(Top Banner Ad)
full report
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát, Kinh doanh, Học thuật

full report

UK: /fʊl rɪˈpɔːt/ • US: /fʊl rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo đầy đủ báo cáo toàn diện bản báo cáo chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive and complete account of something.

Vietnamese Meaning

Một bản báo cáo toàn diện và đầy đủ về một vấn đề gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager requested a full report on the project's progress."

    "Người quản lý yêu cầu một báo cáo đầy đủ về tiến độ dự án."

  • "The investigation team submitted a full report to the authorities."

    "Đội điều tra đã nộp một báo cáo đầy đủ cho nhà chức trách."

  • "The doctor prepared a full report of the patient's medical history."

    "Bác sĩ đã chuẩn bị một báo cáo đầy đủ về tiền sử bệnh của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun report báo cáo, bản báo cáo
Verb report báo cáo, tường trình
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo được, phải báo cáo (e.g., sự cố phải báo cáo)
Noun reporting việc báo cáo, công việc tường thuật
Adverb reportedly theo như đã báo cáo, theo như người ta nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
Middle English
reporten
Modern English
report

Nguồn gốc của 'full report'

Từ 'report' có gốc từ tiếng Latin 'reportare', mang nghĩa 'mang về, báo cáo lại'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'reporter' và tiếng Anh trung đại 'reporten'. Khi kết hợp với 'full', có nghĩa là 'đầy đủ, hoàn chỉnh', cụm 'full report' nhấn mạnh rằng bản báo cáo đó cung cấp mọi thông tin cần thiết, không bỏ sót chi tiết nào, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'full report' nhấn mạnh tính đầy đủ và chi tiết của báo cáo. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh, dữ liệu và phân tích liên quan đến chủ đề được báo cáo. Khác với 'summary report' (báo cáo tóm tắt) chỉ đưa ra những điểm chính, 'full report' đi sâu vào chi tiết.

Prepositions

on about

Khi sử dụng giới từ, 'full report on/about something' có nghĩa là một bản báo cáo đầy đủ về chủ đề cụ thể đó. Ví dụ: 'a full report on the company's finances'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full report
  • comprehensive a comprehensive full report
    (một bản báo cáo đầy đủ toàn diện)
  • extensive an extensive full report
    (một bản báo cáo đầy đủ và sâu rộng)
Verb + full report
  • submit submit a full report
    (nộp một bản báo cáo đầy đủ)
  • prepare prepare a full report
    (chuẩn bị một bản báo cáo đầy đủ)
  • provide provide a full report
    (cung cấp một bản báo cáo đầy đủ)
  • receive receive a full report
    (nhận một bản báo cáo đầy đủ)
  • compile compile a full report
    (biên soạn một bản báo cáo đầy đủ)
Prepositional Phrase + full report
  • on a full report on
    (một bản báo cáo đầy đủ về)
  • of the full report of
    (bản báo cáo đầy đủ của/về)

Idioms

  • submit a full report on something

    nộp một bản báo cáo đầy đủ về điều gì đó

    "The committee was asked to submit a full report on the incident."

    (Ủy ban được yêu cầu nộp một bản báo cáo đầy đủ về vụ việc.)

  • awaiting the full report

    đang chờ bản báo cáo đầy đủ

    "We are awaiting the full report before making a final decision."

    (Chúng tôi đang chờ bản báo cáo đầy đủ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

  • the full report reveals/shows/indicates

    bản báo cáo đầy đủ tiết lộ/cho thấy/chỉ ra rằng

    "The full report reveals several discrepancies in the initial findings."

    (Bản báo cáo đầy đủ tiết lộ một số điểm không nhất quán trong các phát hiện ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full report

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bản báo cáo toàn diện và đầy đủ về một vấn đề gì đó.

"The manager requested a full report on the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager submitted a full report on the project's progress.
Người quản lý đã nộp một báo cáo đầy đủ về tiến độ của dự án.
Phủ định
The committee did not receive a full report, so they postponed the decision.
Ủy ban đã không nhận được một báo cáo đầy đủ, vì vậy họ đã hoãn quyết định.
Nghi vấn
Did you complete a full report of the incident, including all the details?
Bạn đã hoàn thành một báo cáo đầy đủ về vụ việc, bao gồm tất cả các chi tiết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full report".

Tiêu chuẩn về Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, chính phủ và các tổ chức, một 'full report' (báo cáo đầy đủ) là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó thể hiện rằng mọi thông tin liên quan đã được công khai, giúp tránh các ý đồ che giấu hoặc thông tin sai lệch, từ đó xây dựng niềm tin.

Giá trị của Thông tin Toàn diện

Khái niệm 'full report' phản ánh giá trị cao của việc cung cấp thông tin toàn diện và chi tiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cuộc điều tra, nghiên cứu khoa học, hoặc báo chí, nơi việc trình bày đầy đủ mọi khía cạnh của một vấn đề là cần thiết để đưa ra đánh giá chính xác và công bằng, giúp khán giả hoặc người ra quyết định có cái nhìn khách quan nhất.