fuel injection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system for admitting fuel to an internal combustion engine by injecting it, either into the inlet manifold or directly into the cylinder.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống đưa nhiên liệu vào động cơ đốt trong bằng cách phun nó, hoặc vào cổ hút hoặc trực tiếp vào xi lanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern cars use fuel injection instead of carburetors."
"Xe hơi hiện đại sử dụng hệ thống phun nhiên liệu thay vì bộ chế hòa khí."
-
"The car's fuel injection system was faulty, causing it to stall frequently."
"Hệ thống phun nhiên liệu của xe bị lỗi, khiến xe thường xuyên chết máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fuel injection là một hệ thống phức tạp hơn so với bộ chế hòa khí (carburetor) và cung cấp khả năng kiểm soát nhiên liệu chính xác hơn, dẫn đến hiệu suất động cơ tốt hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn và giảm lượng khí thải.
Prepositions
"Fuel injection with electronic control" nghĩa là hệ thống phun nhiên liệu có điều khiển điện tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electronic electronic fuel injection (hệ thống phun nhiên liệu điện tử)
-
direct direct fuel injection (phun nhiên liệu trực tiếp)
-
multi-point multi-point fuel injection (phun nhiên liệu đa điểm)
-
common rail common rail fuel injection (phun nhiên liệu đường ống chung (thường dùng cho động cơ diesel))
-
port port fuel injection (phun nhiên liệu vào cổng nạp (gián tiếp))
-
develop develop fuel injection (phát triển công nghệ phun nhiên liệu)
-
install install fuel injection (lắp đặt hệ thống phun nhiên liệu)
-
use use fuel injection (sử dụng hệ thống phun nhiên liệu)
-
improve improve fuel injection (cải thiện hệ thống phun nhiên liệu)
-
system fuel injection system (hệ thống phun nhiên liệu)
-
pump fuel injection pump (bơm phun nhiên liệu)
-
engine fuel injection engine (động cơ phun nhiên liệu)
Idioms
-
fuel injection system
Hệ thống phun nhiên liệu (một bộ phận quan trọng trong động cơ xe hơi)
"Modern cars typically use an electronic fuel injection system for better efficiency."
(Những chiếc xe hiện đại thường sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử để đạt hiệu quả tốt hơn.)
-
direct fuel injection
Công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp (một loại hệ thống phun nhiên liệu)
"Many performance engines feature direct fuel injection for increased power and efficiency."
(Nhiều động cơ hiệu suất cao có tính năng phun nhiên liệu trực tiếp để tăng sức mạnh và hiệu quả.)
-
port fuel injection
Công nghệ phun nhiên liệu vào cổng nạp (một loại hệ thống phun nhiên liệu gián tiếp)
"Port fuel injection sprays fuel into the intake manifold rather than directly into the cylinder."
(Hệ thống phun nhiên liệu vào cổng nạp phun nhiên liệu vào đường ống nạp thay vì trực tiếp vào xi lanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuel injection
NounMột hệ thống đưa nhiên liệu vào động cơ đốt trong bằng cách phun nó, hoặc vào cổ hút hoặc trực tiếp vào xi lanh.
"Modern cars use fuel injection instead of carburetors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel injection".
