(Top Banner Ad)
function independently
B2
Verb + Adverb B2 Chung

function independently

UK: /ˈfʌŋkʃən ˌɪndɪˈpɛndəntli/ • US: /ˈfʌŋkʃən ˌɪndɪˈpɛndəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động độc lập vận hành độc lập thực hiện chức năng một cách độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate or perform a task without needing assistance or intervention from others.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hiện một nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ hoặc can thiệp từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the training, the new employees were able to function independently."

    "Sau khóa đào tạo, các nhân viên mới đã có thể hoạt động độc lập."

  • "The software is designed to function independently of the operating system."

    "Phần mềm được thiết kế để hoạt động độc lập với hệ điều hành."

  • "Elderly people often struggle to function independently after an accident."

    "Người cao tuổi thường gặp khó khăn trong việc hoạt động độc lập sau một tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, chức vụ
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional thuộc về chức năng, có thể hoạt động
Noun functionality tính năng, khả năng hoạt động
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, quyền tự chủ
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc

Synonyms

operate autonomously (hoạt động tự chủ)work independently (làm việc độc lập)perform without assistance (thực hiện không cần hỗ trợ)

Antonyms

function dependently (hoạt động phụ thuộc)require assistance (yêu cầu hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
fonction
English
function

Nguồn gốc của 'Function' và 'Independently'

Từ 'function' (chức năng, hoạt động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện, sự hoàn thành'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Còn 'independently' (một cách độc lập) có gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (phụ thuộc), phát triển thành 'independent' (độc lập) trong tiếng Anh. Khi kết hợp, 'function independently' mô tả khả năng thực hiện nhiệm vụ, vận hành hoặc hoạt động mà không cần sự giúp đỡ hay kiểm soát từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ và độc lập trong việc thực hiện một chức năng hoặc nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người, một hệ thống hoặc một tổ chức. Sự khác biệt so với các cụm từ tương tự như 'work autonomously' là 'function independently' tập trung nhiều hơn vào khả năng thực hiện một *chức năng* cụ thể, trong khi 'work autonomously' nhấn mạnh sự tự chủ trong công việc nói chung. Ví dụ, một bộ phận của một công ty có thể 'function independently' nếu nó có thể tự mình xử lý các hoạt động hàng ngày mà không cần sự can thiệp từ trụ sở chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'function independently'
  • fully fully function independently
    (hoạt động hoàn toàn độc lập)
  • effectively effectively function independently
    (hoạt động độc lập một cách hiệu quả)
  • successfully successfully function independently
    (hoạt động độc lập một cách thành công)
  • autonomously autonomously function independently
    (hoạt động độc lập và tự chủ)
Verbs/Phrases leading to 'function independently'
  • learn to learn to function independently
    (học cách hoạt động/làm việc độc lập)
  • designed to designed to function independently
    (được thiết kế để hoạt động độc lập)
  • be able to be able to function independently
    (có thể hoạt động/vận hành độc lập)
  • strive to strive to function independently
    (cố gắng hoạt động/phát triển độc lập)

Idioms

  • The ability to function independently

    Khả năng hoạt động/vận hành độc lập

    "After years of support, he developed the ability to function independently."

    (Sau nhiều năm được hỗ trợ, anh ấy đã phát triển khả năng hoạt động độc lập.)

  • To be able to function independently

    Có khả năng hoạt động/vận hành độc lập

    "Our goal is for all students to be able to function independently in society."

    (Mục tiêu của chúng tôi là mọi học sinh đều có thể hoạt động độc lập trong xã hội.)

  • Designed to function independently

    Được thiết kế để hoạt động/vận hành độc lập

    "The new software is designed to function independently without constant human supervision."

    (Phần mềm mới được thiết kế để hoạt động độc lập mà không cần giám sát liên tục của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

function independently

Verb + Adverb
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hiện một nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ hoặc can thiệp từ người khác.

"After the training, the new employees were able to function independently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function independently".

Chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'function independently' (hoạt động độc lập) được xem là một phẩm chất đáng quý, gắn liền với sự trưởng thành và tự chủ cá nhân. Điều này phản ánh giá trị của chủ nghĩa cá nhân, nơi đề cao quyền tự do và trách nhiệm của mỗi người, khác với một số nền văn hóa tập thể hơn nơi sự phụ thuộc và gắn kết cộng đồng được coi trọng.

Các mốc phát triển ở trẻ em

Đối với trẻ em, việc học cách 'function independently' là một phần quan trọng trong quá trình trưởng thành và phát triển. Từ việc tự mặc quần áo, tự làm bài tập đến việc tự đưa ra quyết định nhỏ, khả năng này đánh dấu sự phát triển của kỹ năng sống, sự tự tin và sự sẵn sàng hòa nhập vào môi trường xã hội rộng lớn hơn.