(Top Banner Ad)
operate autonomously
C1
Verb + Adverb C1 Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

operate autonomously

UK: /ˈɒpəreɪt ɔːˈtɒnəməsli/ • US: /ˈɑːpəreɪt ɔːˈtɑːnəməsli/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành tự động hoạt động độc lập vận hành một cách tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or perform a task independently and without external control.

Vietnamese Meaning

Vận hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách độc lập và không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The self-driving car can operate autonomously in most weather conditions."

    "Xe tự lái có thể vận hành tự động trong hầu hết các điều kiện thời tiết."

  • "The robot is programmed to operate autonomously once activated."

    "Robot được lập trình để vận hành tự động sau khi được kích hoạt."

  • "Our department needs to operate more autonomously to improve efficiency."

    "Phòng ban của chúng ta cần vận hành tự chủ hơn để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate hoạt động, vận hành
Noun operation sự hoạt động/vận hành, ca phẫu thuật, chiến dịch
Adjective operational có thể hoạt động được, thuộc về hoạt động/vận hành
Noun operator người vận hành, người điều khiển
Noun autonomy sự tự chủ, quyền tự trị
Adjective autonomous tự chủ, tự trị
Adverb autonomously một cách tự chủ, độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opérer
Ancient Greek
autos
Ancient Greek
nomos
French
autonomie
English
operate
English
autonomously

Nguồn gốc của 'Operate'

Từ 'operate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'lao động'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'opérer' và xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Từ này mang ý nghĩa của việc thực hiện một hành động hoặc điều khiển một hệ thống.

Nguồn gốc của 'Autonomously'

Trạng từ 'autonomously' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp 'autos' (tự thân) và 'nomos' (luật pháp, quy tắc). Ghép lại, nó có nghĩa là 'tự điều chỉnh' hoặc 'theo luật riêng của mình'. Điều này nhấn mạnh sự độc lập và khả năng tự quyết định mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, máy móc, hoặc thậm chí cả tổ chức có khả năng tự ra quyết định và hành động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. 'Operate' nhấn mạnh hành động thực hiện, còn 'autonomously' bổ nghĩa cho cách thức thực hiện: tự chủ, độc lập, không phụ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + operate autonomously
  • fully fully operate autonomously
    (hoạt động hoàn toàn tự chủ)
  • largely largely operate autonomously
    (hoạt động phần lớn tự chủ)
  • effectively effectively operate autonomously
    (vận hành tự chủ một cách hiệu quả)
  • independently independently operate autonomously
    (vận hành tự chủ một cách độc lập)
Verb + (object) to operate autonomously
  • allow allow (a system) to operate autonomously
    (cho phép (một hệ thống) hoạt động tự chủ)
  • enable enable (devices) to operate autonomously
    (cho phép/kích hoạt (thiết bị) hoạt động tự chủ)
  • designed designed to operate autonomously
    (được thiết kế để hoạt động tự chủ)
  • begin begin to operate autonomously
    (bắt đầu hoạt động tự chủ)

Idioms

  • designed to operate autonomously

    được thiết kế để hoạt động tự chủ, không cần sự can thiệp của con người

    "The new robot was designed to operate autonomously in hazardous environments."

    (Con robot mới được thiết kế để hoạt động tự chủ trong môi trường nguy hiểm.)

  • empowered to operate autonomously

    được trao quyền hoạt động tự chủ, có thể tự đưa ra quyết định

    "Team leaders are empowered to operate autonomously within their respective projects."

    (Các trưởng nhóm được trao quyền hoạt động tự chủ trong các dự án tương ứng của họ.)

  • strive to operate autonomously

    nỗ lực hoạt động tự chủ, cố gắng đạt được sự độc lập trong vận hành

    "Many startups strive to operate autonomously to foster innovation and speed."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp nỗ lực hoạt động tự chủ để thúc đẩy sự đổi mới và tốc độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate autonomously

Verb + Adverb
Lật mặt

Vận hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách độc lập và không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

"The self-driving car can operate autonomously in most weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to operate autonomously in the new market.
Công ty sẽ hoạt động một cách tự chủ ở thị trường mới.
Phủ định
The system is not going to operate autonomously until the final update.
Hệ thống sẽ không hoạt động một cách tự chủ cho đến bản cập nhật cuối cùng.
Nghi vấn
Are the robots going to operate autonomously on the production line?
Liệu những con robot có hoạt động một cách tự chủ trên dây chuyền sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate autonomously".

Sự trỗi dậy của AI và Robot

Khái niệm 'hoạt động tự chủ' là cốt lõi trong sự phát triển của xe tự lái, nhà máy thông minh và các hệ thống AI tiên tiến. Nó phản ánh khát vọng của con người trong việc tối ưu hóa hiệu quả và tự động hóa, mở ra kỷ nguyên mới về công nghệ và lao động, đồng thời đặt ra những thách thức về đạo đức và pháp lý.

Tự chủ cá nhân và phân quyền trong tổ chức

Trong văn hóa tổ chức hiện đại, 'hoạt động tự chủ' thường liên quan đến việc trao quyền cho các cá nhân hoặc đội nhóm. Điều này khuyến khích sự đổi mới, tăng cường trách nhiệm cá nhân và giảm bớt các thủ tục quan liêu, tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt và năng động hơn.