(Top Banner Ad)
whole-grain leather
B2
Tính từ B2 Sản xuất da thuộc, Thời trang

whole-grain leather

UK: /ˌhəʊl ˈɡreɪn ˈleðə/ • US: /ˌhoʊl ˈɡreɪn ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da nguyên hạt da toàn hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to leather that retains the entire grain layer with all imperfections and inherent markings.

Vietnamese Meaning

Chỉ loại da giữ lại toàn bộ lớp hạt (grain) nguyên vẹn, bao gồm tất cả các khuyết điểm và dấu hiệu tự nhiên vốn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whole-grain leather develops a patina over time, enhancing its beauty."

    "Da whole-grain phát triển lớp patina theo thời gian, làm tăng vẻ đẹp của nó."

  • "The bag is made of high-quality whole-grain leather."

    "Chiếc túi được làm từ da whole-grain chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun grain hạt, thớ (da), vân (gỗ)
Adjective grainy có vân, có hạt (liên quan đến kết cấu)
Adjective whole toàn bộ, nguyên vẹn
Noun wholeness sự toàn vẹn

Antonyms

corrected-grain leather (da đã được sửa hạt)top-grain leather (da lớp trên)

Related Words

Subject Area

Sản xuất da thuộc, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Middle English
whole
Latin
grānum
Old French
grain
Middle English
grain
Proto-Germanic
*leþran
Old English
leðer
Middle English
lether
Modern English
whole-grain leather

Nguồn gốc 'da nguyên hạt' (Whole-grain Leather)

Cụm từ 'whole-grain leather' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt. 'Whole' (nguyên vẹn) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự toàn bộ, không bị cắt xén. 'Grain' (hạt, thớ) đến từ tiếng Latin 'grānum' qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ hạt ngũ cốc, sau mở rộng nghĩa để chỉ cấu trúc, vân bề mặt. 'Leather' (da) cũng có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Khi kết hợp lại, 'whole-grain leather' dùng để miêu tả loại da giữ nguyên vẹn lớp ngoài cùng của bộ da (lớp 'grain'), không bị mài hay chà nhám để loại bỏ khuyết điểm tự nhiên. Điều này làm cho nó trở thành loại da bền bỉ và chất lượng cao nhất.

Usage Note

Whole-grain leather được coi là loại da chất lượng cao nhất và bền nhất vì nó sử dụng lớp ngoài cùng của da, vốn có các sợi chặt chẽ nhất. Da whole-grain có thể có các vết sẹo, nếp nhăn hoặc vết côn trùng cắn, đây là những đặc điểm tự nhiên và không được coi là lỗi. Nó khác với 'top-grain leather', là loại da đã được chà nhám hoặc đánh bóng để loại bỏ các khuyết điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whole-grain leather
  • genuine genuine whole-grain leather
    (da nguyên hạt thật)
  • durable durable whole-grain leather
    (da nguyên hạt bền bỉ)
  • premium premium whole-grain leather
    (da nguyên hạt cao cấp)
  • high-quality high-quality whole-grain leather
    (da nguyên hạt chất lượng cao)
Verb + whole-grain leather
  • craft (from) craft (from) whole-grain leather
    (chế tác (từ) da nguyên hạt)
  • make (of) make (of) whole-grain leather
    (làm (bằng) da nguyên hạt)
  • clean clean whole-grain leather
    (làm sạch da nguyên hạt)
  • maintain maintain whole-grain leather
    (bảo dưỡng da nguyên hạt)
whole-grain leather + Noun
  • bag whole-grain leather bag
    (túi da nguyên hạt)
  • wallet whole-grain leather wallet
    (ví da nguyên hạt)
  • goods whole-grain leather goods
    (sản phẩm da nguyên hạt)
  • upholstery whole-grain leather upholstery
    (bọc ghế bằng da nguyên hạt)

Idioms

  • age gracefully, like whole-grain leather

    lão hóa đẹp mắt, như da nguyên hạt (ám chỉ sự bền bỉ và đẹp hơn theo thời gian)

    "A well-made whole-grain leather wallet will age gracefully, developing a unique character."

    (Một chiếc ví da nguyên hạt được làm tốt sẽ lão hóa đẹp mắt, phát triển một nét đặc trưng độc đáo.)

  • develop a rich patina, like whole-grain leather

    phát triển một lớp patina phong phú, như da nguyên hạt (ám chỉ vẻ đẹp tự nhiên và độc đáo khi da sử dụng lâu ngày)

    "Over time, whole-grain leather will develop a rich patina that tells its own story."

    (Theo thời gian, da nguyên hạt sẽ phát triển một lớp patina phong phú kể lên câu chuyện của riêng nó.)

  • the mark of true craftsmanship is whole-grain leather

    dấu ấn của sự thủ công đích thực là da nguyên hạt (ám chỉ chất lượng và sự tinh xảo trong chế tác)

    "For many artisans, the mark of true craftsmanship is working with whole-grain leather."

    (Đối với nhiều nghệ nhân, dấu ấn của sự thủ công đích thực là làm việc với da nguyên hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole-grain leather

Tính từ
Lật mặt

Chỉ loại da giữ lại toàn bộ lớp hạt (grain) nguyên vẹn, bao gồm tất cả các khuyết điểm và dấu hiệu tự nhiên vốn có.

"Whole-grain leather develops a patina over time, enhancing its beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This whole-grain leather is of excellent quality; its durability is unmatched.
Loại da thuộc nguyên hạt này có chất lượng tuyệt vời; độ bền của nó là vô song.
Phủ định
That is not our whole-grain leather; ours is much darker.
Đó không phải là da thuộc nguyên hạt của chúng tôi; da của chúng tôi tối màu hơn nhiều.
Nghi vấn
Is this whole-grain leather what you were looking for, or should I show you something else?
Đây có phải là loại da thuộc nguyên hạt mà bạn đang tìm kiếm không, hay tôi nên cho bạn xem loại khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole-grain leather".

Biểu tượng của Chất lượng và Sự Bền Vững

Trong văn hóa phương Tây, da nguyên hạt (whole-grain leather) được coi là loại da có chất lượng cao nhất, tượng trưng cho sự sang trọng, độ bền vượt trội và tuổi thọ lâu dài. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp như túi xách, ví, giày dép và đồ nội thất, được xem là một khoản đầu tư đáng giá nhờ khả năng chống chịu và vẻ đẹp không ngừng tăng lên theo thời gian.

Vẻ Đẹp của Lớp Patina

Một đặc điểm văn hóa nổi bật của da nguyên hạt là khả năng phát triển lớp patina độc đáo. Patina là một lớp màng mỏng, óng ánh hình thành trên bề mặt da do quá trình tiếp xúc với dầu tự nhiên từ tay, ánh nắng mặt trời và các yếu tố môi trường khác theo thời gian sử dụng. Đây không phải là dấu hiệu của sự hao mòn, mà được coi là một vẻ đẹp riêng biệt, làm tăng thêm cá tính và giá trị cho sản phẩm, khiến mỗi món đồ từ da nguyên hạt trở nên độc nhất vô nhị.