(Top Banner Ad)
fuel injection
B2
Noun B2 Kỹ thuật ô tô

fuel injection

UK: /ˈfjuːəl ɪnˈdʒekʃən/ • US: /ˈfjuːəl ɪnˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phun nhiên liệu hệ thống phun nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for admitting fuel to an internal combustion engine by injecting it, either into the inlet manifold or directly into the cylinder.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống đưa nhiên liệu vào động cơ đốt trong bằng cách phun nó, hoặc vào cổ hút hoặc trực tiếp vào xi lanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern cars use fuel injection instead of carburetors."

    "Xe hơi hiện đại sử dụng hệ thống phun nhiên liệu thay vì bộ chế hòa khí."

  • "The car's fuel injection system was faulty, causing it to stall frequently."

    "Hệ thống phun nhiên liệu của xe bị lỗi, khiến xe thường xuyên chết máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu (chất đốt)
Verb fuel cung cấp nhiên liệu, đốt cháy, thúc đẩy
Noun injection sự phun, sự tiêm, sự bơm vào
Verb inject phun, tiêm, bơm vào
Noun injector kim phun, vòi phun (thiết bị)
Adjective injectable có thể tiêm, có thể bơm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focale
Old French
fouaille
English
fuel
Latin
injectio
English
injection
English
fuel injection

Nguồn gốc của 'Fuel Injection'

'Fuel injection' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện trong ngành công nghiệp ô tô vào khoảng những năm 1930-1940. Nó kết hợp hai từ riêng biệt: 'fuel' (nhiên liệu) và 'injection' (sự phun, sự bơm vào). Từ 'fuel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focale' (liên quan đến lửa, lò sưởi) qua tiếng Pháp cổ 'fouaille' (củi, nhiên liệu). Từ 'injection' lại từ tiếng Latin 'injectio' (sự ném vào, sự đưa vào). Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó: phun nhiên liệu vào động cơ một cách chính xác để tối ưu hóa quá trình đốt cháy.

Sự ra đời của công nghệ phun nhiên liệu

Trước khi có phun nhiên liệu, bộ chế hòa khí (carburetor) là phương pháp chính để trộn không khí và nhiên liệu cho động cơ. Tuy nhiên, phun nhiên liệu đã cách mạng hóa cách động cơ hoạt động, cho phép kiểm soát chính xác hơn lượng nhiên liệu, cải thiện hiệu suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải. Nó là một bước tiến công nghệ quan trọng trong lịch sử ngành ô tô.

Usage Note

Fuel injection là một hệ thống phức tạp hơn so với bộ chế hòa khí (carburetor) và cung cấp khả năng kiểm soát nhiên liệu chính xác hơn, dẫn đến hiệu suất động cơ tốt hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn và giảm lượng khí thải.

Prepositions

with

"Fuel injection with electronic control" nghĩa là hệ thống phun nhiên liệu có điều khiển điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuel injection
  • electronic electronic fuel injection
    (hệ thống phun nhiên liệu điện tử)
  • direct direct fuel injection
    (phun nhiên liệu trực tiếp)
  • multi-point multi-point fuel injection
    (phun nhiên liệu đa điểm)
  • common rail common rail fuel injection
    (phun nhiên liệu đường ống chung (thường dùng cho động cơ diesel))
  • port port fuel injection
    (phun nhiên liệu vào cổng nạp (gián tiếp))
Verb + fuel injection
  • develop develop fuel injection
    (phát triển công nghệ phun nhiên liệu)
  • install install fuel injection
    (lắp đặt hệ thống phun nhiên liệu)
  • use use fuel injection
    (sử dụng hệ thống phun nhiên liệu)
  • improve improve fuel injection
    (cải thiện hệ thống phun nhiên liệu)
Noun + fuel injection
  • system fuel injection system
    (hệ thống phun nhiên liệu)
  • pump fuel injection pump
    (bơm phun nhiên liệu)
  • engine fuel injection engine
    (động cơ phun nhiên liệu)

Idioms

  • fuel injection system

    Hệ thống phun nhiên liệu (một bộ phận quan trọng trong động cơ xe hơi)

    "Modern cars typically use an electronic fuel injection system for better efficiency."

    (Những chiếc xe hiện đại thường sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử để đạt hiệu quả tốt hơn.)

  • direct fuel injection

    Công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp (một loại hệ thống phun nhiên liệu)

    "Many performance engines feature direct fuel injection for increased power and efficiency."

    (Nhiều động cơ hiệu suất cao có tính năng phun nhiên liệu trực tiếp để tăng sức mạnh và hiệu quả.)

  • port fuel injection

    Công nghệ phun nhiên liệu vào cổng nạp (một loại hệ thống phun nhiên liệu gián tiếp)

    "Port fuel injection sprays fuel into the intake manifold rather than directly into the cylinder."

    (Hệ thống phun nhiên liệu vào cổng nạp phun nhiên liệu vào đường ống nạp thay vì trực tiếp vào xi lanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel injection

Noun
Lật mặt

Một hệ thống đưa nhiên liệu vào động cơ đốt trong bằng cách phun nó, hoặc vào cổ hút hoặc trực tiếp vào xi lanh.

"Modern cars use fuel injection instead of carburetors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel injection".

Cuộc cách mạng trong ngành ô tô

Trước khi công nghệ phun nhiên liệu ra đời, bộ chế hòa khí (carburetor) là phương pháp tiêu chuẩn để cung cấp nhiên liệu cho động cơ. Tuy nhiên, phun nhiên liệu đã đánh dấu một bước ngoặt lớn, thay thế bộ chế hòa khí do khả năng cung cấp nhiên liệu chính xác hơn nhiều. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu suất động cơ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu, và đặc biệt là giảm lượng khí thải độc hại, góp phần bảo vệ môi trường.

Tác động đến hiệu suất và môi trường

Công nghệ phun nhiên liệu không chỉ giúp xe mạnh hơn và chạy mượt mà hơn mà còn đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt trên toàn thế giới. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ quá trình đốt cháy, nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu và giảm phát thải các chất ô nhiễm. Đây là một yếu tố quan trọng đằng sau sự phát triển của các phương tiện sạch hơn và hiệu quả hơn trong vài thập kỷ qua.