(Top Banner Ad)
out of
A2
Giới từ (Preposition) A2 Tổng quát

out of

UK: /ˈaʊt ɒv/ • US: /ˈaʊt əv/

Nghĩa tiếng Việt

từ hết ra khỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From within; expressing the source or origin.

Vietnamese Meaning

Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This table is made out of wood."

    "Cái bàn này được làm từ gỗ."

  • "He came out of the building."

    "Anh ấy đi ra khỏi tòa nhà."

  • "I did it out of kindness."

    "Tôi làm điều đó vì lòng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition out ra ngoài, bên ngoài
Noun/Adverb/Preposition outside phía bên ngoài, ở ngoài
Adjective outgoing hướng ngoại, sắp rời đi
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
out of

Nguồn gốc của 'Out of'

Cụm từ 'out of' là sự kết hợp của hai giới từ riêng biệt: 'out' và 'of'. 'Out' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt', mang nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'ra khỏi'. Tương tự, 'of' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'of', ban đầu có nghĩa là 'từ', 'rời khỏi' hoặc 'liên quan đến'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'out of' vào thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, chúng tạo ra một cụm giới từ mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh ý nghĩa về sự dịch chuyển từ bên trong ra bên ngoài, nguồn gốc, hoặc sự thiếu hụt.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nguồn gốc, nguyên liệu, hoặc sự thiếu hụt. Thường đi kèm với danh từ. Khác với 'from' ở chỗ 'out of' nhấn mạnh việc lấy ra từ bên trong một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of
  • run run out of time
    (hết thời gian)
  • get get out of bed
    (ra khỏi giường)
  • make make something out of nothing
    (tạo ra cái gì từ không có gì)
  • come come out of nowhere
    (xuất hiện bất ngờ)
Adjective + out of
  • out of out of control
    (mất kiểm soát)
  • out of out of order
    (hỏng, không hoạt động)
  • out of out of date
    (lỗi thời, hết hạn)
  • out of out of breath
    (hết hơi, thở dốc)
Other common phrases with 'out of'
  • out of out of reach
    (ngoài tầm với)
  • out of out of print
    (ngừng xuất bản)
  • out of out of curiosity
    (vì tò mò)

Idioms

  • Out of the blue

    Bất ngờ, đột ngột, từ trên trời rơi xuống

    "Her resignation came completely out of the blue."

    (Việc cô ấy từ chức hoàn toàn bất ngờ.)

  • Out of sight, out of mind

    Xa mặt cách lòng

    "I haven't seen him in years, out of sight, out of mind, I guess."

    (Tôi đã không gặp anh ấy nhiều năm rồi, có lẽ là xa mặt cách lòng.)

  • Out of hand

    Mất kiểm soát

    "The party got a little out of hand."

    (Bữa tiệc có hơi mất kiểm soát một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.

"This table is made out of wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are out of ideas for the project.
Họ đã hết ý tưởng cho dự án rồi.
Phủ định
None of us are out of hope yet.
Chưa ai trong chúng ta hết hy vọng cả.
Nghi vấn
Are you out of your mind?
Bạn có bị mất trí không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The milk is out of date.
Sữa đã hết hạn.
Phủ định
They are not out of the woods yet.
Họ vẫn chưa thoát khỏi nguy hiểm.
Nghi vấn
Is the company out of business?
Công ty đã phá sản rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of".

Sự khan hiếm và văn hóa tiêu dùng

Cụm từ 'out of stock' (hết hàng) là một phần quen thuộc trong văn hóa tiêu dùng hiện đại. Nó không chỉ đơn thuần thông báo về việc một sản phẩm không còn nữa mà còn có thể tạo ra cảm giác cấp bách, khuyến khích người tiêu dùng mua hàng nhanh chóng khi sản phẩm tái xuất hiện. Điều này phản ánh cách thị trường và người tiêu dùng tương tác với khái niệm về sự khan hiếm.

Ước mơ và hiện thực

Khái niệm 'out of reach' (ngoài tầm với) thường được dùng để mô tả những mục tiêu, ước mơ hay mong muốn mà chúng ta khao khát nhưng dường như không thể đạt được. Nó thể hiện sự đấu tranh giữa khát vọng cá nhân và những giới hạn thực tế, một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây, nơi các nhân vật thường phải đối mặt với ranh giới của khả năng và hoàn cảnh của mình.