fruit farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A farm where fruit is grown for commercial purposes.
Vietnamese Meaning
Một trang trại nơi trái cây được trồng để phục vụ mục đích thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fruit farm employs many local workers during the harvest season."
"Trang trại trái cây thuê nhiều công nhân địa phương trong mùa thu hoạch."
-
"They visited a fruit farm and picked their own apples."
"Họ đã đến thăm một trang trại trái cây và tự tay hái táo."
-
"The fruit farm exports its produce to several countries."
"Trang trại trái cây xuất khẩu sản phẩm của mình sang nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fruit farm' đề cập đến một loại trang trại chuyên biệt, tập trung vào việc trồng trọt và thu hoạch trái cây. Nó thường lớn hơn một khu vườn trái cây thông thường và sản xuất trái cây với số lượng lớn để bán cho các nhà bán buôn, nhà bán lẻ hoặc trực tiếp cho người tiêu dùng. Khác với 'orchard' (vườn cây ăn quả), 'fruit farm' có thể bao gồm nhiều loại trái cây khác nhau và có quy mô lớn hơn, hướng đến sản xuất thương mại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large fruit farm (một nông trại trái cây lớn)
-
local a local fruit farm (một nông trại trái cây địa phương)
-
organic an organic fruit farm (một nông trại trái cây hữu cơ)
-
visit visit a fruit farm (ghé thăm một nông trại trái cây)
-
work on work on a fruit farm (làm việc tại một nông trại trái cây)
-
run run a fruit farm (điều hành một nông trại trái cây)
-
owner fruit farm owner (chủ nông trại trái cây)
-
worker fruit farm worker (công nhân nông trại trái cây)
Idioms
-
pick-your-own fruit farm
nông trại trái cây tự hái (khách tự hái quả)
"We spent the afternoon at a pick-your-own fruit farm, gathering fresh strawberries."
(Chúng tôi đã dành buổi chiều tại một nông trại trái cây tự hái, thu hoạch dâu tây tươi.)
-
visit a fruit farm
ghé thăm một nông trại trái cây
"Many families enjoy visiting a fruit farm during the summer holidays."
(Nhiều gia đình thích ghé thăm một nông trại trái cây trong kỳ nghỉ hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit farm
Danh từMột trang trại nơi trái cây được trồng để phục vụ mục đích thương mại.
"The fruit farm employs many local workers during the harvest season."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this fruit farm is amazing! |
Ồ, trang trại trái cây này thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh, I didn't know this fruit farm was so big! |
Ồ, tôi không biết trang trại trái cây này lại lớn đến vậy! |
| Nghi vấn | Hey, is this a fruit farm? |
Này, đây có phải là một trang trại trái cây không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | At the fruit farm, we picked apples, pears, and peaches. |
Ở trang trại trái cây, chúng tôi đã hái táo, lê và đào. |
| Phủ định | Unlike other farms, this fruit farm, which specializes in exotic fruits, does not grow apples. |
Không giống như các trang trại khác, trang trại trái cây này, chuyên về các loại trái cây kỳ lạ, không trồng táo. |
| Nghi vấn | Well, is the fruit farm open to visitors this weekend? |
Vậy, trang trại trái cây có mở cửa cho khách tham quan vào cuối tuần này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family owns a fruit farm in California. |
Gia đình tôi sở hữu một trang trại trái cây ở California. |
| Phủ định | They don't have a fruit farm; they grow vegetables. |
Họ không có trang trại trái cây; họ trồng rau. |
| Nghi vấn | Is there a fruit farm near your house? |
Có trang trại trái cây nào gần nhà bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit farm".
