whole-grain leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to leather that retains the entire grain layer with all imperfections and inherent markings.
Vietnamese Meaning
Chỉ loại da giữ lại toàn bộ lớp hạt (grain) nguyên vẹn, bao gồm tất cả các khuyết điểm và dấu hiệu tự nhiên vốn có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Whole-grain leather develops a patina over time, enhancing its beauty."
"Da whole-grain phát triển lớp patina theo thời gian, làm tăng vẻ đẹp của nó."
-
"The bag is made of high-quality whole-grain leather."
"Chiếc túi được làm từ da whole-grain chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Whole-grain leather được coi là loại da chất lượng cao nhất và bền nhất vì nó sử dụng lớp ngoài cùng của da, vốn có các sợi chặt chẽ nhất. Da whole-grain có thể có các vết sẹo, nếp nhăn hoặc vết côn trùng cắn, đây là những đặc điểm tự nhiên và không được coi là lỗi. Nó khác với 'top-grain leather', là loại da đã được chà nhám hoặc đánh bóng để loại bỏ các khuyết điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine whole-grain leather (da nguyên hạt thật)
-
durable durable whole-grain leather (da nguyên hạt bền bỉ)
-
premium premium whole-grain leather (da nguyên hạt cao cấp)
-
high-quality high-quality whole-grain leather (da nguyên hạt chất lượng cao)
-
craft (from) craft (from) whole-grain leather (chế tác (từ) da nguyên hạt)
-
make (of) make (of) whole-grain leather (làm (bằng) da nguyên hạt)
-
clean clean whole-grain leather (làm sạch da nguyên hạt)
-
maintain maintain whole-grain leather (bảo dưỡng da nguyên hạt)
-
bag whole-grain leather bag (túi da nguyên hạt)
-
wallet whole-grain leather wallet (ví da nguyên hạt)
-
goods whole-grain leather goods (sản phẩm da nguyên hạt)
-
upholstery whole-grain leather upholstery (bọc ghế bằng da nguyên hạt)
Idioms
-
age gracefully, like whole-grain leather
lão hóa đẹp mắt, như da nguyên hạt (ám chỉ sự bền bỉ và đẹp hơn theo thời gian)
"A well-made whole-grain leather wallet will age gracefully, developing a unique character."
(Một chiếc ví da nguyên hạt được làm tốt sẽ lão hóa đẹp mắt, phát triển một nét đặc trưng độc đáo.)
-
develop a rich patina, like whole-grain leather
phát triển một lớp patina phong phú, như da nguyên hạt (ám chỉ vẻ đẹp tự nhiên và độc đáo khi da sử dụng lâu ngày)
"Over time, whole-grain leather will develop a rich patina that tells its own story."
(Theo thời gian, da nguyên hạt sẽ phát triển một lớp patina phong phú kể lên câu chuyện của riêng nó.)
-
the mark of true craftsmanship is whole-grain leather
dấu ấn của sự thủ công đích thực là da nguyên hạt (ám chỉ chất lượng và sự tinh xảo trong chế tác)
"For many artisans, the mark of true craftsmanship is working with whole-grain leather."
(Đối với nhiều nghệ nhân, dấu ấn của sự thủ công đích thực là làm việc với da nguyên hạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whole-grain leather
Tính từChỉ loại da giữ lại toàn bộ lớp hạt (grain) nguyên vẹn, bao gồm tất cả các khuyết điểm và dấu hiệu tự nhiên vốn có.
"Whole-grain leather develops a patina over time, enhancing its beauty."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This whole-grain leather is of excellent quality; its durability is unmatched. |
Loại da thuộc nguyên hạt này có chất lượng tuyệt vời; độ bền của nó là vô song. |
| Phủ định | That is not our whole-grain leather; ours is much darker. |
Đó không phải là da thuộc nguyên hạt của chúng tôi; da của chúng tôi tối màu hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Is this whole-grain leather what you were looking for, or should I show you something else? |
Đây có phải là loại da thuộc nguyên hạt mà bạn đang tìm kiếm không, hay tôi nên cho bạn xem loại khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole-grain leather".
