(Top Banner Ad)
leading contender
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chính trị, Thể thao, Kinh doanh, Tổng quát

leading contender

UK: /ˈliːdɪŋ kənˈtendə(r)/ • US: /ˈliːdɪŋ kənˈtɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

ứng cử viên hàng đầu người có khả năng thắng cuộc cao đối thủ đáng gờm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, team, or organization with a high probability of winning or succeeding in a competition, election, or other activity.

Vietnamese Meaning

Một người, đội, hoặc tổ chức có khả năng cao chiến thắng hoặc thành công trong một cuộc thi, bầu cử, hoặc hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is considered a leading contender for the Nobel Prize in Literature."

    "Cô ấy được coi là một ứng cử viên hàng đầu cho Giải Nobel Văn học."

  • "The company is now a leading contender in the renewable energy market."

    "Công ty hiện là một ứng cử viên hàng đầu trong thị trường năng lượng tái tạo."

  • "He emerged as a leading contender after his impressive performance in the debate."

    "Anh ấy nổi lên như một ứng cử viên hàng đầu sau màn trình diễn ấn tượng của mình trong cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo, chỉ huy
Noun leader Người lãnh đạo, người dẫn đầu
Noun leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading Hàng đầu, chủ chốt, quan trọng nhất
Verb contend Tranh đấu, tranh giành, cạnh tranh
Noun contender Đối thủ, ứng cử viên, người tranh đấu
Noun contention Sự tranh cãi, sự tranh chấp, điểm tranh luận
Adjective contentious Hay gây tranh cãi, có tính chất tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*leitʰ-
Proto-Germanic
*laidjaną
Old English
lædan
Middle English
leden
Modern English
lead
Proto-Indo-European (PIE)
*ten-
Latin
tendere
Latin
contendere
Old French
contendre
Middle English
contenden
Modern English
contend

Nguồn gốc của 'leading contender'

Cụm từ 'leading contender' được tạo thành từ hai từ cốt lõi: 'leading' và 'contender'. 'Leading' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', mang ý nghĩa 'dẫn dắt, đi trước'. Từ 'contender' xuất phát từ 'contend', mà 'contend' lại có rễ từ tiếng Latin 'contendere', nghĩa là 'căng mình ra, tranh đấu, cạnh tranh'. Khi kết hợp lại, 'leading contender' mô tả một người, một đội hoặc một yếu tố đang dẫn đầu trong một cuộc thi, cuộc đua hay cuộc tranh giành, được coi là ứng cử viên mạnh nhất hoặc có nhiều khả năng chiến thắng nhất.

Usage Note

Cụm từ 'leading contender' thường được sử dụng để chỉ những người hoặc nhóm được coi là ứng cử viên hàng đầu, có nhiều cơ hội chiến thắng nhất. Nó hàm ý một vị thế mạnh mẽ và được nhiều người công nhận. Khác với 'frontrunner' (người dẫn đầu), 'leading contender' không nhất thiết phải đang dẫn đầu, mà chỉ đơn giản là có khả năng cao sẽ chiến thắng.

Prepositions

for in to

‘Leading contender *for* something’ chỉ mục tiêu, giải thưởng, hoặc vị trí mà người/đội/tổ chức đang hướng tới (ví dụ: 'leading contender for the championship'). ‘Leading contender *in* something’ chỉ lĩnh vực hoặc cuộc thi mà họ đang tham gia (ví dụ: 'leading contender in the election'). ‘Leading contender *to* succeed’ chỉ người có khả năng kế nhiệm (ví dụ: 'leading contender to succeed the CEO').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leading contender
  • clear clear leading contender
    (ứng cử viên hàng đầu rõ ràng)
  • strong strong leading contender
    (ứng cử viên hàng đầu mạnh mẽ)
  • undisputed undisputed leading contender
    (ứng cử viên hàng đầu không thể tranh cãi)
  • top top leading contender
    (ứng cử viên hàng đầu xuất sắc nhất)
Verb + leading contender
  • emerge as a emerge as a leading contender
    (nổi lên như một ứng cử viên hàng đầu)
  • establish oneself as a establish oneself as a leading contender
    (tự khẳng định mình là một ứng cử viên hàng đầu)
  • be considered a be considered a leading contender
    (được xem là một ứng cử viên hàng đầu)
Leading contender + prepositional phrase
  • for the title leading contender for the title
    (ứng cử viên hàng đầu cho chức vô địch)
  • in the race leading contender in the race
    (ứng cử viên hàng đầu trong cuộc đua)
  • for the award leading contender for the award
    (ứng cử viên hàng đầu cho giải thưởng)

Idioms

  • Be a leading contender for [something]

    Là một ứng cử viên hàng đầu cho [một vị trí/danh hiệu/giải thưởng nào đó]

    "She's a leading contender for the CEO position after her impressive performance."

    (Cô ấy là ứng cử viên hàng đầu cho vị trí CEO sau màn trình diễn ấn tượng của mình.)

  • Emerge as a leading contender

    Nổi lên/trở thành một ứng cử viên hàng đầu

    "After several impressive victories, the young team emerged as a leading contender for the championship."

    (Sau nhiều chiến thắng ấn tượng, đội trẻ đã nổi lên như một ứng cử viên hàng đầu cho chức vô địch.)

  • Widely regarded as the leading contender

    Được công nhận rộng rãi là ứng cử viên hàng đầu

    "He is widely regarded as the leading contender for the Nobel Prize in Literature this year."

    (Ông ấy được công nhận rộng rãi là ứng cử viên hàng đầu cho giải Nobel Văn học năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading contender

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một người, đội, hoặc tổ chức có khả năng cao chiến thắng hoặc thành công trong một cuộc thi, bầu cử, hoặc hoạt động khác.

"She is considered a leading contender for the Nobel Prize in Literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election results are announced, she will have become the leading contender.
Vào thời điểm kết quả bầu cử được công bố, cô ấy sẽ trở thành ứng cử viên hàng đầu.
Phủ định
By the end of the debate, he won't have been considered the leading contender anymore.
Đến cuối cuộc tranh luận, anh ấy sẽ không còn được coi là ứng cử viên hàng đầu nữa.
Nghi vấn
Will she have emerged as the leading contender by next week's primary?
Liệu cô ấy có nổi lên như một ứng cử viên hàng đầu vào cuộc bầu cử sơ bộ tuần tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scandal broke, she had been the leading contender for the presidency for months.
Vào thời điểm vụ bê bối nổ ra, cô ấy đã là ứng cử viên hàng đầu cho chức tổng thống trong nhiều tháng.
Phủ định
He had not been the leading contender for the job until after his competitor withdrew.
Anh ấy đã không phải là ứng cử viên hàng đầu cho công việc cho đến sau khi đối thủ của anh ấy rút lui.
Nghi vấn
Had she been considered the leading contender before she announced her new policy?
Cô ấy đã được coi là ứng cử viên hàng đầu trước khi cô ấy công bố chính sách mới của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading contender".

Văn hóa cạnh tranh và dự đoán

Cụm từ 'leading contender' thường được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực có tính cạnh tranh cao như thể thao, chính trị và kinh doanh. Nó giúp truyền thông và công chúng định hình kỳ vọng, tạo ra những cuộc thảo luận và dự đoán sôi nổi về người hoặc phe nào có khả năng chiến thắng cao nhất. Điều này phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng sự cạnh tranh, thành tích và việc liên tục tìm kiếm 'người giỏi nhất'.

Áp lực và sự công nhận

Khi một cá nhân hay tổ chức được dán nhãn là 'leading contender', điều đó không chỉ mang lại sự công nhận về năng lực và vị thế dẫn đầu mà còn đi kèm với áp lực rất lớn. Họ được kỳ vọng sẽ duy trì phong độ và chứng minh khả năng của mình, vì mọi ánh mắt đều đổ dồn vào họ. Điều này tạo nên một động lực kép: vừa là niềm vinh dự, vừa là thách thức lớn cần phải vượt qua.