(Top Banner Ad)
fully conscious state
C1
Noun Phrase C1 Y học/Tâm lý học

fully conscious state

UK: /ˈfʊli ˈkɒnʃəs steɪt/ • US: /ˈfʊli ˈkɑːnʃəs steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái hoàn toàn tỉnh táo trạng thái ý thức hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of being completely aware and responsive to one's surroundings, internal sensations, and thoughts.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoàn toàn tỉnh táo và có khả năng phản ứng với môi trường xung quanh, cảm giác bên trong và suy nghĩ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, the patient gradually returned to a fully conscious state."

    "Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân dần dần trở lại trạng thái hoàn toàn tỉnh táo."

  • "The doctor checked to ensure the patient was in a fully conscious state before asking questions."

    "Bác sĩ kiểm tra để đảm bảo bệnh nhân ở trạng thái hoàn toàn tỉnh táo trước khi hỏi các câu hỏi."

  • "Maintaining a fully conscious state is crucial for making important decisions."

    "Duy trì trạng thái hoàn toàn tỉnh táo là rất quan trọng để đưa ra các quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full Đầy đủ, toàn bộ
Noun fullness Sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ
Adjective conscious Có ý thức, tỉnh táo
Noun consciousness Ý thức, sự tỉnh táo
Adverb consciously Một cách có ý thức, tỉnh táo
Adverb unconsciously Một cách vô thức, không tự giác
Noun state Trạng thái, tình trạng
Verb state Tuyên bố, phát biểu
Noun statement Lời tuyên bố, bản phát biểu

Synonyms

fully aware (hoàn toàn nhận thức được)completely alert (hoàn toàn tỉnh táo)

Antonyms

unconscious (bất tỉnh)semi-conscious (bán tỉnh)

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fulle (adv. of full)
Latin
conscius (knowing with)
Latin
status (a standing, position)
Old French
estat (position, status)
English
fully conscious state (a modern English phrase combining these elements)

Nguồn gốc của 'conscious'

Từ 'conscious' (có ý thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', được tạo thành từ 'com-' (cùng với) và 'scire' (biết). Nghĩa đen là 'biết cùng với' hoặc 'biết điều gì đó với người khác'. Sau này, nó phát triển để chỉ trạng thái tự nhận thức, tự biết về bản thân và môi trường xung quanh, mang ý nghĩa 'tỉnh táo, có ý thức'.

Sự phát triển của 'state'

'State' (trạng thái) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'sự đứng', 'vị trí' hoặc 'điều kiện'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'estat', từ này du nhập vào tiếng Anh, dùng để chỉ một điều kiện, tình trạng cụ thể của một người hoặc vật ở một thời điểm nhất định. Khi kết hợp với 'fully conscious', nó tạo thành 'fully conscious state' (trạng thái hoàn toàn có ý thức).

Usage Note

Diễn tả trạng thái ý thức cao độ, khi một người hoàn toàn nhận thức được bản thân và thế giới xung quanh. Khác với các trạng thái như mơ màng, lơ mơ, hoặc mất ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fully conscious state
  • reach reach a fully conscious state
    (Đạt đến trạng thái hoàn toàn có ý thức)
  • regain regain a fully conscious state
    (Lấy lại trạng thái hoàn toàn có ý thức)
  • maintain maintain a fully conscious state
    (Duy trì trạng thái hoàn toàn có ý thức)
  • enter enter a fully conscious state
    (Bước vào trạng thái hoàn toàn có ý thức)
  • emerge from emerge from a fully conscious state
    (Thoát ra khỏi trạng thái hoàn toàn có ý thức)
Giới từ + fully conscious state
  • in in a fully conscious state
    (Trong trạng thái hoàn toàn có ý thức)

Idioms

  • return to a fully conscious state

    Trở lại trạng thái hoàn toàn có ý thức, tỉnh táo hoàn toàn

    "After the surgery, it took him a few hours to return to a fully conscious state."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy mất vài giờ để trở lại trạng thái hoàn toàn có ý thức.)

  • remain in a fully conscious state

    Duy trì trạng thái hoàn toàn có ý thức

    "Despite the pain, she managed to remain in a fully conscious state throughout the ordeal."

    (Bất chấp nỗi đau, cô ấy đã cố gắng duy trì trạng thái hoàn toàn có ý thức trong suốt thử thách.)

  • not be in a fully conscious state

    Không ở trong trạng thái hoàn toàn có ý thức (ví dụ: mơ màng, mê man)

    "He wasn't in a fully conscious state when the paramedics arrived, so they couldn't get much information."

    (Anh ấy không ở trong trạng thái hoàn toàn có ý thức khi nhân viên y tế đến, nên họ không thể thu thập nhiều thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully conscious state

Noun Phrase
Lật mặt

Một trạng thái hoàn toàn tỉnh táo và có khả năng phản ứng với môi trường xung quanh, cảm giác bên trong và suy nghĩ của một người.

"After the surgery, the patient gradually returned to a fully conscious state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully conscious state".

Ý thức trong Y học và Triết học

Trạng thái 'fully conscious state' có ý nghĩa quan trọng trong cả y học và triết học. Trong y học, việc xác định một bệnh nhân có hoàn toàn tỉnh táo hay không là rất quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe, đặc biệt sau chấn thương hoặc phẫu thuật (ví dụ, thoát khỏi hôn mê). Về mặt triết học, bản chất của ý thức là một trong những câu hỏi lớn nhất, liên quan đến sự tồn tại của linh hồn và mối quan hệ giữa tâm trí và cơ thể.

Tầm quan trọng trong Pháp luật

Trong lĩnh vực pháp luật, 'trạng thái hoàn toàn có ý thức' thường được cân nhắc khi đánh giá trách nhiệm hình sự hoặc dân sự của một người. Ví dụ, một người có thể bị giảm trách nhiệm nếu hành động khi không hoàn toàn có ý thức (như dưới ảnh hưởng của thuốc, say rượu nặng, hoặc trong trạng thái sốc tâm lý nghiêm trọng). Khái niệm này giúp phân biệt giữa hành vi cố ý và không cố ý, ảnh hưởng đến các quyết định pháp lý và hình phạt.