(Top Banner Ad)
split-grain leather
B2
Noun B2 Sản xuất da thuộc

split-grain leather

Nghĩa tiếng Việt

da tách lớp da cật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather made from the fibrous part of a hide that has been separated into layers.

Vietnamese Meaning

Da split-grain, hay còn gọi là da tách lớp, là loại da được làm từ phần xơ của da động vật sau khi đã được tách thành nhiều lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Split-grain leather is commonly used in less expensive upholstery and accessories."

    "Da split-grain thường được sử dụng trong bọc ghế và phụ kiện rẻ tiền hơn."

  • "The manufacturer used split-grain leather to reduce the cost of the wallets."

    "Nhà sản xuất đã sử dụng da split-grain để giảm giá thành của những chiếc ví."

  • "While split-grain leather isn't as durable, it can be a more affordable option."

    "Mặc dù da split-grain không bền bằng, nhưng nó có thể là một lựa chọn hợp túi tiền hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split tách, chia ra
Noun split vết nứt, sự chia tách
Noun grain vân (da), hạt (ngũ cốc)
Adjective grainy có vân, có hạt
Noun leather da (động vật đã thuộc)
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun split leather da xẻ (tương tự split-grain leather nhưng là tên gọi chung hơn)
Noun full-grain leather da nguyên hạt (loại cao cấp nhất)
Noun top-grain leather da lớp trên (đã được chà nhám bề mặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất da thuộc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
splittan
English
split
Latin
granum
Old French
grain
English
grain
Old English
lether
English
leather
English
split-grain leather

Nguồn gốc của 'split-grain leather'

Thuật ngữ 'split-grain leather' mô tả một loại da được tạo ra bằng cách tách (split) một tấm da sống dày thành nhiều lớp. Phần trên cùng là 'top-grain' hoặc 'full-grain', còn các lớp bên dưới được gọi là 'split'. Da 'split-grain' thường không giữ được lớp vân da tự nhiên (natural grain) mà thay vào đó được xử lý, dập vân hoặc phủ một lớp polymer để tạo bề mặt mới. Do đó, tên gọi này phản ánh trực tiếp quá trình sản xuất của nó.

Usage Note

Split-grain leather thường ít bền và có giá thành thấp hơn so với top-grain leather (da lớp trên). Do cấu trúc xơ, nó thường được xử lý bằng cách phủ polyurethane hoặc các lớp phủ khác để tạo độ bền và vẻ ngoài mong muốn. Cần phân biệt với 'full-grain leather' là loại da giữ nguyên lớp ngoài cùng của da, có độ bền cao nhất và giữ lại các vân da tự nhiên. 'Top-grain leather' là da lớp trên đã được chà nhám hoặc đánh bóng để loại bỏ các khuyết điểm và tạo vẻ ngoài đồng đều hơn.

Prepositions

from

Often used with 'from' to indicate the source of the leather: 'This bag is made from split-grain leather.' (Cái túi này được làm từ da split-grain.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + split-grain leather
  • genuine genuine split-grain leather
    (da xẻ chính hãng/thật)
  • cheap cheap split-grain leather
    (da xẻ rẻ tiền)
  • durable durable split-grain leather
    (da xẻ bền bỉ)
  • coated coated split-grain leather
    (da xẻ có phủ lớp)
  • embossed embossed split-grain leather
    (da xẻ dập vân)
Verb + split-grain leather
  • manufacture manufacture split-grain leather
    (sản xuất da xẻ)
  • use use split-grain leather
    (sử dụng da xẻ)
  • process process split-grain leather
    (xử lý da xẻ)
Noun + split-grain leather
  • products made from products made from split-grain leather
    (sản phẩm làm từ da xẻ)
  • quality of quality of split-grain leather
    (chất lượng của da xẻ)
  • layer of layer of split-grain leather
    (lớp da xẻ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

split-grain leather

Noun
Lật mặt

Da split-grain, hay còn gọi là da tách lớp, là loại da được làm từ phần xơ của da động vật sau khi đã được tách thành nhiều lớp.

"Split-grain leather is commonly used in less expensive upholstery and accessories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought the bag made of split-grain leather; it's not very durable.
Tôi ước tôi đã không mua cái túi làm bằng da split-grain; nó không được bền cho lắm.
Phủ định
If only the manufacturer hadn't used split-grain leather on the sofa, it would be more valuable.
Giá mà nhà sản xuất đã không sử dụng da split-grain trên chiếc sofa, nó sẽ có giá trị hơn.
Nghi vấn
Do you wish you had known that the jacket was made of split-grain leather before you bought it?
Bạn có ước rằng bạn đã biết chiếc áo khoác được làm từ da split-grain trước khi bạn mua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "split-grain leather".

Vị trí trong hệ thống phân loại da

Trong ngành công nghiệp da, 'split-grain leather' thường được coi là loại da có chất lượng thấp hơn so với 'full-grain' hoặc 'top-grain leather'. Điều này là do nó không giữ được lớp vân da tự nhiên bên ngoài, vốn là phần bền nhất và đẹp nhất của tấm da. Do đó, 'split-grain leather' thường được xử lý bằng cách phủ polymer, dập vân hoặc nhuộm để cải thiện bề ngoài và độ bền, làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế hơn cho nhiều sản phẩm.

Ứng dụng phổ biến

'Split-grain leather' được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm mà yếu tố chi phí và độ bền vừa phải là quan trọng. Ví dụ, nó thường được dùng làm lớp lót bên trong giày, các phần không nhìn thấy của đồ nội thất (như mặt sau hoặc cạnh bên), hoặc trong một số phụ kiện thời trang giá rẻ hơn. Nó mang lại vẻ ngoài giống da thật mà vẫn giữ mức giá phải chăng.