(Top Banner Ad)
fuel-injection system
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

fuel-injection system

UK: /ˈfjuːəl ɪnˈdʒɛkʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˈfjuːəl ɪnˈdʒɛkʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

Hệ thống phun nhiên liệu Hệ thống phun xăng điện tử (nếu là động cơ xăng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for delivering fuel to an internal combustion engine by injecting it directly into the cylinders or intake manifold.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống cung cấp nhiên liệu cho động cơ đốt trong bằng cách phun trực tiếp vào xi lanh hoặc ống nạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new car features a state-of-the-art fuel-injection system."

    "Chiếc xe mới được trang bị hệ thống phun nhiên liệu hiện đại."

  • "A faulty fuel-injection system can cause poor engine performance."

    "Một hệ thống phun nhiên liệu bị lỗi có thể gây ra hiệu suất động cơ kém."

  • "The mechanic is repairing the fuel-injection system on the truck."

    "Người thợ máy đang sửa chữa hệ thống phun nhiên liệu trên chiếc xe tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu
Verb fuel tiếp nhiên liệu; cung cấp năng lượng
Noun injection sự phun; sự tiêm
Verb inject phun; tiêm
Noun system hệ thống
Noun fuel injector kim phun nhiên liệu
Adjective fuel-injected được trang bị hệ thống phun nhiên liệu (thường dùng cho động cơ)
Noun fuel injection sự phun nhiên liệu (quá trình)

Synonyms

Antonyms

carburetor system (Hệ thống chế hòa khí)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Old French
fouaille
English
fuel
Latin
inicere
Latin
iniectus
English
inject
English
injection
Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
English (early 20th Century)
fuel-injection system

Cuộc Cách Mạng Trong Động Cơ

Hệ thống phun nhiên liệu là một tiến bộ quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô. Trước đó, hầu hết các động cơ xăng sử dụng bộ chế hòa khí (carburetor) để trộn nhiên liệu và không khí. Tuy nhiên, bộ chế hòa khí thường kém hiệu quả và khó kiểm soát chính xác. Vào đầu thế kỷ 20, ý tưởng về việc phun nhiên liệu trực tiếp vào động cơ đã xuất hiện, nhưng phải đến giữa thế kỷ 20, đặc biệt là sau Chiến tranh thế giới thứ hai, công nghệ này mới được phát triển rộng rãi và ứng dụng thành công trên xe hơi. Mục tiêu chính là cải thiện hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.

Từ Máy Bay Đến Ô Tô

Mặc dù hệ thống phun nhiên liệu trở nên phổ biến trên ô tô vào giữa thế kỷ 20, nhưng các phiên bản sơ khai của nó đã được sử dụng trong động cơ máy bay và động cơ diesel từ rất sớm. Ví dụ, động cơ diesel đã sử dụng nguyên lý phun nhiên liệu từ cuối thế kỷ 19. Việc chuyển giao và thích nghi công nghệ này cho động cơ xăng trên ô tô dân dụng là một bước ngoặt, mở đường cho những chiếc xe mạnh mẽ hơn, sạch hơn và đáng tin cậy hơn mà chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Hệ thống phun nhiên liệu (fuel-injection system) là một cải tiến so với bộ chế hòa khí (carburetor) truyền thống. Nó giúp kiểm soát lượng nhiên liệu chính xác hơn, cải thiện hiệu suất động cơ và giảm lượng khí thải. Có nhiều loại hệ thống phun nhiên liệu khác nhau, chẳng hạn như phun nhiên liệu trực tiếp (direct injection) và phun nhiên liệu gián tiếp (indirect injection).

Prepositions

in of

* **in:** Ví dụ, 'The fuel-injection system in this car is very efficient.' (Hệ thống phun nhiên liệu trong chiếc xe này rất hiệu quả.)
* **of:** Ví dụ, 'The design of the fuel-injection system is crucial for performance.' (Thiết kế của hệ thống phun nhiên liệu là rất quan trọng cho hiệu suất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fuel-injection system
  • develop develop a fuel-injection system
    (phát triển một hệ thống phun nhiên liệu)
  • install install a fuel-injection system
    (lắp đặt một hệ thống phun nhiên liệu)
  • repair repair the fuel-injection system
    (sửa chữa hệ thống phun nhiên liệu)
  • diagnose diagnose the fuel-injection system
    (chẩn đoán hệ thống phun nhiên liệu)
  • maintain maintain a fuel-injection system
    (bảo dưỡng một hệ thống phun nhiên liệu)
Adjective + fuel-injection system
  • electronic electronic fuel-injection system
    (hệ thống phun nhiên liệu điện tử)
  • direct direct fuel-injection system
    (hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp)
  • modern modern fuel-injection system
    (hệ thống phun nhiên liệu hiện đại)
  • faulty faulty fuel-injection system
    (hệ thống phun nhiên liệu bị lỗi/hỏng)
  • multi-point multi-point fuel-injection system
    (hệ thống phun nhiên liệu đa điểm)
Noun + fuel-injection system (related concepts)
  • engine engine with a fuel-injection system
    (động cơ có hệ thống phun nhiên liệu)
  • problems problems with the fuel-injection system
    (các vấn đề với hệ thống phun nhiên liệu)

Idioms

  • electronic fuel-injection system (EFI)

    Hệ thống phun nhiên liệu điện tử (viết tắt là EFI), một loại hệ thống sử dụng các cảm biến và máy tính để kiểm soát lượng nhiên liệu phun vào động cơ.

    "Many modern cars use an electronic fuel-injection system for better fuel economy."

    (Nhiều xe ô tô hiện đại sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử để tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.)

  • direct fuel-injection system (GDI/FSI)

    Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp (thường được gọi là GDI hoặc FSI), nơi nhiên liệu được phun thẳng vào buồng đốt của từng xi-lanh.

    "The new model boasts a direct fuel-injection system for increased power output."

    (Mẫu xe mới tự hào có hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp giúp tăng công suất đầu ra.)

  • common rail direct fuel-injection system (CRDI)

    Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp đường dẫn chung (thường viết tắt là CRDI), một công nghệ tiên tiến phổ biến trong động cơ diesel hiện đại, nơi nhiên liệu được giữ ở áp suất cao trong một đường dẫn chung và được điều khiển điện tử để phun vào xi-lanh.

    "Diesel engines equipped with a common rail direct fuel-injection system offer improved efficiency and reduced emissions."

    (Động cơ diesel được trang bị hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp đường dẫn chung mang lại hiệu quả cao hơn và giảm lượng khí thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel-injection system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống cung cấp nhiên liệu cho động cơ đốt trong bằng cách phun trực tiếp vào xi lanh hoặc ống nạp.

"The new car features a state-of-the-art fuel-injection system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel-injection system".

Cột Mốc Của Hiệu Suất Và Môi Trường

Sự ra đời và phổ biến của hệ thống phun nhiên liệu đã đánh dấu một kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp ô tô. Nó thay thế bộ chế hòa khí cũ kỹ, cho phép động cơ hoạt động hiệu quả hơn rất nhiều. Điều này không chỉ giúp xe tiết kiệm nhiên liệu hơn mà còn giảm đáng kể lượng khí thải độc hại ra môi trường. Đây là một yếu tố then chốt giúp các nhà sản xuất ô tô đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt trên toàn thế giới, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với bảo vệ môi trường.

Công Nghệ Đằng Sau Xe Hơi Hiện Đại

Hệ thống phun nhiên liệu là một trong những công nghệ cốt lõi giúp xe hơi hiện đại vận hành mượt mà, mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn. Nhờ khả năng kiểm soát chính xác lượng nhiên liệu được phun vào mỗi xi-lanh, hệ thống này tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giúp động cơ đạt được công suất cao nhất và phản ứng nhanh nhạy. Nó là một phần không thể thiếu của mọi chiếc xe ngày nay, từ xe gia đình đến xe thể thao hiệu suất cao, minh chứng cho sự phát triển không ngừng của kỹ thuật ô tô.