(Top Banner Ad)
full-scale implementation
C1
Noun Phrase C1 Quản lý dự án, Kinh doanh, Công nghệ

full-scale implementation

UK: /ˌfʊl ˈskeɪl ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ • US: /ˌfʊl ˈskeɪl ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

triển khai toàn diện thực hiện trên quy mô lớn triển khai đầy đủ thực hiện triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete and comprehensive execution of a plan, project, or system.

Vietnamese Meaning

Sự thực hiện toàn diện và đầy đủ của một kế hoạch, dự án hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning a full-scale implementation of the new accounting system next year."

    "Công ty đang lên kế hoạch triển khai toàn diện hệ thống kế toán mới vào năm tới."

  • "The project requires full-scale implementation to achieve the desired outcomes."

    "Dự án đòi hỏi việc triển khai toàn diện để đạt được các kết quả mong muốn."

  • "After the successful pilot program, the next step is full-scale implementation across all departments."

    "Sau chương trình thử nghiệm thành công, bước tiếp theo là triển khai toàn diện trên tất cả các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Adverb fully đầy đủ, hoàn toàn
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện
Verb scale đo lường, cân đối, leo thang
Adjective scalable có thể mở rộng quy mô
Noun scaling sự mở rộng quy mô, sự điều chỉnh
Verb implement thực hiện, triển khai
Noun implement công cụ, dụng cụ
Noun implementer người thực hiện
Adjective implementable có thể thực hiện được

Synonyms

complete implementation (triển khai hoàn chỉnh)comprehensive implementation (triển khai toàn diện)total implementation (triển khai toàn bộ)

Antonyms

partial implementation (triển khai một phần)pilot implementation (triển khai thử nghiệm)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Old French
escale
Latin
scala
Late Latin
implementum
English (16th C.)
implement (verb)
English (late 18th C.)
implementation
English (early 20th C.)
full-scale (compound adjective)
English (modern usage)
full-scale implementation (phrase)

Toàn diện và Quy mô

Cụm từ 'full-scale' (toàn diện, quy mô đầy đủ) được ghép từ 'full' (đầy đủ) và 'scale' (thang đo, quy mô). Ban đầu, 'full-scale' thường được dùng trong lĩnh vực quân sự để chỉ các cuộc chiến hoặc hoạt động ở mức độ lớn nhất, không giới hạn. Sau này, nó được dùng rộng rãi trong kinh doanh và quản lý dự án để diễn tả một hoạt động được triển khai một cách toàn diện, không phải thử nghiệm hay hạn chế.

Từ Công cụ đến Thực thi

'Implementation' xuất phát từ động từ 'implement'. Gốc Latin 'implementum' ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'phương tiện'. Sau đó, từ 'implement' trong tiếng Anh phát triển nghĩa thành 'thực hiện, áp dụng một kế hoạch hay quyết định'. Vì vậy, 'implementation' là quá trình đưa một ý tưởng hoặc kế hoạch vào thực tế một cách cụ thể và có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một kế hoạch hoặc dự án không chỉ được thử nghiệm hoặc thực hiện một phần, mà được triển khai đầy đủ trên mọi khía cạnh và phạm vi. Khác với 'pilot implementation' (triển khai thử nghiệm), 'full-scale implementation' mang tính quyết định và có tác động lớn hơn. Cần phân biệt với 'partial implementation' (thực hiện một phần).

Prepositions

of on

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi đối tượng được triển khai (ví dụ: 'full-scale implementation of the new software'). Khi sử dụng 'on', nó thường liên quan đến tác động hoặc đối tượng bị tác động (ví dụ: 'full-scale implementation on the entire organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + full-scale implementation
  • launch launch full-scale implementation
    (khởi động triển khai toàn diện)
  • begin begin full-scale implementation
    (bắt đầu triển khai toàn diện)
  • move to move to full-scale implementation
    (chuyển sang giai đoạn triển khai toàn diện)
  • undertake undertake full-scale implementation
    (tiến hành triển khai toàn diện)
  • ensure ensure full-scale implementation
    (đảm bảo triển khai toàn diện)
  • manage manage full-scale implementation
    (quản lý việc triển khai toàn diện)
Tính từ + full-scale implementation
  • successful successful full-scale implementation
    (triển khai toàn diện thành công)
  • effective effective full-scale implementation
    (triển khai toàn diện hiệu quả)
  • phased phased full-scale implementation
    (triển khai toàn diện theo từng giai đoạn)
  • rapid rapid full-scale implementation
    (triển khai toàn diện nhanh chóng)
  • smooth smooth full-scale implementation
    (triển khai toàn diện suôn sẻ)
Cụm giới từ + full-scale implementation
  • prior to prior to full-scale implementation
    (trước khi triển khai toàn diện)
  • leading to leading to full-scale implementation
    (dẫn đến việc triển khai toàn diện)
  • obstacles to obstacles to full-scale implementation
    (những trở ngại đối với việc triển khai toàn diện)

Idioms

  • move to full-scale implementation

    Chuyển sang giai đoạn triển khai toàn diện (bắt đầu thực hiện dự án/kế hoạch một cách đầy đủ và rộng rãi sau giai đoạn thử nghiệm hoặc chuẩn bị).

    "After the successful pilot project, the company decided to move to full-scale implementation across all branches."

    (Sau dự án thử nghiệm thành công, công ty đã quyết định chuyển sang giai đoạn triển khai toàn diện trên tất cả các chi nhánh.)

  • green light for full-scale implementation

    Bật đèn xanh cho việc triển khai toàn diện (cho phép hoặc phê duyệt để bắt đầu thực hiện một dự án/kế hoạch một cách đầy đủ).

    "The board gave the green light for full-scale implementation of the new policy."

    (Hội đồng quản trị đã bật đèn xanh cho việc triển khai toàn diện chính sách mới.)

  • barriers to full-scale implementation

    Những rào cản đối với việc triển khai toàn diện (những khó khăn hoặc trở ngại gặp phải khi thực hiện một dự án/kế hoạch trên quy mô lớn).

    "Funding is often a major barrier to full-scale implementation of large infrastructure projects."

    (Nguồn vốn thường là một rào cản lớn đối với việc triển khai toàn diện các dự án cơ sở hạ tầng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-scale implementation

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thực hiện toàn diện và đầy đủ của một kế hoạch, dự án hoặc hệ thống.

"The company is planning a full-scale implementation of the new accounting system next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-scale implementation".

Thí điểm và Triển khai

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và quản lý dự án, khái niệm 'full-scale implementation' thường đi liền với 'pilot project' (dự án thí điểm). Các tổ chức thường bắt đầu với một dự án nhỏ để thử nghiệm ý tưởng, thu thập phản hồi và điều chỉnh trước khi 'triển khai toàn diện'. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo thành công khi mở rộng quy mô.

Từ Kế hoạch đến Hành động

Cụm từ 'full-scale implementation' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi từ giai đoạn lập kế hoạch chi tiết (planning) sang hành động thực tế và áp dụng vào đời sống. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, giá trị được đặt vào khả năng không chỉ đưa ra các ý tưởng tuyệt vời mà còn phải biến chúng thành hiện thực một cách hiệu quả và toàn diện. Đây là giai đoạn quyết định sự thành công hay thất bại của một dự án.