(Top Banner Ad)
fuel the conflict
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

fuel the conflict

UK: /ˈfjuːəl/ • US: /ˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

thổi bùng xung đột làm gia tăng xung đột đổ thêm dầu vào lửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intensify or worsen a conflict, problem, or situation.

Vietnamese Meaning

Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm một cuộc xung đột, vấn đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spread of misinformation online can fuel the conflict between different groups."

    "Sự lan truyền của thông tin sai lệch trên mạng có thể làm gia tăng xung đột giữa các nhóm khác nhau."

  • "The government's decision to increase taxes fueled the conflict with the unions."

    "Quyết định tăng thuế của chính phủ đã làm gia tăng xung đột với các công đoàn."

  • "His constant criticism only fueled the conflict within the team."

    "Sự chỉ trích liên tục của anh ấy chỉ làm gia tăng xung đột trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu, chất đốt; sự kích thích
Verb fuel tiếp nhiên liệu, đốt cháy; kích thích, làm gia tăng
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn; cuộc chiến
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn với
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối chọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Vulgar Latin
*focālia
Old French
fouaille
Middle English
fuel
Latin
confligere
Latin
conflictus
Middle English
conflict

Nguồn gốc từ 'Nhiên liệu' và 'Xung đột'

Từ 'fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus' (lò sưởi, lửa), qua tiếng Pháp cổ 'fouaille' (củi). Ban đầu, nó chỉ vật liệu dùng để đốt lửa. Về sau, nghĩa của nó mở rộng thành bất cứ thứ gì duy trì hoặc gia tăng một điều gì đó. Từ 'conflict' (xung đột) xuất phát từ tiếng Latin 'confligere' (va chạm, chiến đấu). Khi kết hợp 'fuel the conflict', nó gợi hình ảnh đổ thêm 'nhiên liệu' vào 'đám cháy' xung đột, khiến nó bùng lên.

Ẩn dụ về Lửa

Cụm từ này sử dụng một ẩn dụ mạnh mẽ: xung đột như một đám cháy, và hành động 'fueling' (tiếp nhiên liệu) là làm cho nó mạnh hơn, khó kiểm soát hơn. Điều này nhấn mạnh tác động tiêu cực của việc duy trì hoặc leo thang các cuộc đối đầu, tranh chấp, ám chỉ rằng các hành động hoặc yếu tố nhất định đang 'đổ thêm dầu vào lửa' của một tình huống đã căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ 'fuel the conflict' mang nghĩa bóng, ví việc cung cấp nhiên liệu cho một đám cháy để nó bùng lên, ám chỉ việc làm tăng thêm sự căng thẳng, giận dữ hoặc bạo lực trong một cuộc xung đột. Nó thường được dùng để chỉ các hành động, lời nói hoặc yếu tố làm cho tình hình tồi tệ hơn. Khác với 'resolve the conflict' (giải quyết xung đột), 'fuel the conflict' mang tính tiêu cực và thể hiện sự leo thang của vấn đề.

Prepositions

with

Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ ra cái gì được dùng để 'fuel' (thúc đẩy) xung đột. Ví dụ: 'His inflammatory speech fueled the conflict with misinformation.' (Bài phát biểu kích động của anh ta đã làm gia tăng xung đột bằng thông tin sai lệch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'fuel the conflict'
  • further further fuel the conflict
    (làm xung đột thêm trầm trọng, kích động thêm xung đột)
  • actively actively fuel the conflict
    (tích cực châm ngòi/kích động xung đột)
  • deliberately deliberately fuel the conflict
    (cố tình châm ngòi/kích động xung đột)
  • indirectly indirectly fuel the conflict
    (gián tiếp tiếp sức cho xung đột)
Verb + 'fuel the conflict'
  • continue to continue to fuel the conflict
    (tiếp tục châm ngòi/kích động xung đột)
  • help to help to fuel the conflict
    (giúp thổi bùng xung đột)
  • risk risk fueling the conflict
    (có nguy cơ làm bùng phát xung đột)
Noun (as Subject) + 'fuel the conflict'
  • actions Actions fuel the conflict
    (Những hành động châm ngòi cho xung đột)
  • rhetoric Inflammatory rhetoric can fuel the conflict
    (Lời lẽ kích động có thể châm ngòi cho xung đột)
  • funding Foreign funding fuels the conflict
    (Nguồn tài trợ nước ngoài tiếp sức cho xung đột)
  • weapons The supply of weapons fuels the conflict
    (Việc cung cấp vũ khí châm ngòi cho xung đột)

Idioms

  • fuel the conflict

    làm trầm trọng thêm, kích động hoặc duy trì một cuộc xung đột, tranh chấp, khiến nó trở nên nghiêm trọng hơn

    "The government's new policies are seen as an attempt to fuel the conflict rather than resolve it."

    (Các chính sách mới của chính phủ được xem là nỗ lực nhằm kích động xung đột thay vì giải quyết nó.)

  • add fuel to the fire/flames

    đổ thêm dầu vào lửa; làm cho một tình huống tồi tệ hơn, đặc biệt là làm tăng thêm sự tức giận hoặc tranh cãi

    "His angry comments only added fuel to the flames of their disagreement."

    (Những bình luận giận dữ của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa bất đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel the conflict

Động từ
Lật mặt

Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm một cuộc xung đột, vấn đề hoặc tình huống.

"The spread of misinformation online can fuel the conflict between different groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel the conflict".

Sử dụng trong Chính trị và Truyền thông

Cụm từ 'fuel the conflict' rất phổ biến trong diễn ngôn chính trị, báo chí, và phân tích quan hệ quốc tế. Nó thường được dùng để chỉ trích các hành động, chính sách, hoặc yếu tố được cho là làm leo thang hoặc kéo dài các cuộc xung đột vũ trang, bất ổn xã hội, hoặc căng thẳng địa chính trị. Việc sử dụng cụm từ này không chỉ mô tả tình hình mà còn ngụ ý về trách nhiệm và sự cần thiết phải hành động để ngăn chặn sự leo thang.

Ẩn dụ về Lửa trong Tư duy Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ẩn dụ về 'lửa' và 'nhiên liệu' thường được dùng để mô tả sự gia tăng hoặc lan rộng của một vấn đề, đặc biệt là các tình huống tiêu cực như xung đột, giận dữ, hoặc sự thay đổi nhanh chóng. 'Fuel the conflict' gợi lên hình ảnh đổ thêm vật liệu dễ cháy vào một đám cháy đã có, khiến nó bùng lên mạnh hơn và khó dập tắt hơn. Đây là một cách hiệu quả để truyền đạt ý nghĩa về sự leo thang và hậu quả nghiêm trọng.