business visit' cũng tương tự, nhưng có thể tập trung hơn vào lý do hoặc mục tiêu cụ thể của chuyến đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business visit
  • go on a business visit
    (đi công tác)
  • make a business visit
    (thực hiện một chuyến công tác)
  • arrange a business visit
    (sắp xếp một chuyến công tác)
  • schedule a business visit
    (lên lịch một chuyến công tác)
Adjective + business visit
  • official business visit
    (chuyến công tác chính thức)
  • upcoming business visit
    (chuyến công tác sắp tới)
  • successful business visit
    (chuyến công tác thành công)
  • brief business visit
    (chuyến công tác ngắn ngày)
business visit + Preposition
  • business visit to [a country]
    (chuyến công tác đến [một quốc gia])
  • business visit from [a partner]
    (chuyến công tác từ [một đối tác])
  • business visit for [a conference]
    (chuyến công tác để tham dự [hội nghị])

Idioms

  • strictly a business visit

    hoàn toàn chỉ vì công việc, không có yếu tố cá nhân hay giải trí.

    "The CEO reminded his staff, 'This is strictly a business visit, so there will be no time for sightseeing.'"

    (CEO đã nhắc nhở nhân viên: 'Đây hoàn toàn là một chuyến đi vì công việc, nên sẽ không có thời gian để tham quan.')

  • combine a business visit with pleasure

    kết hợp chuyến công tác với nghỉ dưỡng/vui chơi (còn được gọi là xu hướng 'bleisure').

    "Since the conference is in Hawaii, she decided to combine her business visit with a short vacation."

    (Vì hội nghị diễn ra ở Hawaii, cô ấy đã quyết định kết hợp chuyến công tác của mình với một kỳ nghỉ ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi được thực hiện cho các mục đích kinh doanh, chẳng hạn như tham dự các cuộc họp, thăm khách hàng hoặc đàm phán các giao dịch.

"He is in Tokyo on a business visit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Planning a business visit requires careful consideration of the itinerary.
Lên kế hoạch cho một chuyến công tác đòi hỏi phải xem xét cẩn thận lịch trình.
Phủ định
Avoiding a business visit isn't always possible when key clients are involved.
Việc tránh một chuyến công tác không phải lúc nào cũng khả thi khi có liên quan đến các khách hàng quan trọng.
Nghi vấn
Is scheduling a business visit the most effective way to build a stronger client relationship?
Liệu việc lên lịch một chuyến công tác có phải là cách hiệu quả nhất để xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business visit".

Tầm quan trọng của việc Đúng giờ (Punctuality)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đúng giờ là điều cực kỳ quan trọng. Đến muộn trong một cuộc họp đã lên lịch bị coi là thiếu tôn trọng và không chuyên nghiệp. Bạn nên đến sớm 5-10 phút để chuẩn bị sẵn sàng.

Trao đổi Danh thiếp (Exchanging Business Cards)

Trao đổi danh thiếp là một nghi thức phổ biến khi bắt đầu một cuộc gặp gỡ kinh doanh. Hãy đưa và nhận danh thiếp bằng hai tay hoặc tay phải. Dành một chút thời gian để đọc danh thiếp bạn nhận được trước khi cất đi thể hiện sự tôn trọng.