(Top Banner Ad)
full-time business
B2
Danh từ B2 Kinh tế

full-time business

UK: /ˌfʊl ˈtaɪm ˈbɪznɪs/ • US: /ˌfʊl ˈtaɪm ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp toàn thời gian kinh doanh toàn thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that is operated as someone's primary occupation, requiring a significant time commitment.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp được vận hành như một nghề nghiệp chính của ai đó, đòi hỏi sự cam kết thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a full-time business requires significant capital and dedication."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp toàn thời gian đòi hỏi vốn và sự cống hiến đáng kể."

  • "She runs a full-time business selling handmade jewelry online."

    "Cô ấy điều hành một doanh nghiệp toàn thời gian bán đồ trang sức thủ công trực tuyến."

  • "He transitioned from a part-time hobby to a full-time business."

    "Anh ấy đã chuyển từ một sở thích bán thời gian sang một doanh nghiệp toàn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun businessman/woman doanh nhân (người điều hành hoặc sở hữu doanh nghiệp)
Adjective busy bận rộn (liên quan đến việc có nhiều việc để làm, như trong kinh doanh)
Adverb full-time toàn thời gian (chỉ trạng thái làm việc hay vận hành một việc gì đó trọn vẹn thời gian tiêu chuẩn)
Adjective part-time bán thời gian (trái nghĩa với toàn thời gian, chỉ việc làm ít hơn giờ tiêu chuẩn)
Noun entrepreneur doanh nhân, người khởi nghiệp (người xây dựng và quản lý một doanh nghiệp, thường là với rủi ro tài chính cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Old English
tīma
Old English
bisignes
Modern English
full-time business

Nguồn gốc 'full-time business'

Cụm từ 'full-time business' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Full' (đầy đủ) và 'time' (thời gian) hợp lại thành 'full-time' (toàn thời gian) từ đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một công việc hay hoạt động được thực hiện trong toàn bộ giờ làm việc tiêu chuẩn. Từ 'business' (kinh doanh) xuất phát từ 'bisignes' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự bận rộn' hoặc 'lo lắng', phản ánh bản chất của việc tham gia vào các hoạt động thương mại. Khi kết hợp, 'full-time business' mô tả một công việc kinh doanh đòi hỏi sự cam kết và cống hiến toàn bộ thời gian của một người.

Usage Note

Cụm từ 'full-time business' nhấn mạnh tính chất toàn thời gian của công việc kinh doanh, trái ngược với các công việc bán thời gian hoặc các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-time business
  • small small full-time business
    (doanh nghiệp nhỏ toàn thời gian)
  • successful successful full-time business
    (doanh nghiệp toàn thời gian thành công)
  • thriving thriving full-time business
    (doanh nghiệp toàn thời gian phát đạt)
  • new new full-time business
    (doanh nghiệp toàn thời gian mới)
Verb + full-time business
  • run run a full-time business
    (điều hành một doanh nghiệp toàn thời gian)
  • start start a full-time business
    (bắt đầu một doanh nghiệp toàn thời gian)
  • operate operate a full-time business
    (vận hành một doanh nghiệp toàn thời gian)
  • build build a full-time business
    (xây dựng một doanh nghiệp toàn thời gian)
full-time business + Verb
  • requires a full-time business requires
    (một doanh nghiệp toàn thời gian đòi hỏi)
  • offers a full-time business offers
    (một doanh nghiệp toàn thời gian mang lại)

Idioms

  • make a full-time business out of (something)

    biến một việc gì đó thành công việc kinh doanh toàn thời gian (biến sở thích, hoạt động bán thời gian thành nghề chính, nguồn thu nhập chính)

    "She loved baking so much that she decided to make a full-time business out of it."

    (Cô ấy yêu thích làm bánh đến mức quyết định biến nó thành một công việc kinh doanh toàn thời gian.)

  • it's a full-time business (just to...)

    đó là một công việc toàn thời gian (ám chỉ một việc gì đó đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức và sự cam kết, ngay cả khi nó không phải là kinh doanh theo nghĩa đen)

    "Managing a large household with three children is a full-time business on its own."

    (Quản lý một gia đình lớn với ba đứa con đã là một công việc toàn thời gian rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-time business

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp được vận hành như một nghề nghiệp chính của ai đó, đòi hỏi sự cam kết thời gian đáng kể.

"Starting a full-time business requires significant capital and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-time business".

Tinh thần khởi nghiệp và sự tự chủ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một niềm tin mạnh mẽ vào 'giấc mơ Mỹ' (American Dream), trong đó việc bắt đầu và điều hành một doanh nghiệp toàn thời gian của riêng mình là biểu tượng của sự thành công, độc lập tài chính và tự chủ. Nó thể hiện khát vọng tự do, không bị ràng buộc bởi người khác và khả năng định hình tương lai của chính mình.

Thách thức cân bằng công việc và cuộc sống

Mặc dù việc điều hành một doanh nghiệp toàn thời gian mang lại sự tự chủ và tiềm năng thành công lớn, nhưng nó thường đi kèm với áp lực cao và giờ làm việc kéo dài. Việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance) là một thách thức lớn đối với nhiều chủ doanh nghiệp, đòi hỏi sự hy sinh, quản lý thời gian hiệu quả và kỷ luật tự giác cao để tránh kiệt sức.