(Top Banner Ad)
frizzy
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

frizzy

UK: /ˈfrɪzi/ • US: /ˈfrɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

xoăn xù bị xù xoăn tít tóc rối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a tightly curled or wiry texture; tending to curl in a disorderly way.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu xoăn tít hoặc xù; có xu hướng xoăn một cách lộn xộn, không vào nếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hair gets frizzy in humid weather."

    "Tóc cô ấy bị xoăn xù lên khi thời tiết ẩm ướt."

  • "She uses a special shampoo to control her frizzy hair."

    "Cô ấy dùng một loại dầu gội đặc biệt để kiểm soát mái tóc xoăn xù của mình."

  • "My hair is naturally frizzy."

    "Tóc tôi tự nhiên đã bị xoăn xù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frizz tình trạng tóc xoăn tít, tóc xù hoặc sợi tóc xoăn
Verb frizz làm cho tóc xoăn tít, xù lên; tóc trở nên xoăn tít, xù lên
Noun frizziness sự xoăn tít, tình trạng xù của tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
friser
French
friser
English
frizz
English
frizzy

Nguồn gốc của 'Frizzy'

Từ 'frizzy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'frizz', xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. 'Frizz' lại được cho là bắt nguồn từ động từ 'friser' trong tiếng Pháp cổ (và sau này là tiếng Pháp hiện đại), có nghĩa là 'làm xoăn' hoặc 'uốn cong'. Một số giả thuyết cho rằng từ này có thể liên quan đến người Frisian, một dân tộc có mái tóc thường xoăn tự nhiên, hoặc từ 'frise' có nghĩa là 'xoăn' hoặc 'diềm xếp' trong tiếng Pháp. Qua thời gian, 'frizz' đã phát triển thành tính từ 'frizzy' để mô tả mái tóc có kết cấu xoăn tít, không vào nếp.

Usage Note

Thường dùng để mô tả tóc. 'Frizzy' mang ý nghĩa tóc không được suôn mượt, thẳng hàng mà bị xoăn nhỏ, bông xù lên, tạo cảm giác khô và thiếu sức sống. Khác với 'curly' (xoăn) là chỉ tóc có lọn xoăn rõ ràng và có thể được tạo kiểu, 'frizzy' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ tình trạng tóc không được chăm sóc tốt hoặc bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frizzy
  • curly curly frizzy hair
    (tóc xoăn tít)
  • dry dry frizzy ends
    (ngọn tóc khô xơ và xù)
  • wild wild frizzy mane
    (mái tóc xù, hoang dã)
  • thick thick frizzy texture
    (kết cấu tóc dày và xù)
Verb + frizzy
  • become hair can become frizzy
    (tóc có thể trở nên xù)
  • get my hair gets frizzy in humidity
    (tóc tôi bị xù khi trời ẩm)
  • turn her straight hair turned frizzy
    (tóc thẳng của cô ấy trở nên xù)
Noun + frizzy
  • frizzy frizzy hair
    (tóc xù, tóc xoăn tít)
  • frizzy frizzy curls
    (những lọn tóc xoăn xù)
  • frizzy frizzy strands
    (những sợi tóc xù)

Idioms

  • frizzy hair day

    một ngày tóc xù, tóc không vào nếp (do độ ẩm, thời tiết, hoặc yếu tố khác khiến tóc khó kiểm soát)

    "I'm having a total frizzy hair day because of the rain and humidity."

    (Tôi đang có một ngày tóc xù hoàn toàn vì trời mưa và độ ẩm cao.)

  • tame frizzy hair

    kiểm soát hoặc làm mượt tóc xù, giúp tóc vào nếp

    "She uses a special anti-frizz serum to tame her frizzy hair."

    (Cô ấy dùng một loại serum chống xù đặc biệt để làm mượt mái tóc xù của mình.)

  • fight the frizz

    chống lại tình trạng tóc xù, tìm cách ngăn ngừa hoặc khắc phục tóc xù

    "This new shampoo claims to help you fight the frizz and keep your hair smooth."

    (Loại dầu gội mới này quảng cáo là giúp bạn chống lại tình trạng tóc xù và giữ cho tóc mượt mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frizzy

Tính từ
Lật mặt

Có kết cấu xoăn tít hoặc xù; có xu hướng xoăn một cách lộn xộn, không vào nếp.

"Her hair gets frizzy in humid weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she didn't have time to style it, her hair remained frizzy throughout the day.
Vì không có thời gian tạo kiểu, tóc cô ấy vẫn bị xù cả ngày.
Phủ định
Unless you use conditioner, your hair will not be less frizzy after shampooing.
Trừ khi bạn dùng dầu xả, tóc bạn sẽ không bớt xù sau khi gội đầu.
Nghi vấn
If you use hairspray, will your hair still be frizzy in humid weather?
Nếu bạn dùng keo xịt tóc, tóc bạn có còn bị xù trong thời tiết ẩm ướt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frizzy".

Tóc Frizzy và Độ Ẩm

Tóc frizzy là một hiện tượng phổ biến, đặc biệt ở những vùng khí hậu ẩm ướt hoặc khi độ ẩm trong không khí cao. Độ ẩm khiến lớp biểu bì tóc (cuticle) mở ra, cho phép hơi ẩm xâm nhập vào sợi tóc và làm tóc phồng lên, trở nên xù và khó vào nếp. Đây là một thách thức làm đẹp đối với nhiều người, đặc biệt là những người có tóc xoăn tự nhiên.

Sản Phẩm Chăm Sóc Tóc và Xu Hướng Làm Đẹp

Trong ngành công nghiệp làm đẹp, có rất nhiều sản phẩm được thiết kế đặc biệt để 'chống frizz' (anti-frizz) hoặc 'làm mượt tóc xù' (taming frizz). Điều này phản ánh xu hướng mong muốn mái tóc suôn mượt, bóng bẩy trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nước chịu ảnh hưởng. Tuy nhiên, ngày nay cũng có một xu hướng chấp nhận và tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của mái tóc xoăn, kể cả tóc frizzy, coi đó là một phần độc đáo của cá tính.