(Top Banner Ad)
full release
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ và truyền thông)

full release

UK: /fʊl rɪˈliːs/ • US: /fʊl rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành chính thức bản phát hành đầy đủ phiên bản hoàn chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete and finalized version of a product, software, or information made available to the public or a specific group.

Vietnamese Meaning

Phiên bản hoàn chỉnh và cuối cùng của một sản phẩm, phần mềm hoặc thông tin được cung cấp cho công chúng hoặc một nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The full release of the game is scheduled for next month."

    "Phiên bản hoàn chỉnh của trò chơi dự kiến ​​phát hành vào tháng tới."

  • "The company announced the full release of their new operating system."

    "Công ty đã công bố phiên bản hoàn chỉnh của hệ điều hành mới của họ."

  • "We are eagerly awaiting the full release of the movie."

    "Chúng tôi đang háo hức chờ đợi ngày bộ phim được phát hành chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, hoàn chỉnh
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb release phát hành, tung ra
Noun release sự phát hành; phiên bản ra mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ và truyền thông)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Latin
relaxāre
Old French
relaissier
Middle English
relese

Nguồn gốc 'Full' và 'Release'

Từ 'full' có gốc từ tiếng Proto-Ấn-Âu cổ đại *pleh₁- mang nghĩa 'lấp đầy'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ để có hình dạng hiện tại. Trong khi đó, 'release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxāre' (thư giãn, thả lỏng) qua tiếng Pháp cổ 'relaissier' (buông bỏ). Cụm từ 'full release' là một kết hợp hiện đại, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ (phần mềm, trò chơi), để chỉ phiên bản cuối cùng, hoàn chỉnh của một sản phẩm được phát hành rộng rãi sau các giai đoạn thử nghiệm.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát hành phần mềm, phim, album nhạc, hoặc tài liệu chính thức. Khác với 'early access' (truy cập sớm) hoặc 'beta release' (bản phát hành beta), 'full release' biểu thị sản phẩm đã sẵn sàng để sử dụng rộng rãi và không còn trong giai đoạn thử nghiệm. Cần phân biệt với 'limited release' (phát hành giới hạn), chỉ dành cho một số đối tượng nhất định.

Prepositions

of for

'Full release of [sản phẩm]' chỉ rõ sản phẩm nào được phát hành. 'Full release for [đối tượng]' chỉ rõ đối tượng nhận được bản phát hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full release
  • launch launch the full release
    (ra mắt phiên bản phát hành chính thức)
  • announce announce the full release
    (thông báo phát hành chính thức)
  • work towards work towards a full release
    (nỗ lực để đạt được phiên bản phát hành chính thức)
Adjective + full release
  • official official full release
    (phiên bản phát hành chính thức)
  • final final full release
    (phiên bản phát hành cuối cùng)
  • anticipated anticipated full release
    (phiên bản phát hành chính thức được mong đợi)
Noun + full release
  • full release full release date
    (ngày phát hành chính thức)
  • full release full release version
    (phiên bản phát hành đầy đủ)

Idioms

  • upon full release

    khi phiên bản đầy đủ được phát hành; vào thời điểm phát hành chính thức

    "Upon full release, the game will include all planned features."

    (Khi phiên bản đầy đủ được phát hành, trò chơi sẽ bao gồm tất cả các tính năng đã được lên kế hoạch.)

  • reach full release

    đạt đến giai đoạn phát hành chính thức

    "The software is expected to reach full release by the end of the year."

    (Phần mềm này dự kiến sẽ đạt đến giai đoạn phát hành chính thức vào cuối năm.)

  • be in full release

    đang trong giai đoạn phát hành chính thức (sản phẩm đã được phát hành)

    "The mobile app has been in full release for three months now."

    (Ứng dụng di động đã được phát hành chính thức được ba tháng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full release

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản hoàn chỉnh và cuối cùng của một sản phẩm, phần mềm hoặc thông tin được cung cấp cho công chúng hoặc một nhóm cụ thể.

"The full release of the game is scheduled for next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The full release of the software is expected next month.
Bản phát hành đầy đủ của phần mềm được dự kiến vào tháng tới.
Phủ định
The full release was not authorized without final testing.
Bản phát hành đầy đủ không được phép nếu chưa có kiểm tra cuối cùng.
Nghi vấn
Will the full release be delayed due to unforeseen circumstances?
Liệu bản phát hành đầy đủ có bị trì hoãn do các tình huống không lường trước được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full release".

Vòng đời phát triển sản phẩm công nghệ

Trong ngành công nghiệp phần mềm và trò chơi điện tử, 'full release' đánh dấu giai đoạn cuối cùng trong vòng đời phát triển sản phẩm. Trước đó, sản phẩm thường trải qua các giai đoạn thử nghiệm như 'alpha' (phiên bản nội bộ), 'beta' (phiên bản thử nghiệm công khai giới hạn), hoặc 'early access' (truy cập sớm có trả phí). 'Full release' cho thấy sản phẩm đã hoàn thiện, ổn định và sẵn sàng cho tất cả người dùng.

Sự mong đợi và 'Day One Patch'

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến 'full release' là sự mong đợi lớn từ cộng đồng. Các nhà phát triển thường xây dựng 'sự cường điệu' thông qua các chiến dịch tiếp thị rầm rộ. Tuy nhiên, không phải lúc nào 'full release' cũng đồng nghĩa với hoàn hảo. Rất nhiều sản phẩm ra mắt với một bản cập nhật 'Day One Patch' (bản vá ngày đầu tiên) để sửa lỗi hoặc thêm tính năng nhỏ, cho thấy quá trình phát triển không dừng lại ngay cả khi sản phẩm đã chính thức được phát hành.