frizzy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a tightly curled or wiry texture; tending to curl in a disorderly way.
Vietnamese Meaning
Có kết cấu xoăn tít hoặc xù; có xu hướng xoăn một cách lộn xộn, không vào nếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her hair gets frizzy in humid weather."
"Tóc cô ấy bị xoăn xù lên khi thời tiết ẩm ướt."
-
"She uses a special shampoo to control her frizzy hair."
"Cô ấy dùng một loại dầu gội đặc biệt để kiểm soát mái tóc xoăn xù của mình."
-
"My hair is naturally frizzy."
"Tóc tôi tự nhiên đã bị xoăn xù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frizz | tình trạng tóc xoăn tít, tóc xù hoặc sợi tóc xoăn |
| Verb | frizz | làm cho tóc xoăn tít, xù lên; tóc trở nên xoăn tít, xù lên |
| Noun | frizziness | sự xoăn tít, tình trạng xù của tóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả tóc. 'Frizzy' mang ý nghĩa tóc không được suôn mượt, thẳng hàng mà bị xoăn nhỏ, bông xù lên, tạo cảm giác khô và thiếu sức sống. Khác với 'curly' (xoăn) là chỉ tóc có lọn xoăn rõ ràng và có thể được tạo kiểu, 'frizzy' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ tình trạng tóc không được chăm sóc tốt hoặc bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
curly curly frizzy hair (tóc xoăn tít)
-
dry dry frizzy ends (ngọn tóc khô xơ và xù)
-
wild wild frizzy mane (mái tóc xù, hoang dã)
-
thick thick frizzy texture (kết cấu tóc dày và xù)
-
become hair can become frizzy (tóc có thể trở nên xù)
-
get my hair gets frizzy in humidity (tóc tôi bị xù khi trời ẩm)
-
turn her straight hair turned frizzy (tóc thẳng của cô ấy trở nên xù)
-
frizzy frizzy hair (tóc xù, tóc xoăn tít)
-
frizzy frizzy curls (những lọn tóc xoăn xù)
-
frizzy frizzy strands (những sợi tóc xù)
Idioms
-
frizzy hair day
một ngày tóc xù, tóc không vào nếp (do độ ẩm, thời tiết, hoặc yếu tố khác khiến tóc khó kiểm soát)
"I'm having a total frizzy hair day because of the rain and humidity."
(Tôi đang có một ngày tóc xù hoàn toàn vì trời mưa và độ ẩm cao.)
-
tame frizzy hair
kiểm soát hoặc làm mượt tóc xù, giúp tóc vào nếp
"She uses a special anti-frizz serum to tame her frizzy hair."
(Cô ấy dùng một loại serum chống xù đặc biệt để làm mượt mái tóc xù của mình.)
-
fight the frizz
chống lại tình trạng tóc xù, tìm cách ngăn ngừa hoặc khắc phục tóc xù
"This new shampoo claims to help you fight the frizz and keep your hair smooth."
(Loại dầu gội mới này quảng cáo là giúp bạn chống lại tình trạng tóc xù và giữ cho tóc mượt mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frizzy
Tính từCó kết cấu xoăn tít hoặc xù; có xu hướng xoăn một cách lộn xộn, không vào nếp.
"Her hair gets frizzy in humid weather."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she didn't have time to style it, her hair remained frizzy throughout the day. |
Vì không có thời gian tạo kiểu, tóc cô ấy vẫn bị xù cả ngày. |
| Phủ định | Unless you use conditioner, your hair will not be less frizzy after shampooing. |
Trừ khi bạn dùng dầu xả, tóc bạn sẽ không bớt xù sau khi gội đầu. |
| Nghi vấn | If you use hairspray, will your hair still be frizzy in humid weather? |
Nếu bạn dùng keo xịt tóc, tóc bạn có còn bị xù trong thời tiết ẩm ướt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frizzy".
