(Top Banner Ad)
establishing shot
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

establishing shot

UK: /ɪˈstæblɪʃɪŋ ʃɒt/ • US: /ɪˈstæblɪʃɪŋ ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quay giới thiệu cảnh quay bối cảnh cảnh quay định vị cảnh quay khai cuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shot in filmmaking or television that sets up the context for the scene ahead, giving the audience a sense of place and time.

Vietnamese Meaning

Một cảnh quay trong làm phim hoặc truyền hình dùng để thiết lập bối cảnh cho cảnh tiếp theo, giúp khán giả có cảm nhận về không gian và thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The establishing shot showed the city skyline at dusk."

    "Cảnh quay thiết lập cho thấy đường chân trời của thành phố lúc hoàng hôn."

  • "The film opened with an establishing shot of the Eiffel Tower."

    "Bộ phim mở đầu bằng một cảnh quay thiết lập về tháp Eiffel."

  • "The director used an establishing shot to introduce the audience to the remote village."

    "Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay thiết lập để giới thiệu với khán giả về ngôi làng hẻo lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish Thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment Sự thiết lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established Đã được thiết lập, có uy tín, lâu đời
Verb shoot Quay phim, chụp ảnh; bắn
Noun shooting Buổi quay phim; sự bắn súng
Noun shot Cảnh quay, cú bắn, bức ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Old English
sceot
English
shot
English
establishing shot

Nguồn gốc tên gọi

Tiếng Anh là một ngôn ngữ rất linh hoạt trong việc tạo ra các thuật ngữ mới bằng cách ghép các từ lại với nhau. Cụm từ "establishing shot" là một ví dụ điển hình. Từ "establish" có nghĩa là "thiết lập, xác định", và "shot" trong ngữ cảnh điện ảnh có nghĩa là "cảnh quay". Ghép lại, nó mô tả một cảnh quay được dùng để thiết lập bối cảnh, thời gian, và nhân vật, giúp khán giả định hướng được câu chuyện. Đây là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực điện ảnh, xuất hiện vào thế kỷ 20.

Usage Note

Establishing shots thường là các cảnh quay rộng (wide shots hoặc extreme wide shots) cho thấy toàn cảnh khu vực, tòa nhà, hoặc địa điểm nơi hành động sẽ diễn ra. Chúng có chức năng giới thiệu với khán giả nơi mà câu chuyện diễn ra, cung cấp thông tin quan trọng về bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + establishing shot
  • wide wide establishing shot
    (cảnh quay thiết lập toàn cảnh rộng)
  • opening opening establishing shot
    (cảnh quay thiết lập mở đầu)
  • classic classic establishing shot
    (cảnh quay thiết lập kinh điển)
Verb + establishing shot
  • use use an establishing shot
    (sử dụng cảnh quay thiết lập)
  • provide provide an establishing shot
    (cung cấp một cảnh quay thiết lập)
  • begin with begin with an establishing shot
    (bắt đầu bằng một cảnh quay thiết lập)
Prepositional Phrase
  • with with an establishing shot
    (với một cảnh quay thiết lập)
  • as as an establishing shot
    (như một cảnh quay thiết lập)

Idioms

  • An establishing shot sets the scene.

    Một cảnh quay thiết lập giúp xác định bối cảnh.

    "An establishing shot of the city skyline immediately sets the scene for a metropolitan drama."

    (Một cảnh quay thiết lập toàn cảnh thành phố ngay lập tức xác định bối cảnh cho một bộ phim chính kịch đô thị.)

  • The film opens with an establishing shot of...

    Bộ phim mở đầu bằng một cảnh quay thiết lập về...

    "The film opens with an establishing shot of a remote island, hinting at isolation."

    (Bộ phim mở đầu bằng một cảnh quay thiết lập về một hòn đảo xa xôi, gợi ý sự cô lập.)

  • Use an establishing shot to orient the audience.

    Sử dụng cảnh quay thiết lập để định hướng cho khán giả.

    "Directors often use an establishing shot to orient the audience and provide geographical context."

    (Các đạo diễn thường sử dụng cảnh quay thiết lập để định hướng khán giả và cung cấp ngữ cảnh địa lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establishing shot

Danh từ
Lật mặt

Một cảnh quay trong làm phim hoặc truyền hình dùng để thiết lập bối cảnh cho cảnh tiếp theo, giúp khán giả có cảm nhận về không gian và thời gian.

"The establishing shot showed the city skyline at dusk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had planned better, the establishing shot would be more impressive now.
Nếu đạo diễn đã lên kế hoạch tốt hơn, cảnh quay toàn sẽ ấn tượng hơn bây giờ.
Phủ định
If they hadn't used such a wide establishing shot, the audience might not have understood the scale of the disaster.
Nếu họ không sử dụng cảnh quay toàn rộng như vậy, khán giả có lẽ đã không hiểu được quy mô của thảm họa.
Nghi vấn
If the weather had been clearer, would the establishing shot have captured the mountain range so beautifully?
Nếu thời tiết trong xanh hơn, liệu cảnh quay toàn có ghi lại dãy núi đẹp đến vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film begins with an establishing shot of the Eiffel Tower.
Bộ phim bắt đầu với một cảnh quay toàn cảnh Tháp Eiffel.
Phủ định
Why didn't the director use an establishing shot to set the scene?
Tại sao đạo diễn không sử dụng cảnh quay toàn cảnh để thiết lập bối cảnh?
Nghi vấn
What establishing shot did they use to open the movie?
Họ đã sử dụng cảnh quay toàn cảnh nào để mở đầu bộ phim?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establishing shot".

Vai trò trong kể chuyện điện ảnh

"Establishing shot" là một trong những yếu tố cơ bản trong "ngữ pháp điện ảnh". Nó không chỉ đơn thuần là một cảnh quay mà còn là một công cụ kể chuyện mạnh mẽ, giúp khán giả ngay lập tức hiểu được không gian, thời gian và mối quan hệ giữa các nhân vật hoặc sự kiện. Việc sử dụng cảnh quay thiết lập hiệu quả có thể tạo ra sự gắn kết giữa người xem và câu chuyện ngay từ đầu.

Ảnh hưởng đến cảm nhận khán giả

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, các bộ phim và chương trình truyền hình thường bắt đầu bằng cảnh quay thiết lập để giúp khán giả định hướng và tránh cảm giác bối rối. Nó tạo ra một "điểm neo" cho nhận thức của người xem, cho phép họ dễ dàng theo dõi diễn biến tiếp theo của câu chuyện. Thiếu cảnh quay này đôi khi có thể gây khó chịu hoặc tạo cảm giác mơ hồ cho người xem.