fuel the conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To intensify or worsen a conflict, problem, or situation.
Vietnamese Meaning
Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm một cuộc xung đột, vấn đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spread of misinformation online can fuel the conflict between different groups."
"Sự lan truyền của thông tin sai lệch trên mạng có thể làm gia tăng xung đột giữa các nhóm khác nhau."
-
"The government's decision to increase taxes fueled the conflict with the unions."
"Quyết định tăng thuế của chính phủ đã làm gia tăng xung đột với các công đoàn."
-
"His constant criticism only fueled the conflict within the team."
"Sự chỉ trích liên tục của anh ấy chỉ làm gia tăng xung đột trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fuel | nhiên liệu, chất đốt; sự kích thích |
| Verb | fuel | tiếp nhiên liệu, đốt cháy; kích thích, làm gia tăng |
| Noun | conflict | xung đột, mâu thuẫn; cuộc chiến |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn với |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối chọi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fuel the conflict' mang nghĩa bóng, ví việc cung cấp nhiên liệu cho một đám cháy để nó bùng lên, ám chỉ việc làm tăng thêm sự căng thẳng, giận dữ hoặc bạo lực trong một cuộc xung đột. Nó thường được dùng để chỉ các hành động, lời nói hoặc yếu tố làm cho tình hình tồi tệ hơn. Khác với 'resolve the conflict' (giải quyết xung đột), 'fuel the conflict' mang tính tiêu cực và thể hiện sự leo thang của vấn đề.
Prepositions
Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ ra cái gì được dùng để 'fuel' (thúc đẩy) xung đột. Ví dụ: 'His inflammatory speech fueled the conflict with misinformation.' (Bài phát biểu kích động của anh ta đã làm gia tăng xung đột bằng thông tin sai lệch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
further further fuel the conflict (làm xung đột thêm trầm trọng, kích động thêm xung đột)
-
actively actively fuel the conflict (tích cực châm ngòi/kích động xung đột)
-
deliberately deliberately fuel the conflict (cố tình châm ngòi/kích động xung đột)
-
indirectly indirectly fuel the conflict (gián tiếp tiếp sức cho xung đột)
-
continue to continue to fuel the conflict (tiếp tục châm ngòi/kích động xung đột)
-
help to help to fuel the conflict (giúp thổi bùng xung đột)
-
risk risk fueling the conflict (có nguy cơ làm bùng phát xung đột)
-
actions Actions fuel the conflict (Những hành động châm ngòi cho xung đột)
-
rhetoric Inflammatory rhetoric can fuel the conflict (Lời lẽ kích động có thể châm ngòi cho xung đột)
-
funding Foreign funding fuels the conflict (Nguồn tài trợ nước ngoài tiếp sức cho xung đột)
-
weapons The supply of weapons fuels the conflict (Việc cung cấp vũ khí châm ngòi cho xung đột)
Idioms
-
fuel the conflict
làm trầm trọng thêm, kích động hoặc duy trì một cuộc xung đột, tranh chấp, khiến nó trở nên nghiêm trọng hơn
"The government's new policies are seen as an attempt to fuel the conflict rather than resolve it."
(Các chính sách mới của chính phủ được xem là nỗ lực nhằm kích động xung đột thay vì giải quyết nó.)
-
add fuel to the fire/flames
đổ thêm dầu vào lửa; làm cho một tình huống tồi tệ hơn, đặc biệt là làm tăng thêm sự tức giận hoặc tranh cãi
"His angry comments only added fuel to the flames of their disagreement."
(Những bình luận giận dữ của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa bất đồng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuel the conflict
Động từLàm tăng thêm, làm trầm trọng thêm một cuộc xung đột, vấn đề hoặc tình huống.
"The spread of misinformation online can fuel the conflict between different groups."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel the conflict".
