frivolous comment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having any serious purpose or value.
Vietnamese Meaning
Không có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc; phù phiếm, nhẹ dạ, hời hợt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She thought he was frivolous."
"Cô ấy nghĩ anh ta thật phù phiếm."
-
"I wish he would stop making frivolous comments during the meeting."
"Tôi ước gì anh ta ngừng đưa ra những bình luận hời hợt trong cuộc họp."
-
"Her frivolous comments made it difficult to focus on the serious issues."
"Những lời bình luận phù phiếm của cô ấy khiến việc tập trung vào các vấn đề nghiêm trọng trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frivolity | Sự phù phiếm, sự nông nổi, hành động phù phiếm |
| Adverb | frivolously | Một cách phù phiếm, hời hợt |
| Verb | comment | Bình luận, nhận xét |
| Noun | commentator | Bình luận viên, người đưa ra nhận xét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'frivolous' thường dùng để mô tả những hành động, lời nói hoặc ý tưởng thiếu suy nghĩ, không quan trọng, hoặc không phù hợp với hoàn cảnh nghiêm túc. Nó nhấn mạnh sự thiếu chín chắn và thiếu nghiêm túc. Phân biệt với 'trivial' (tầm thường), mặc dù cả hai đều chỉ sự không quan trọng, 'frivolous' mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý sự thiếu trách nhiệm hoặc sự ngu ngốc.
Trong ngữ cảnh của 'frivolous comment', 'comment' là một danh từ có nghĩa là một nhận xét hoặc lời bình luận. Kết hợp với tính từ 'frivolous', cụm từ này ám chỉ một lời bình luận hời hợt, thiếu suy nghĩ, không quan trọng hoặc không phù hợp với tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a frivolous comment (Đưa ra một bình luận phù phiếm/hời hợt)
-
dismiss dismiss a frivolous comment (Bỏ qua/gạt bỏ một bình luận phù phiếm)
-
ignore ignore a frivolous comment (Phớt lờ một bình luận phù phiếm)
-
utterly utterly frivolous comment (Bình luận hoàn toàn phù phiếm)
-
purely purely frivolous comment (Bình luận đơn thuần mang tính phù phiếm)
Idioms
-
make a frivolous comment
Đưa ra một bình luận phù phiếm, hời hợt, thiếu nghiêm túc
"He made a frivolous comment during the serious meeting, which was inappropriate."
(Anh ấy đã đưa ra một bình luận phù phiếm trong cuộc họp nghiêm túc, điều đó thật không phù hợp.)
-
dismiss a frivolous comment
Bỏ qua, gạt bỏ một bình luận phù phiếm vì cho rằng nó không quan trọng
"The professor wisely dismissed her frivolous comment and continued with the lecture."
(Vị giáo sư đã khôn ngoan bỏ qua bình luận phù phiếm của cô ấy và tiếp tục bài giảng.)
-
It was just a frivolous comment.
Đó chỉ là một bình luận phù phiếm/thiếu nghiêm túc thôi.
"Don't take his words too seriously; it was just a frivolous comment."
(Đừng quá coi trọng lời nói của anh ấy; đó chỉ là một bình luận phù phiếm thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frivolous comment
adjectiveKhông có mục đích hoặc giá trị nghiêm túc; phù phiếm, nhẹ dạ, hời hợt.
"She thought he was frivolous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frivolous comment".
