out of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
From within; expressing the source or origin.
Vietnamese Meaning
Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This table is made out of wood."
"Cái bàn này được làm từ gỗ."
-
"He came out of the building."
"Anh ấy đi ra khỏi tòa nhà."
-
"I did it out of kindness."
"Tôi làm điều đó vì lòng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ nguồn gốc, nguyên liệu, hoặc sự thiếu hụt. Thường đi kèm với danh từ. Khác với 'from' ở chỗ 'out of' nhấn mạnh việc lấy ra từ bên trong một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run out of time (hết thời gian)
-
get get out of bed (ra khỏi giường)
-
make make something out of nothing (tạo ra cái gì từ không có gì)
-
come come out of nowhere (xuất hiện bất ngờ)
-
out of out of control (mất kiểm soát)
-
out of out of order (hỏng, không hoạt động)
-
out of out of date (lỗi thời, hết hạn)
-
out of out of breath (hết hơi, thở dốc)
-
out of out of reach (ngoài tầm với)
-
out of out of print (ngừng xuất bản)
-
out of out of curiosity (vì tò mò)
Idioms
-
Out of the blue
Bất ngờ, đột ngột, từ trên trời rơi xuống
"Her resignation came completely out of the blue."
(Việc cô ấy từ chức hoàn toàn bất ngờ.)
-
Out of sight, out of mind
Xa mặt cách lòng
"I haven't seen him in years, out of sight, out of mind, I guess."
(Tôi đã không gặp anh ấy nhiều năm rồi, có lẽ là xa mặt cách lòng.)
-
Out of hand
Mất kiểm soát
"The party got a little out of hand."
(Bữa tiệc có hơi mất kiểm soát một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of
Giới từ (Preposition)Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.
"This table is made out of wood."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are out of ideas for the project. |
Họ đã hết ý tưởng cho dự án rồi. |
| Phủ định | None of us are out of hope yet. |
Chưa ai trong chúng ta hết hy vọng cả. |
| Nghi vấn | Are you out of your mind? |
Bạn có bị mất trí không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The milk is out of date. |
Sữa đã hết hạn. |
| Phủ định | They are not out of the woods yet. |
Họ vẫn chưa thoát khỏi nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is the company out of business? |
Công ty đã phá sản rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of".
